Thien Tan Paper Core Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 494 笔 · 主营 纸制卷轴

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIêN TâN PAPER CORE

166
进口笔数
494
出口笔数
$4.09M
进口金额
$1.90M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
26
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $597.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.8K · 1 笔出口 $9.2K · 10 笔2023-10进口 $60 · 1 笔出口 $19.2K · 6 笔2023-11进口 $23.3K · 4 笔出口 $33.8K · 12 笔2023-12进口 $20.5K · 1 笔出口 $91.5K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $46.5K · 11 笔2024-02进口 $40.8K · 2 笔出口 $9.5K · 10 笔2024-03进口 $92.9K · 2 笔出口 $9.7K · 8 笔2024-04进口 $26.2K · 2 笔出口 $4.8K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 12 笔2024-06进口 $126.9K · 4 笔出口 $11.6K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 8 笔2024-09进口 $5.1K · 1 笔出口 $7.0K · 10 笔2024-10进口 $19.2K · 2 笔出口 $7.5K · 10 笔2024-11进口 $60 · 1 笔出口 $7.9K · 12 笔2024-12进口 $24.2K · 3 笔出口 $9.9K · 14 笔2025-01进口 $56.3K · 2 笔出口 $8.0K · 12 笔2025-02进口 $31.8K · 2 笔出口 $11.3K · 14 笔2025-03进口 $178.5K · 9 笔出口 $59.4K · 16 笔2025-04进口 $104.5K · 4 笔出口 $134.6K · 16 笔2025-05进口 $176.9K · 7 笔出口 $110.0K · 23 笔2025-06进口 $301.4K · 14 笔出口 $117.7K · 21 笔2025-07进口 $466.6K · 17 笔出口 $104.0K · 20 笔2025-08进口 $339.2K · 12 笔出口 $101.4K · 18 笔2025-09进口 $190.2K · 7 笔出口 $122.2K · 21 笔2025-10进口 $244.4K · 8 笔出口 $117.4K · 22 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $88.2K · 18 笔2025-12进口 $347.5K · 12 笔出口 $32.9K · 14 笔2026-01进口 $282.9K · 13 笔出口 $36.0K · 17 笔2026-02进口 $210.6K · 7 笔出口 $37.0K · 10 笔2026-03进口 $597.5K · 23 笔出口 $42.3K · 13 笔2026-04进口 $150.6K · 3 笔出口 $265.5K · 22 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.8K · 1 笔出口 $9.2K · 10 笔2023-10进口 $60 · 1 笔出口 $19.2K · 6 笔2023-11进口 $23.3K · 4 笔出口 $33.8K · 12 笔2023-12进口 $20.5K · 1 笔出口 $91.5K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $46.5K · 11 笔2024-02进口 $40.8K · 2 笔出口 $9.5K · 10 笔2024-03进口 $92.9K · 2 笔出口 $9.7K · 8 笔2024-04进口 $26.2K · 2 笔出口 $4.8K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 12 笔2024-06进口 $126.9K · 4 笔出口 $11.6K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 8 笔2024-09进口 $5.1K · 1 笔出口 $7.0K · 10 笔2024-10进口 $19.2K · 2 笔出口 $7.5K · 10 笔2024-11进口 $60 · 1 笔出口 $7.9K · 12 笔2024-12进口 $24.2K · 3 笔出口 $9.9K · 14 笔2025-01进口 $56.3K · 2 笔出口 $8.0K · 12 笔2025-02进口 $31.8K · 2 笔出口 $11.3K · 14 笔2025-03进口 $178.5K · 9 笔出口 $59.4K · 16 笔2025-04进口 $104.5K · 4 笔出口 $134.6K · 16 笔2025-05进口 $176.9K · 7 笔出口 $110.0K · 23 笔2025-06进口 $301.4K · 14 笔出口 $117.7K · 21 笔2025-07进口 $466.6K · 17 笔出口 $104.0K · 20 笔2025-08进口 $339.2K · 12 笔出口 $101.4K · 18 笔2025-09进口 $190.2K · 7 笔出口 $122.2K · 21 笔2025-10进口 $244.4K · 8 笔出口 $117.4K · 22 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $88.2K · 18 笔2025-12进口 $347.5K · 12 笔出口 $32.9K · 14 笔2026-01进口 $282.9K · 13 笔出口 $36.0K · 17 笔2026-02进口 $210.6K · 7 笔出口 $37.0K · 10 笔2026-03进口 $597.5K · 23 笔出口 $42.3K · 13 笔2026-04进口 $150.6K · 3 笔出口 $265.5K · 22 笔

工商档案

企业注册号2300995663
企查查编码QVNX7SEQJ8
成立日期2017-10-05
联系地址Khu phố Tư Thế, Phường Trí Quả, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN TÂN PAPER CORE
企业英文名称THIEN TAN PAPER CORE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu phố Tư Thế, Phường Trí Quả, Bắc Ninh
经营范围2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84981654456
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
681189其他纤维水泥制品
480593重未涂布纸
760711铝箔
732690其他钢铁制品
844180其他造纸机械
481190其他涂布纸
841935工业干燥机
844110纸张切割机
401699其他硫化橡胶制品
760720衬背铝箔

