HA NOI SERVICE PETROLIMEX CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 止回阀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ XăNG DầU Hà NộI
- 邮箱1,259
- Facebook1
1
进口笔数
0
出口笔数
$18
进口金额
$0
出口金额
2025-11-18
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300944228 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTDYM2EB |
| 成立日期 | 2016-08-01 |
| 联系地址 | Số nhà 58, Đường Nguyễn Đăng Đạo, Thị Trấn Lim, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XĂNG DẦU HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HA NOI SERVICE PETROLIMEX COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 58, Đường Nguyễn Đăng Đạo, Xã Tiên Du, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5820 - Xuất bản phần mềm 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84982839268 |
| 邮箱 | xangdauhanoi16@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 28亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848130 | 止回阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $18 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YUHUAN DYMNA IMP EXP CO LTD | 中国 | 1 | $18 | 其他钢铁制品、其他缝纫机零件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 阀门龙头 | YUHUAN JIDA BRASS CO.,LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-24 | 阀门龙头 | YUHUAN JIDA BRASS CO.,LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-03-24 | 阀门龙头 | YUHUAN JIDA BRASS CO.,LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-03-24 | 阀门龙头 | YUHUAN JIDA BRASS CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-24 | 止回阀 | YUHUAN JIDA BRASS CO.,LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-03-24 | 止回阀 | YUHUAN JIDA BRASS CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-11-18 | 止回阀 | YUHUAN DYMNA IMP EXP CO LTD | 中国 | $3 |
| 2025-11-18 | 阀门龙头 | YUHUAN DYMNA IMP EXP CO LTD | 中国 | $3 |
| 2025-11-18 | 止回阀 | YUHUAN DYMNA IMP EXP CO LTD | 中国 | $3 |
| 2025-11-18 | 阀门龙头 | YUHUAN DYMNA IMP EXP CO LTD | 中国 | $3 |