IFC Plastic Packaging Materials Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 聚丙烯聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU BAO Bì NHựA IFC
46
进口笔数
0
出口笔数
$6.75M
进口金额
$0
出口金额
2023-09-26
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107759343 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWG4MT5W |
| 成立日期 | 2017-03-13 |
| 联系地址 | Lô CN - 3.1, khu công nghiệp Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU BAO BÌ NHỰA IFC |
| 企业英文名称 | IFC PLASTIC PACKAGING MATERIALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN - 3.1, khu công nghiệp Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +842433654595 |
| 邮箱 | sale@ifcplastic.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 392069 | 聚酯塑料片材 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 381220 | 复合增塑剂 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 760519 | 7毫米以下铝线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 12 | $2.33M |
| 新加坡 | 9 | $2.07M |
| 韩国 | 9 | $1.57M |
| 阿曼 | 1 | $304.4K |
| 泰国 | 6 | $192.3K |
| 中国 | 8 | $180.1K |
| 中国台湾 | 1 | $101.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Borouge Pte. Ltd. | 新西兰 | 12 | $2.33M | 聚丙烯聚合物、高密度聚乙烯 |
| Itochu Plastics Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $2.07M | 丙烯共聚物、初级形态聚氯乙烯 |
| LOTTE GS CHEMICAL CORPORATION | 韩国 | 9 | $1.57M | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Oq Marketing Llc | 阿曼 | 1 | $304.4K | 聚丙烯聚合物、高密度聚乙烯 |
| Polyplex (Thailand) Public Co. Ltd. | 泰国 | 4 | $135.6K | PET塑料片材、聚丙烯塑料 |
| Keze Novel Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $127.9K | PET塑料片材、自粘塑料卷 |
| LCY CHEMICAL CORP | 中国台湾 | 1 | $101.3K | 甲酸盐、丙醇和异丙醇 |
| A.J. Plast Public Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $56.7K | 聚丙烯塑料、聚酰胺塑料片 |
| Topfan Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $38.0K | 其他家用电动热器、弹性针织布 |
| Manfisa Wire, S.L. | 中国 | 1 | $13.9K | 7毫米以下铝线、7毫米以上铝线 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-26 | 丙烯共聚物 | ITOCHU PLASTICS PTE. LTD. | 新加坡 | $175.7K |
| 2023-09-26 | 丙烯共聚物 | ITOCHU PLASTICS PTE. LTD. | 新加坡 | $172.8K |
| 2023-09-07 | 聚酯塑料片材 | POLYPLEX (THAILAND) PUBLIC CO LTD | 泰国 | $27.3K |
| 2023-09-07 | 聚酯塑料片材 | POLYPLEX (THAILAND) PUBLIC CO LTD | 泰国 | $27.8K |
| 2023-09-06 | 丙烯共聚物 | ITOCHU PLASTICS PTE. LTD. | 新加坡 | $172.8K |
| 2023-09-06 | 丙烯共聚物 | ITOCHU PLASTICS PTE. LTD. | 新加坡 | $168.5K |
| 2023-09-06 | 丙烯共聚物 | ITOCHU PLASTICS PTE. LTD. | 新加坡 | $114.2K |
| 2023-09-06 | 聚丙烯聚合物 | Borouge Pte. Ltd. | 新西兰 | $322.2K |
| 2023-08-16 | 聚酯塑料片材 | KEZE NOVEL MATERIALS CO LTD | 中国 | $49.9K |
| 2023-08-16 | 聚丙烯聚合物 | Borouge Pte. Ltd. | 新西兰 | $176.2K |