Duc Anh Technology & Service Trading Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN THươNG MạI DịCH Vụ Và Kỹ THUậT ĐứC ANH
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$44.9K
出口金额
—
最近进口
2026-02-09
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201984089 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN23XANA1 |
| 成立日期 | 2019-09-19 |
| 联系地址 | Số 2 Phố Cao Sơn, Tổ dân phố Xuân Áng, Thị Trấn Trường Sơn, Huyện An Lão, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ KỸ THUẬT ĐỨC ANH |
| 企业英文名称 | DUC ANH TECHNOLOGY AND SERVICE TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11 Tổ dân phố Xuân Áng, Xã An Lão, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | 0931231589 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $44.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pegavision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $43.9K | 非办公金属家具、其他实验室玻璃器皿 |
| Baoshen Vietnam Printing Co., Ltd. | 越南 | 2 | $920 | 非黑印刷油墨、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 绝缘电线 | PEGAVISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $44 |
| 2026-02-09 | 其他钢铁制品 | PEGAVISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $85 |
| 2026-02-09 | 胶粘填料 | PEGAVISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $791 |
| 2026-02-09 | 金属焊条 | PEGAVISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $590 |
| 2026-02-09 | 金属焊条 | PEGAVISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $621 |
| 2026-02-09 | 非LED电灯装置 | PEGAVISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $428 |
| 2026-02-09 | 焊接方钢管 | PEGAVISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2026-02-09 | 绝缘电线 | PEGAVISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-02-09 | 钢铁软管 | PEGAVISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $9 |
| 2026-02-09 | 钢铁螺钉螺栓 | PEGAVISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $380 |