Medexim Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 其他零售药品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MEDEXIM
61
进口笔数
0
出口笔数
$12.40M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110490660 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN710QJ7N |
| 成立日期 | 2023-09-28 |
| 联系地址 | Số 63E, ngách 180/84 phố Nguyễn Lương Bằng, Phường Quang Trung, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDEXIM |
| 企业英文名称 | MEDEXIM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 63E, ngách 180/84 phố Nguyễn Lương Bằng, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 电话 | +84797657777 |
| 邮箱 | medeximjsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 300410 | 青霉素链霉素药品 |
| 300439 | 激素抗生素药品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 葡萄牙 | 8 | $3.73M |
| 韩国 | 19 | $3.27M |
| 澳大利亚 | 3 | $1.68M |
| 德国 | 5 | $1.46M |
| 土耳其 | 5 | $1.44M |
| 巴基斯坦 | 7 | $298.1K |
| 希腊 | 3 | $282.6K |
| 印度 | 9 | $232.6K |
| 意大利 | 1 | $8.2K |
| 中国 | 1 | $4.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saint Corp. Oration | 韩国 | 12 | $2.18M | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Tasly Pharmaceutical Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.98M | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Ursapharm Arzneimittel GmbH | 德国 | 5 | $1.46M | 其他零售药品、其他芳香制剂 |
| SAINT CORP | 韩国 | 8 | $1.18M | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Windlas Biotech Ltd. | 土耳其 | 3 | $1.17M | 青霉素链霉素药品 |
| Prime Pharmaceuticals Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $1.12M | 其他零售药品 |
| Tasly Pharmaceutical Group Co., Ltd. | 葡萄牙 | 4 | $1.04M | 其他零售药品 |
| Prime Pharmaceuticals Pvt. Ltd. | 巴基斯坦 | 3 | $134.2K | 抗生素药品、皮质类固醇药品 |
| GETZ PHARMA (PRIVATE) LIMITED | 巴基斯坦 | 3 | $63.5K | 激素抗生素药品、其他零售药品 |
| ZEE LABORATORIES LIMITED | 印度 | 3 | $28.7K | 其他零售药品、抗生素药品 |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他零售药品 | SAINT CORP | 韩国 | $116.2K |
| 2026-04-28 | 其他零售药品 | SAINT CORP | 韩国 | $116.2K |
| 2026-04-20 | 其他零售药品 | ATLANTIC PHARMA PRODUCOES FARMACEUTICAS SA | 葡萄牙 | $178.7K |
| 2026-04-20 | 其他零售药品 | ATLANTIC PHARMA PRODUCOES FARMACEUTICAS SA | 葡萄牙 | $175.4K |
| 2026-04-20 | 其他零售药品 | ATLANTIC PHARMA PRODUCOES FARMACEUTICAS SA | 葡萄牙 | $175.4K |
| 2026-04-20 | 其他零售药品 | ATLANTIC PHARMA PRODUCOES FARMACEUTICAS SA | 葡萄牙 | $178.7K |
| 2026-04-18 | 其他零售药品 | SAINT CORP | 韩国 | $51.2K |
| 2026-04-18 | 其他零售药品 | SAINT CORP | 韩国 | $51.2K |
| 2026-04-17 | 其他零售药品 | BLISS PHARMA DISTRIBUTION | 印度 | $14.3K |
| 2026-04-17 | 其他零售药品 | BLISS PHARMA DISTRIBUTION | 印度 | $14.3K |