TRUONG THINH SERVICES & INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 非农用喷雾器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP Và DịCH Vụ TRườNG THịNH
7
进口笔数
0
出口笔数
$55.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-10
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109539569 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN12UNKJT |
| 成立日期 | 2021-03-05 |
| 联系地址 | Số 8, ngõ 30, đường Quyết Tiến, Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP VÀ DỊCH VỤ TRƯỜNG THỊNH |
| 企业英文名称 | TRUONG THINH SERVICES AND INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84984550311 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 903110 | 平衡机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 845961 | 数控铣床 |
| 846593 | 木材研磨机 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 851439 | 其他电炉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $55.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GAT MACHINERY CO LTD | 中国 | 2 | $17.7K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| JINAN CHUANGRIXIN INSTRUMENTS & EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 2 | $16.1K | 非卧式数控车床、其他电炉 |
| DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | 1 | $15.1K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| JINAN CHUANGRIXIN INSTRUMENTS & EQUIPMENT CO LTD | 加拿大 | 1 | $7.0K | 数控铣床 |
| COSENG AUTOMOTIVE EQUIPEMTN ZHUHAI LTD | 中国 | 1 | $10 | 变压器零件 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-10 | 数控铣床 | JINAN CHUANGRIXIN INSTRUMENTS & EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-10-08 | 其他测量仪器 | GAT MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-07-07 | 其他胶粘剂 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $6.7K |
| 2025-07-07 | 非农用喷雾器具 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $6.6K |
| 2025-07-07 | 木材研磨机 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-05-06 | 其他测量仪器 | GAT MACHINERY CO LTD | 中国 | $14.1K |
| 2025-05-02 | 平衡机 | JINAN CHUANGRIXIN INSTRUMENTS & EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2023-07-07 | 变压器零件 | COSENG AUTOMOTIVE EQUIPEMTN ZHUHAI LTD | 中国 | $10 |
| 2023-06-02 | 平衡机 | JINAN CHUANGRIXIN INSTRUMENTS & EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2023-06-02 | 其他电炉 | JINAN CHUANGRIXIN INSTRUMENTS & EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.3K |