Tien Thinh Import Export & Investment Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 156 笔 · 主营 金属建筑配件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Tiến Thịnh
156
进口笔数
0
出口笔数
$2.37M
进口金额
$0
出口金额
2025-05-21
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106490611 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV6022JW |
| 成立日期 | 2014-03-26 |
| 联系地址 | Số 44, phố Thuốc Bắc, Phường Hàng Bồ, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU TIẾN THỊNH |
| 企业英文名称 | TIEN THINH IMPORT EXPORT AND INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 44, phố Thuốc Bắc, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830242 | 家具配件 |
| 842420 | 喷枪 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 156 | $2.37M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Tongan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 99 | $1.41M | 其他塑料制品、金属建筑配件 |
| Shenzhen Guangyulong Trade Co., Ltd. | 中国 | 30 | $514.1K | 其他塑料制品、纤维素卫生纸卷 |
| Dongguan Ruidatong Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $220.2K | 非办公金属家具、其他塑料制品 |
| Shenzhen Chengjiehui Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $115.6K | 轻型商用车轮胎、自攻螺钉 |
| Hangzhou Ouding Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 3 | $48.7K | 瓷制卫生洁具、钢铁卫浴器具 |
| Jiangxi Kingwe & Yealy Fastener Co., Ltd. | 中国 | 2 | $43.6K | 自攻螺钉、钢铁螺钉螺栓 |
| Guangzhou Lijia Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.3K | 其他塑料制品、其他护发品 |
近期贸易明细
进口(共 156)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-21 | 金属建筑配件 | SHENZHEN GUANGYULONG TRADE CO LTD | 中国 | $240 |
| 2025-05-21 | 贱金属铰链 | SHENZHEN GUANGYULONG TRADE CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-05-21 | 金属建筑配件 | SHENZHEN GUANGYULONG TRADE CO LTD | 中国 | $240 |
| 2025-05-21 | 贱金属铰链 | SHENZHEN GUANGYULONG TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-05-21 | 金属建筑配件 | SHENZHEN GUANGYULONG TRADE CO LTD | 中国 | $160 |
| 2025-05-21 | 金属建筑配件 | SHENZHEN GUANGYULONG TRADE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-05-21 | 贱金属锁具零件 | SHENZHEN GUANGYULONG TRADE CO LTD | 中国 | $317 |
| 2025-05-21 | 金属建筑配件 | SHENZHEN GUANGYULONG TRADE CO LTD | 中国 | $400 |
| 2025-05-21 | 其他金属锁 | SHENZHEN GUANGYULONG TRADE CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-05-21 | 金属建筑配件 | SHENZHEN GUANGYULONG TRADE CO LTD | 中国 | $200 |