Minh Chan Trading & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 太阳镜
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và THươNG MạI MINH CHâN
48
进口笔数
0
出口笔数
$143.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-18
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313347497 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRYM4WJV |
| 成立日期 | 2015-07-28 |
| 联系地址 | 36/12A Đường Nguyễn Gia Trí, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI MINH CHÂN |
| 企业英文名称 | MINH CHAN TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 545 Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +84983867782 |
| 邮箱 | chauba0201@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900410 | 太阳镜 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 950639 | 其他高尔夫设备 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 611780 | 其他针织配件 |
| 650400 | 编结帽类 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 321590 | 其他墨水 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 16 | $59.6K |
| 澳大利亚 | 14 | $46.0K |
| 中国 | 15 | $22.3K |
| 泰国 | 1 | $12.4K |
| 日本 | 4 | $3.3K |
| 中国台湾 | 1 | $127 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vibrands Pty. Ltd. | 澳大利亚 | 13 | $42.5K | 太阳镜、便携箱盒 |
| Shinhwa Knl Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $22.9K | 其他针织配件、其他纺织制品 |
| Allbeing International Ltd. | 韩国 | 5 | $21.4K | 磨石、其他纺织制品 |
| Rigon Pty Ltd | 中国 | 4 | $13.1K | 编结帽类、木托盘 |
| Phornthip Sports Wear Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $12.4K | 针织头饰 |
| Tabata Co., Ltd. | 日本 | 4 | $7.2K | 其他高尔夫设备、水上运动器材 |
| Morys Leports Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $6.0K | 太阳镜 |
| Nutriadvisor Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $5.1K | 其他果仁制品、其他护肤品 |
| Chamos Cosmetic Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $4.2K | 其他护肤品、牙科造型制剂 |
| FUJIAN HONOUR BAMBOO CO., LTD | 中国香港 | 2 | $380 | 其他高尔夫设备 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-18 | 其他高尔夫设备 | FUJIAN HONOUR BAMBOO CO., LTD | 中国 | $180 |
| 2024-12-18 | 其他纺织制品 | ALLBEING INTERNATIONAL LTD | 韩国 | $4.8K |
| 2024-11-27 | 其他高尔夫设备 | FUJIAN HONOUR BAMBOO CO., LTD | 中国 | $200 |
| 2024-07-29 | 其他护肤品 | Chamos Cosmetic Co., Ltd. | 韩国 | $406 |
| 2024-07-26 | 其他印刷机零件 | ZHINGHAI BINGRUI TRADING CO LTD | 中国 | $65 |
| 2024-07-26 | 其他印刷机零件 | ZHINGHAI BINGRUI TRADING CO LTD | 中国 | $300 |
| 2024-07-25 | 黑色印刷墨水 | ZHINGHAI BINGRUI TRADING CO LTD | 中国 | $140 |
| 2024-07-25 | 工业清洁制剂 | ZHINGHAI BINGRUI TRADING CO LTD | 中国 | $28 |
| 2024-07-17 | 其他高尔夫设备 | MINHOU JIANGKOU COTTON MILL 9 | 中国 | $620 |
| 2024-06-28 | 合成纤维袜类 | NUTRIADVISOR CO LTD | 韩国 | $1.3K |