ANI Building Erection Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY LắP ANI
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$19.4K
出口金额
—
最近进口
2024-01-23
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801246566 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKPE7YHS |
| 成立日期 | 2018-03-28 |
| 联系地址 | Số 204 Đặng Quốc Chinh, Phường Lê Thanh Nghị, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY LẮP ANI |
| 企业英文名称 | ANI BUILDING ERECTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô CN3, CCN An Đồng, Xã Nam Sách, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | 02203896767 |
| 邮箱 | info@ani.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 290亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854411 | 铜绕组线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $19.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Leo Paper Products (Vietnam) Ltd. | 越南 | 2 | $9.7K | 其他塑料制品、编带 |
| LEO Paper Products Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $9.7K | 造纸机械零件、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-23 | 自动断路器 | LEO PAPER PRODUCTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $376 |
| 2024-01-23 | 铜绕组线 | LEO PAPER PRODUCTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $3.6K |
| 2024-01-23 | 电力控制板 | LEO PAPER PRODUCTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $2.0K |
| 2024-01-23 | 铜绕组线 | LEO PAPER PRODUCTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $615 |
| 2024-01-23 | 铜绕组线 | LEO PAPER PRODUCTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $221 |
| 2024-01-23 | 铜绕组线 | LEO PAPER PRODUCTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $615 |
| 2024-01-23 | 铜绕组线 | LEO PAPER PRODUCTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $39 |
| 2024-01-23 | 铜绕组线 | LEO PAPER PRODUCTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $40 |
| 2024-01-23 | 电力控制板 | LEO PAPER PRODUCTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $692 |
| 2024-01-23 | 铜绕组线 | LEO PAPER PRODUCTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $146 |