Medexim Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 其他零售药品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN MEDEXIM

61
进口笔数
0
出口笔数
$12.40M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
22
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.73M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $627.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $295.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $482.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $586.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $168.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $897.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.03M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.03M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $786.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $886.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $304.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $467.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $999.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.11M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.73M · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $627.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $295.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $482.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $586.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $168.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $897.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.03M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.03M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $786.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $886.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $304.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $467.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $999.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.11M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.73M · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110490660
企查查编码QVN710QJ7N
成立日期2023-09-28
联系地址Số 63E, ngách 180/84 phố Nguyễn Lương Bằng, Phường Quang Trung, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MEDEXIM
企业英文名称MEDEXIM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 63E, ngách 180/84 phố Nguyễn Lương Bằng, Phường Đống Đa, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
电话+84797657777
邮箱medeximjsc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
300490其他零售药品
300420抗生素药品
300410青霉素链霉素药品
300439激素抗生素药品
330790其他芳香制剂
210690其他食品制剂
382290其他诊断试剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
葡萄牙8$3.73M
韩国19$3.27M
澳大利亚3$1.68M
德国5$1.46M
土耳其5$1.44M
巴基斯坦7$298.1K
希腊3$282.6K
印度9$232.6K
意大利1$8.2K
中国1$4.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Saint Corp. Oration韩国12$2.18M其他零售药品、抗生素药品
Tasly Pharmaceutical Group Co., Ltd.中国3$1.98M其他零售药品、抗生素药品
Ursapharm Arzneimittel GmbH德国5$1.46M其他零售药品、其他芳香制剂
SAINT CORP韩国8$1.18M其他零售药品、抗生素药品
Windlas Biotech Ltd.土耳其3$1.17M青霉素链霉素药品
Prime Pharmaceuticals Pty Ltd澳大利亚2$1.12M其他零售药品
Tasly Pharmaceutical Group Co., Ltd.葡萄牙4$1.04M其他零售药品
Prime Pharmaceuticals Pvt. Ltd.巴基斯坦3$134.2K抗生素药品、皮质类固醇药品
GETZ PHARMA (PRIVATE) LIMITED巴基斯坦3$63.5K激素抗生素药品、其他零售药品
ZEE LABORATORIES LIMITED印度3$28.7K其他零售药品、抗生素药品

近期贸易明细

进口(共 61)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他零售药品SAINT CORP韩国$116.2K
2026-04-28其他零售药品SAINT CORP韩国$116.2K
2026-04-20其他零售药品ATLANTIC PHARMA PRODUCOES FARMACEUTICAS SA葡萄牙$178.7K
2026-04-20其他零售药品ATLANTIC PHARMA PRODUCOES FARMACEUTICAS SA葡萄牙$175.4K
2026-04-20其他零售药品ATLANTIC PHARMA PRODUCOES FARMACEUTICAS SA葡萄牙$175.4K
2026-04-20其他零售药品ATLANTIC PHARMA PRODUCOES FARMACEUTICAS SA葡萄牙$178.7K
2026-04-18其他零售药品SAINT CORP韩国$51.2K
2026-04-18其他零售药品SAINT CORP韩国$51.2K
2026-04-17其他零售药品BLISS PHARMA DISTRIBUTION印度$14.3K
2026-04-17其他零售药品BLISS PHARMA DISTRIBUTION印度$14.3K

相关企业 · 同类产品

Medexim Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →