US Trung Anh Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 钢铁脚手架支柱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Mỏ TRUNG ANH
32
进口笔数
0
出口笔数
$1.53M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701880841 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN89TUJ1P |
| 成立日期 | 2017-07-07 |
| 联系地址 | Số 454, tổ 1, khu 1, Phường Hà Lầm, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MỎ TRUNG ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 454, Tổ 1, Khu 1, Phường Hà Lầm, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84904144398 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 820719 | 岩石钻具 |
| 843139 | 机械零件 |
| 848330 | 轴承座 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $1.53M |
| 中国台湾 | 1 | $58 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Huayuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $950.7K | 婴儿车、玩具模型 |
| Guangxi Pingxiang Huasheng Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $283.1K | 液压气压阀门、非泡沫橡胶密封件 |
| Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $185.8K | 其他寝具、针织床品 |
| Hefei Huinuo Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.0K | 钢绞线缆、钢铁螺钉螺栓 |
| Dongxing City Liyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.9K | 钢铁脚手架支柱、液压气压阀门 |
| GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | 1 | $31.9K | 其他塑料制品、液压气压阀门 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 岩石钻具 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $45 |
| 2026-04-29 | 岩石钻具 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-29 | 轴承座 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-04-29 | 阀门龙头 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-29 | 轴承座 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $390 |
| 2026-04-29 | 岩石钻具 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $66 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $77 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $77 |
| 2026-04-29 | 传动部件 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $210 |