出口

HS 编码产品
482290纸制卷轴

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国160$3.97M
印度尼西亚4$85.1K
泰国1$27.4K
日本1$6.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南494$1.90M

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wuyi Enzo Trading Co., Ltd.中国48$1.38M其他纤维水泥制品、安全帽
Suzhou Caiyida Packaging Products Co., Ltd.中国40$814.8K其他纤维水泥制品、纸制卷轴
WUYI ENZO TRADING CO., LTD中国26$744.0K其他纤维水泥制品、针织服装
PaperTech (Dezhou) Co., Ltd.中国12$442.7K重未涂布纸
Zhejiang Huanlong Machine Co., Ltd.中国5$237.3K造纸机械零件、其他造纸机械
Suzhou Jiayuetengsheng Precision Technology Co., Ltd.中国8$189.1K其他纤维水泥制品、洗衣机零件
Shandong Liuyuan Import & Export Co., Ltd.中国3$90.2K重未涂布纸、150克以上再生衬纸
PT Papertech Indonesia印度尼西亚2$54.3K其他纸制品、纺织纱线筒管
Hangzhou Preston Trading Co., Ltd.中国2$28.0K其他塑料制品、塑料涂层织物
Shandong Jusheng Paper Co., Ltd.中国2$22.7K植物羊皮纸、未涂布印刷纸卷

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cymax Vietnam Co., Ltd.越南34$571.1K轻质乙烯共聚物、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
Cymax Vietnam Co., Ltd.越南35$539.6K木托盘、其他钢铁制品
Crown Advanced Material Vietnam Co., Ltd.越南53$408.1K木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
Vina Guan Han Packaging Co., Ltd.越南37$71.1K瓦楞纸板、其他纸及纸板
Nienyi Vietnam Industrial Co., Ltd.越南30$39.4K其他电路开关装置、其他塑料制品
Joyo Mark (Vietnam) Co., Ltd.越南48$36.0K自粘纸板、自粘塑料卷
Meijitsu Vietnam Co., Ltd.越南75$31.9K自粘塑料片、自粘纸板
Shinyong Vietnam Co., Ltd.越南40$29.9K高密度聚乙烯、瓦楞纸箱
Atarih Precision (Vietnam) Co., Ltd.越南27$7.9K自粘塑料片、其他泡沫塑料
Atarih Precision Co., Ltd. (Vietnam)越南27$7.4K自粘塑料片、自粘纸板

近期贸易明细

进口(共 166)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28衬背铝箔SUZHOU CAIYIDA PACKAGING PRODUCTS CO LTD中国$167
2026-04-28衬背铝箔SUZHOU CAIYIDA PACKAGING PRODUCTS CO LTD中国$10.0K
2026-04-28衬背铝箔SUZHOU CAIYIDA PACKAGING PRODUCTS CO LTD中国$167
2026-04-28衬背铝箔SUZHOU CAIYIDA PACKAGING PRODUCTS CO LTD中国$10.0K
2026-04-28铝箔SUZHOU CAIYIDA PACKAGING PRODUCTS CO LTD中国$7.0K
2026-04-28铝箔SUZHOU CAIYIDA PACKAGING PRODUCTS CO LTD中国$7.0K
2026-04-20铝箔SUZHOU CAIYIDA PACKAGING PRODUCTS CO LTD中国$2.5K
2026-04-20衬背铝箔SUZHOU CAIYIDA PACKAGING PRODUCTS CO LTD中国$8.4K
2026-04-20铝箔SUZHOU CAIYIDA PACKAGING PRODUCTS CO LTD中国$2.5K
2026-04-20衬背铝箔SUZHOU CAIYIDA PACKAGING PRODUCTS CO LTD中国$8.4K

出口(共 494)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28纸制卷轴VINA GUAN HAN PACKAGING CO LTD越南$1.9K
2026-04-28纸制卷轴VINA GUAN HAN PACKAGING CO LTD越南$42
2026-04-28纸制卷轴CYMAX VIETNAM CO LTD越南$1.8K
2026-04-28纸制卷轴CONG TY TNHH CYMAX VIETNAM越南$28.4K
2026-04-28纸制卷轴CYMAX VIETNAM CO LTD越南$1.8K
2026-04-28纸制卷轴CYMAX VIETNAM CO LTD越南$21.3K
2026-04-28纸制卷轴VINA GUAN HAN PACKAGING CO LTD越南$72
2026-04-28纸制卷轴CYMAX VIETNAM CO LTD越南$21.3K
2026-04-27纸制卷轴CONG TY TNHH CYMAX VIETNAM越南$21.3K
2026-04-27纸制卷轴CONG TY TNHH CYMAX VIETNAM越南$1.8K

相关企业 · 同类产品

Thien Tan Paper Core Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →