HIEP THANH PHAT PAPER PACKAGING CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BAO Bì GIấY HIệP THàNH PHáT
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$9.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-19
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603860875 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCG9VHPS |
| 成立日期 | 2022-03-18 |
| 联系地址 | Số 89K/5, KP2, Phường Tân Biên, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ GIẤY HIỆP THÀNH PHÁT |
| 企业英文名称 | HIEP THANH PHAT PAPER PACKAGING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 89K/5, khu phố 4, Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0397279000 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $9.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Matsuya R&D Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 4 | $9.3K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH MATSUYA R & D (VIETNAM) | 越南 | $478 |
| 2026-04-19 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH MATSUYA R & D (VIETNAM) | 越南 | $306 |
| 2026-04-19 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH MATSUYA R & D (VIETNAM) | 越南 | $532 |
| 2026-04-19 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH MATSUYA R & D (VIETNAM) | 越南 | $746 |
| 2026-03-23 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH MATSUYA R & D (VIETNAM) | 越南 | $479 |
| 2026-03-23 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH MATSUYA R & D (VIETNAM) | 越南 | $533 |
| 2026-03-23 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH MATSUYA R & D (VIETNAM) | 越南 | $748 |
| 2026-03-23 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH MATSUYA R & D (VIETNAM) | 越南 | $307 |
| 2026-01-29 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH MATSUYA R & D (VIETNAM) | 越南 | $2.0K |
| 2026-01-16 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH MATSUYA R & D (VIETNAM) | 越南 | $479 |