An Phat Handicraft Ho Chi Minh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 编结帽类
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AN PHáT HANDICRAFT HOCHIMINH
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$206.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-13
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316853773 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP3KA673 |
| 成立日期 | 2021-05-12 |
| 联系地址 | 159/51 Đường Xóm Chiếu, Phường 16, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AN PHÁT HANDICRAFT HOCHIMINH |
| 企业英文名称 | AN PHAT HANDICRAFT HOCHIMINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 159/51 Đường Xóm Chiếu, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84868600580 |
| 邮箱 | anp@anphat-handicraft.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650400 | 编结帽类 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 650700 | 帽子配件 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 960310 | 植物制扫帚 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 460129 | 非竹藤编织品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 7 | $143.1K |
| 越南 | 2 | $35.2K |
| 中国香港 | 2 | $17.8K |
| 意大利 | 1 | $10.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kasamaya Bussan Co., Ltd. | 日本 | 4 | $81.7K | 竹编篮筐、植物制扫帚 |
| KASAMAYA BUSSAN CO LTD | 日本 | 2 | $38.3K | 竹编篮筐、植物纤维制品 |
| Rivona Uab | 立陶宛 | 1 | $33.1K | 醋渍黄瓜、坚果及种子 |
| Takeda Corporation Co., Ltd. | 日本 | 1 | $23.1K | 其他木炭、其他木地板 |
| YAT SING DEVELOPMENT (HK) LTD | 中国香港 | 2 | $17.8K | 编结帽类 |
| Torricelli 1951 S.r.l. | 意大利 | 1 | $10.3K | 植物纤维制品、非竹藤编织品 |
| Artec Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.1K | 编结帽类、针织头饰 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 竹编篮筐 | KASAMAYA BUSSAN CO LTD | 日本 | $670 |
| 2026-04-13 | 编结帽类 | KASAMAYA BUSSAN CO LTD | 日本 | $475 |
| 2026-04-13 | 帽子配件 | KASAMAYA BUSSAN CO LTD | 日本 | $4.7K |
| 2026-04-13 | 植物纤维制品 | KASAMAYA BUSSAN CO LTD | 日本 | $769 |
| 2026-04-13 | 植物纤维制品 | KASAMAYA BUSSAN CO LTD | 日本 | $2.0K |
| 2026-04-13 | 编结帽类 | KASAMAYA BUSSAN CO LTD | 日本 | $627 |
| 2026-04-13 | 竹编篮筐 | KASAMAYA BUSSAN CO LTD | 日本 | $252 |
| 2026-04-13 | 植物纤维制品 | KASAMAYA BUSSAN CO LTD | 日本 | $2.1K |
| 2026-04-13 | 帽子配件 | KASAMAYA BUSSAN CO LTD | 日本 | $130 |
| 2026-04-12 | 植物制扫帚 | KASAMAYA BUSSAN CO LTD | 日本 | $59 |