Thai Boss Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 甜饼干
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THáI BOSS
25
进口笔数
0
出口笔数
$153.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-23
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314346295 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVC4P4AJ |
| 成立日期 | 2017-04-12 |
| 联系地址 | 233/49/10 TTH 07, Khu phố 3, Phường Tân Thới Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THÁI BOSS |
| 企业英文名称 | THAI BOSS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | E13 Đường A5, Khu phố 11, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6312 - Cổng thông tin 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | +84901313238 |
| 邮箱 | sales.thaiboss@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190531 | 甜饼干 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 170490 | 糖果 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 25 | $153.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taweephol 1976 Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $65.5K | 其他非酒精饮料、混合果蔬汁 |
| KTK Intertrading & Supply Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $24.8K | 甜饼干、其他食品制剂 |
| Chaiwattana Trading Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $21.4K | 甜饼干、其他食品制剂 |
| UEA Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $20.7K | 甜饼干、其他加工水果 |
| Chainoi Food Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $13.0K | 其他食品制剂 |
| First Confectionery Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $7.8K | 华夫饼威化饼、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 甜饼干 | Chaiwattana Trading Co., Ltd. | 泰国 | $102 |
| 2026-01-23 | 其他食品制剂 | Chaiwattana Trading Co., Ltd. | 泰国 | $98 |
| 2026-01-23 | 甜饼干 | Chaiwattana Trading Co., Ltd. | 泰国 | $1.3K |
| 2025-12-20 | 甜饼干 | Chaiwattana Trading Co., Ltd. | 泰国 | $214 |
| 2025-12-20 | 其他食品制剂 | CHAIWATTANA TRADING CO LTD | 泰国 | $818 |
| 2025-12-20 | 甜饼干 | CHAIWATTANA TRADING CO LTD | 泰国 | $2.5K |
| 2025-12-20 | 其他食品制剂 | CHAIWATTANA TRADING CO LTD | 泰国 | $3.8K |
| 2025-12-20 | 甜饼干 | CHAIWATTANA TRADING CO LTD | 泰国 | $2.9K |
| 2025-12-20 | 甜饼干 | Chaiwattana Trading Co., Ltd. | 泰国 | $121 |
| 2025-12-20 | 甜饼干 | CHAIWATTANA TRADING CO LTD | 泰国 | $107 |