An Phat Handicraft Ho Chi Minh Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 编结帽类

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH AN PHáT HANDICRAFT HOCHIMINH

0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$206.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-13
最近出口
0
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $43.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0316853773
企查查编码QVNP3KA673
成立日期2021-05-12
联系地址159/51 Đường Xóm Chiếu, Phường 16, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH AN PHÁT HANDICRAFT HOCHIMINH
企业英文名称AN PHAT HANDICRAFT HOCHIMINH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址159/51 Đường Xóm Chiếu, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84868600580
邮箱anp@anphat-handicraft.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
650400编结帽类
460219植物纤维制品
650700帽子配件
460211竹编篮筐
960310植物制扫帚
460212藤编篮筐
460129非竹藤编织品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本7$143.1K
越南2$35.2K
中国香港2$17.8K
意大利1$10.3K

贸易伙伴

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kasamaya Bussan Co., Ltd.日本4$81.7K竹编篮筐、植物制扫帚
KASAMAYA BUSSAN CO LTD日本2$38.3K竹编篮筐、植物纤维制品
Rivona Uab立陶宛1$33.1K醋渍黄瓜、坚果及种子
Takeda Corporation Co., Ltd.日本1$23.1K其他木炭、其他木地板
YAT SING DEVELOPMENT (HK) LTD中国香港2$17.8K编结帽类
Torricelli 1951 S.r.l.意大利1$10.3K植物纤维制品、非竹藤编织品
Artec Co., Ltd.越南1$2.1K编结帽类、针织头饰

近期贸易明细

出口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13竹编篮筐KASAMAYA BUSSAN CO LTD日本$670
2026-04-13编结帽类KASAMAYA BUSSAN CO LTD日本$475
2026-04-13帽子配件KASAMAYA BUSSAN CO LTD日本$4.7K
2026-04-13植物纤维制品KASAMAYA BUSSAN CO LTD日本$769
2026-04-13植物纤维制品KASAMAYA BUSSAN CO LTD日本$2.0K
2026-04-13编结帽类KASAMAYA BUSSAN CO LTD日本$627
2026-04-13竹编篮筐KASAMAYA BUSSAN CO LTD日本$252
2026-04-13植物纤维制品KASAMAYA BUSSAN CO LTD日本$2.1K
2026-04-13帽子配件KASAMAYA BUSSAN CO LTD日本$130
2026-04-12植物制扫帚KASAMAYA BUSSAN CO LTD日本$59

相关企业 · 同类产品

An Phat Handicraft Ho Chi Minh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →