NKC Vietnam Industrial Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP NKC VIệT NAM
32
进口笔数
0
出口笔数
$298.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-10
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109478394 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW50W6KK |
| 成立日期 | 2020-12-29 |
| 联系地址 | Số 9, ngách 199, ngõ Quan Thổ 1, phố Tôn Đức Thắng, Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP NKC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NKC VIETNAM INDUSTRIAL EQUIPMENT CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9, ngách 199, ngõ Quan Thổ 1, phố Tôn Đức Thắng, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84988012696 |
| 邮箱 | nkc.infor@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843139 | 机械零件 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 591000 | 纺织传送带 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $278.2K |
| 印度尼西亚 | 3 | $13.8K |
| 韩国 | 1 | $6.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiaozuo Debon Technology Co., Ltd. | 中国 | 17 | $232.7K | 机械零件、其他硫化橡胶制品 |
| Shanghai Uniiso Industries Co., Ltd. | 中国 | 4 | $16.4K | 钢铁铰接链、滚子链 |
| Shanghai Filterbag Factory Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.2K | 其他工业用纺织品、过滤净化器零件 |
| 697f7d8225341526e3a548d5ab59f87a | 3 | $13.8K | ||
| Zhengzhou Hongxin Rubber Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.9K | 机械零件、其他硫化橡胶制品 |
| BD World Corp. Corporation | 韩国 | 1 | $6.0K | 滚子链、钢铁铰接链 |
| B&T (Anqing) International Ltd. | 中国 | 3 | $4.3K | 铝合金型材、喷枪 |
| Jiaozuo Debon Technology Co., Ltd. | 1 | $702 | 机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 机械零件 | JIAOZUO DEBON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $372 |
| 2026-03-10 | 机械零件 | JIAOZUO DEBON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-10 | 机械零件 | JIAOZUO DEBON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $829 |
| 2026-03-10 | 机械零件 | JIAOZUO DEBON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-03-10 | 机械零件 | JIAOZUO DEBON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $725 |
| 2026-03-10 | 机械零件 | JIAOZUO DEBON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $133 |
| 2026-03-10 | 机械零件 | JIAOZUO DEBON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $930 |
| 2026-03-10 | 机械零件 | JIAOZUO DEBON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $351 |
| 2026-01-14 | 机械零件 | JIAOZUO DEBON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-01-14 | 机械零件 | JIAOZUO DEBON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $934 |