S4 Lubricants Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DầU NHớT NHậP KHẩU S4
63
进口笔数
0
出口笔数
$25.07M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314399152 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNARD6AW7 |
| 成立日期 | 2017-05-11 |
| 联系地址 | Kho số 18, số 01 Ba Tơ, Phường 7, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DẦU NHỚT NHẬP KHẨU S4 |
| 企业英文名称 | S4 LUBRICANTS IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Kho số 18, số 01 Ba Tơ, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84967978979 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 52 | $24.13M |
| 新西兰 | 7 | $547.5K |
| 新加坡 | 5 | $392.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LUBRIMAX (M) SDN BHD | 马来西亚 | 6 | $18.88M | 非轻质石油、液压油 |
| 9eacf0aaf7e0f71e3fbd108b10b407d0 | 44 | $5.11M | ||
| United Oil Co., Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $392.1K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| Petrol One International FZC | 阿联酋 | 4 | $331.5K | 非轻质石油 |
| Henkel International Lubricant Industry Llc | 阿联酋 | 3 | $216.0K | 非轻质石油、内燃机滤油器 |
| 52074b20e243d63f5bcfd6b2211270df | 2 | $136.3K |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非轻质石油 | LUBRIMAX (M) SDN BHD | 马来西亚 | $2.6K |
| 2026-04-29 | 非轻质石油 | ENERLUBE GROUP SDN BHD | 马来西亚 | $22.5K |
| 2026-04-29 | 非轻质石油 | ENERLUBE GROUP SDN BHD | 马来西亚 | $20.2K |
| 2026-04-29 | 非轻质石油 | ENERLUBE GROUP SDN BHD | 马来西亚 | $20.2K |
| 2026-04-29 | 工业清洁制剂 | LUBRIMAX (M) SDN BHD | 马来西亚 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 非轻质石油 | ENERLUBE GROUP SDN BHD | 马来西亚 | $22.5K |
| 2026-04-29 | 非轻质石油 | LUBRIMAX (M) SDN BHD | 马来西亚 | $8.3K |
| 2026-04-29 | 非轻质石油 | ENERLUBE GROUP SDN BHD | 马来西亚 | $2.9K |
| 2026-04-29 | 其他润滑剂 | LUBRIMAX (M) SDN BHD | 马来西亚 | $450 |
| 2026-04-29 | 非轻质石油 | ENERLUBE GROUP SDN BHD | 马来西亚 | $2.9K |