M&T Export Trading Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 云母制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI XUấT KHẩU M&T
1
进口笔数
23
出口笔数
$17.2K
进口金额
$1.01M
出口金额
2024-01-26
最近进口
2026-04-17
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314030319 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCX5R255 |
| 成立日期 | 2016-09-26 |
| 联系地址 | 2B49/1 Ấp 2, Xã Phạm Văn Hai, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT KHẨU M&T |
| 企业英文名称 | M&T EXPORT TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2B49/1 Ấp 2, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842837543287 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 440719 | 其他针叶木 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681490 | 云母制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 442019 | 非热带木装饰品 |
| 442090 | 木制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 1 | $17.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 23 | $743.5K |
| 越南 | 9 | $232.7K |
| 土耳其 | 1 | $36.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Coast Fraser Enterprises Ltd. | 加拿大 | 1 | $17.2K | 6mm以上松木、6mm以上针叶木材 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AMT Supply LLC | 美国 | 21 | $662.7K | 非办公金属家具、云母制品 |
| AMT Supply LLC | 越南 | 9 | $232.7K | 云母制品、纸基研磨料 |
| DAISY NAIL PRODUCTS INC | 美国 | 1 | $70.3K | 指甲护理制剂、非医用橡胶手套 |
| AMT Supply LLC | 土耳其 | 1 | $36.1K | 云母制品 |
| AMT Supply LLC | 美国 | 1 | $10.4K | 其他塑料制品、云母制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-26 | 6mm以上松木 | COAST FRASER ENTERPRISES LTD. | 加拿大 | $8.7K |
| 2024-01-26 | 其他针叶木 | COAST FRASER ENTERPRISES LTD. | 加拿大 | $8.5K |
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他木制细木工品 | AMT SUPPLY LLC | 美国 | $2.1K |
| 2026-04-17 | 其他木制品 | AMT SUPPLY LLC | 美国 | $140 |
| 2026-04-17 | 螺纹螺母 | AMT SUPPLY LLC | 美国 | $42 |
| 2026-04-17 | 其他木制细木工品 | AMT SUPPLY LLC | 美国 | $1.2K |
| 2026-04-17 | 其他木制品 | AMT SUPPLY LLC | 美国 | $2.4K |
| 2026-04-17 | 其他木制品 | AMT SUPPLY LLC | 美国 | $1.1K |
| 2026-04-17 | 其他木制品 | AMT SUPPLY LLC | 美国 | $285 |
| 2026-04-17 | 其他木制品 | AMT SUPPLY LLC | 美国 | $192 |
| 2026-02-06 | 其他木制品 | AMT SUPPLY LLC | 美国 | $490 |
| 2026-02-06 | 其他木制细木工品 | AMT SUPPLY LLC | 美国 | $480 |