S4 Lubricants Import Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DầU NHớT NHậP KHẩU S4

63
进口笔数
0
出口笔数
$25.07M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $11.05M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $106.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $466.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $84.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $167.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $191.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $137.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $471.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $396.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $161.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $49.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $167.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $150.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $127.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $157.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $214.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.60M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $111.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.05M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.43M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $444.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $388.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $498.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $68.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $61.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $180.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $440.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $261.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $47.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $424.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $106.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $466.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $84.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $167.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $191.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $137.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $471.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $396.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $161.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $49.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $167.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $150.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $127.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $157.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $214.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.60M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $111.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.05M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.43M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $444.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $388.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $498.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $68.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $61.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $180.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $440.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $261.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $47.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $424.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314399152
企查查编码QVNARD6AW7
成立日期2017-05-11
联系地址Kho số 18, số 01 Ba Tơ, Phường 7, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DẦU NHỚT NHẬP KHẨU S4
企业英文名称S4 LUBRICANTS IMPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Kho số 18, số 01 Ba Tơ, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话+84967978979
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271019非轻质石油
382000防冻制剂
340290工业清洁制剂
340399其他润滑剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚52$24.13M
新西兰7$547.5K
新加坡5$392.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LUBRIMAX (M) SDN BHD马来西亚6$18.88M非轻质石油、液压油
9eacf0aaf7e0f71e3fbd108b10b407d044$5.11M
United Oil Co., Pte. Ltd.新加坡5$392.1K非轻质石油、非纺织润滑剂
Petrol One International FZC阿联酋4$331.5K非轻质石油
Henkel International Lubricant Industry Llc阿联酋3$216.0K非轻质石油、内燃机滤油器
52074b20e243d63f5bcfd6b2211270df2$136.3K

近期贸易明细

进口(共 63)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29非轻质石油LUBRIMAX (M) SDN BHD马来西亚$2.6K
2026-04-29非轻质石油ENERLUBE GROUP SDN BHD马来西亚$22.5K
2026-04-29非轻质石油ENERLUBE GROUP SDN BHD马来西亚$20.2K
2026-04-29非轻质石油ENERLUBE GROUP SDN BHD马来西亚$20.2K
2026-04-29工业清洁制剂LUBRIMAX (M) SDN BHD马来西亚$1.3K
2026-04-29非轻质石油ENERLUBE GROUP SDN BHD马来西亚$22.5K
2026-04-29非轻质石油LUBRIMAX (M) SDN BHD马来西亚$8.3K
2026-04-29非轻质石油ENERLUBE GROUP SDN BHD马来西亚$2.9K
2026-04-29其他润滑剂LUBRIMAX (M) SDN BHD马来西亚$450
2026-04-29非轻质石油ENERLUBE GROUP SDN BHD马来西亚$2.9K

相关企业 · 同类产品

S4 Lubricants Import Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →