Tay Do Cosmetics Private Enterprise
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:DOANH NGHIệP Tư NHâN HóA Mỹ PHẩM TâY Đô
0
进口笔数
19
出口笔数
$0
进口金额
$118.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1800593590 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTEVQ03V |
| 成立日期 | 2005-06-08 |
| 联系地址 | 95/7B Nguyễn Thông, Phường An Thới, Quận Bình Thuỷ, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN HÓA MỸ PHẨM TÂY ĐÔ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 个体经营 |
| 注册地址 | 95/7B Nguyễn Thông, Phường Bình Thủy, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | 02922480888 |
| 邮箱 | myphamtaydo@yahoo.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Doanh nghiệp tư nhân |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 11 | $61.3K |
| 越南 | 4 | $21.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Troeng Vuocheng | 柬埔寨 | 8 | $47.0K | 其他护肤品 |
| TROEUNG VUOCHENG | 4 | $35.3K | 其他护肤品 | |
| Linda | 柬埔寨 | 3 | $14.3K | 其他护肤品 |
| Troeueng Vuocheng | 越南 | 2 | $13.2K | 其他护肤品 |
| Linda | 越南 | 2 | $8.7K | 其他护肤品 |
近期贸易明细
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他护肤品 | TROEUNG VUOCHENG | — | $6.4K |
| 2026-03-13 | 其他护肤品 | TROEUNG VUOCHENG | — | $9.3K |
| 2026-03-13 | 其他护肤品 | TROEUNG VUOCHENG | — | $454 |
| 2026-03-13 | 其他护肤品 | TROEUNG VUOCHENG | — | $526 |
| 2026-03-06 | 其他护肤品 | TROEUNG VUOCHENG | — | $10.2K |
| 2026-01-23 | 其他护肤品 | TROEUNG VUOCHENG | — | $2.7K |
| 2026-01-23 | 其他护肤品 | TROEUNG VUOCHENG | — | $5.7K |
| 2025-11-10 | 其他护肤品 | TROEUNG VUOCHENG | 柬埔寨 | $5.2K |
| 2025-11-10 | 其他护肤品 | TROEUNG VUOCHENG | 柬埔寨 | $2.3K |
| 2025-10-30 | 其他护肤品 | TROEUNG VUOCHENG | 柬埔寨 | $5.4K |