Thien Tan Paper Core Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 494 笔 · 主营 纸制卷轴
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIêN TâN PAPER CORE
166
进口笔数
494
出口笔数
$4.09M
进口金额
$1.90M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
26
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300995663 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX7SEQJ8 |
| 成立日期 | 2017-10-05 |
| 联系地址 | Khu phố Tư Thế, Phường Trí Quả, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN TÂN PAPER CORE |
| 企业英文名称 | THIEN TAN PAPER CORE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu phố Tư Thế, Phường Trí Quả, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84981654456 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681189 | 其他纤维水泥制品 |
| 480593 | 重未涂布纸 |
| 760711 | 铝箔 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 841935 | 工业干燥机 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482290 | 纸制卷轴 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 160 | $3.97M |
| 印度尼西亚 | 4 | $85.1K |
| 泰国 | 1 | $27.4K |
| 日本 | 1 | $6.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 494 | $1.90M |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuyi Enzo Trading Co., Ltd. | 中国 | 48 | $1.38M | 其他纤维水泥制品、安全帽 |
| Suzhou Caiyida Packaging Products Co., Ltd. | 中国 | 40 | $814.8K | 其他纤维水泥制品、纸制卷轴 |
| WUYI ENZO TRADING CO., LTD | 中国 | 26 | $744.0K | 其他纤维水泥制品、针织服装 |
| PaperTech (Dezhou) Co., Ltd. | 中国 | 12 | $442.7K | 重未涂布纸 |
| Zhejiang Huanlong Machine Co., Ltd. | 中国 | 5 | $237.3K | 造纸机械零件、其他造纸机械 |
| Suzhou Jiayuetengsheng Precision Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $189.1K | 其他纤维水泥制品、洗衣机零件 |
| Shandong Liuyuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $90.2K | 重未涂布纸、150克以上再生衬纸 |
| PT Papertech Indonesia | 印度尼西亚 | 2 | $54.3K | 其他纸制品、纺织纱线筒管 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $28.0K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Shandong Jusheng Paper Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.7K | 植物羊皮纸、未涂布印刷纸卷 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cymax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 34 | $571.1K | 轻质乙烯共聚物、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Cymax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 35 | $539.6K | 木托盘、其他钢铁制品 |
| Crown Advanced Material Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 53 | $408.1K | 木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Vina Guan Han Packaging Co., Ltd. | 越南 | 37 | $71.1K | 瓦楞纸板、其他纸及纸板 |
| Nienyi Vietnam Industrial Co., Ltd. | 越南 | 30 | $39.4K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Joyo Mark (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 48 | $36.0K | 自粘纸板、自粘塑料卷 |
| Meijitsu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 75 | $31.9K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| Shinyong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $29.9K | 高密度聚乙烯、瓦楞纸箱 |
| Atarih Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 27 | $7.9K | 自粘塑料片、其他泡沫塑料 |
| Atarih Precision Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 27 | $7.4K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
近期贸易明细
进口(共 166)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 衬背铝箔 | SUZHOU CAIYIDA PACKAGING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $167 |
| 2026-04-28 | 衬背铝箔 | SUZHOU CAIYIDA PACKAGING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-28 | 衬背铝箔 | SUZHOU CAIYIDA PACKAGING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $167 |
| 2026-04-28 | 衬背铝箔 | SUZHOU CAIYIDA PACKAGING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-28 | 铝箔 | SUZHOU CAIYIDA PACKAGING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-28 | 铝箔 | SUZHOU CAIYIDA PACKAGING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-20 | 铝箔 | SUZHOU CAIYIDA PACKAGING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-20 | 衬背铝箔 | SUZHOU CAIYIDA PACKAGING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-20 | 铝箔 | SUZHOU CAIYIDA PACKAGING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-20 | 衬背铝箔 | SUZHOU CAIYIDA PACKAGING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $8.4K |
出口(共 494)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 纸制卷轴 | VINA GUAN HAN PACKAGING CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 纸制卷轴 | VINA GUAN HAN PACKAGING CO LTD | 越南 | $42 |
| 2026-04-28 | 纸制卷轴 | CYMAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 纸制卷轴 | CONG TY TNHH CYMAX VIETNAM | 越南 | $28.4K |
| 2026-04-28 | 纸制卷轴 | CYMAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 纸制卷轴 | CYMAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $21.3K |
| 2026-04-28 | 纸制卷轴 | VINA GUAN HAN PACKAGING CO LTD | 越南 | $72 |
| 2026-04-28 | 纸制卷轴 | CYMAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $21.3K |
| 2026-04-27 | 纸制卷轴 | CONG TY TNHH CYMAX VIETNAM | 越南 | $21.3K |
| 2026-04-27 | 纸制卷轴 | CONG TY TNHH CYMAX VIETNAM | 越南 | $1.8K |