Doan Gia Technical Medical Equipment Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 110 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Kỹ Thuật Thiết Bị Y Tế Doãn Gia
110
进口笔数
0
出口笔数
$2.79M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101217337 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN79JWWY9 |
| 成立日期 | 2002-03-12 |
| 联系地址 | Số 17a, ngõ 38, phố Phương Mai, Phường Kim Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT THIẾT BỊ Y TẾ DOÃN GIA |
| 企业英文名称 | DOAN GIA TECHNICAL MEDICAL EQUIPMENT SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 17a, ngõ 38, phố Phương Mai, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842435762529 |
| 邮箱 | doangia19@hn.vnn.vn |
| 传真 | 5762408 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 119亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 300610 | 外科缝合粘合材料 |
| 901839 | 医用导管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401512 | 医用橡胶手套 |
| 482340 | 记录仪用印刷纸 |
| 300590 | 医用敷料 |
| 901920 | 治疗呼吸装置 |
| 901831 | 注射器 |
| 902000 | 呼吸器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 51 | $1.28M |
| 印度 | 23 | $795.8K |
| 马来西亚 | 25 | $602.0K |
| 韩国 | 4 | $69.0K |
| 日本 | 7 | $42.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KEHR SURGICAL PRIVATE LIMITED | 印度 | 20 | $746.5K | 其他医疗器具、切割刀片 |
| Medico (Huai'an) Co., Ltd. | 中国 | 20 | $620.6K | 外科缝合粘合材料、外科缝合针 |
| MAXTER GLOVE MANUFACTURING SDN. BHD. | 马来西亚 | 14 | $384.4K | 医用橡胶手套、非医用橡胶手套 |
| Nanjing Lotus International Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $321.6K | 其他塑料制品、医用敷料 |
| Ecan Medical Co., Ltd. | 中国 | 10 | $269.3K | 医用导管、呼吸器具 |
| TELE PAPER (M) SDN BHD | 马来西亚 | 11 | $217.5K | 其他涂布纸、记录仪用印刷纸 |
| Sungshim Medical Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $69.0K | 注射器、外科缝合针 |
| Medhave Medical Tech Inc | 中国 | 4 | $56.5K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Wellmed International Industries (Pvt.) Ltd. | 印度 | 3 | $49.3K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Bear Medic Corporation | 日本 | 7 | $42.2K | 其他医疗器具、外科缝合粘合材料 |
近期贸易明细
进口(共 110)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 医用导管 | ECAN MEDICAL CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-19 | 医用导管 | ECAN MEDICAL CO LTD | 中国 | $800 |
| 2026-04-19 | 医用导管 | ECAN MEDICAL CO LTD | 中国 | $143 |
| 2026-04-19 | 医用导管 | ECAN MEDICAL CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-19 | 医用导管 | ECAN MEDICAL CO LTD | 中国 | $800 |
| 2026-04-19 | 医用导管 | ECAN MEDICAL CO LTD | 中国 | $800 |
| 2026-04-19 | 医用导管 | ECAN MEDICAL CO LTD | 中国 | $800 |
| 2026-04-19 | 医用导管 | ECAN MEDICAL CO LTD | 中国 | $480 |
| 2026-04-19 | 医用导管 | ECAN MEDICAL CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-19 | 医用导管 | ECAN MEDICAL CO LTD | 中国 | $3.6K |