Anpha Elite Corporation
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tinh Hoa An Pha
2
进口笔数
0
出口笔数
$155.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-04-19
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0306007757 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDT92QER |
| 成立日期 | 2009-06-05 |
| 联系地址 | 8C2 đường Hà Huy Giáp, Khu Nam Long, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TINH HOA AN PHA |
| 企业英文名称 | ANPHA ELITE CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 8C2 đường Hà Huy Giáp, Khu Nam Long, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +842862759091 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 300410 | 青霉素链霉素药品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 朝鲜 | 1 | $97.8K |
| 韩国 | 1 | $57.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ewha Pharmtek Corp | 朝鲜 | 1 | $97.8K | 猫狗饲料、青霉素链霉素药品 |
| Ewha Pharmtek Corp | 韩国 | 1 | $57.9K | 抗生素药品、猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-19 | 抗生素药品 | EWHAPHARMTEK CORP | 朝鲜 | $5.7K |
| 2023-04-19 | 猫狗饲料 | EWHAPHARMTEK CORP | 朝鲜 | $8.3K |
| 2023-04-19 | 猫狗饲料 | EWHAPHARMTEK CORP | 朝鲜 | $9.0K |
| 2023-04-19 | 抗生素药品 | EWHAPHARMTEK CORP | 朝鲜 | $24.7K |
| 2023-04-19 | 青霉素链霉素药品 | EWHAPHARMTEK CORP | 朝鲜 | $6.4K |
| 2023-04-19 | 猫狗饲料 | EWHAPHARMTEK CORP | 朝鲜 | $6.6K |
| 2023-04-19 | 青霉素链霉素药品 | EWHAPHARMTEK CORP | 朝鲜 | $5.3K |
| 2023-04-19 | 抗生素药品 | EWHAPHARMTEK CORP | 朝鲜 | $31.8K |
| 2023-02-10 | 抗生素药品 | EWHAPHARMTEK CORP | 韩国 | $7.8K |
| 2023-02-10 | 抗生素药品 | EWHAPHARMTEK CORP | 韩国 | $6.6K |