Zinco Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ ZINCO
15
进口笔数
4
出口笔数
$387.1K
进口金额
$8.5K
出口金额
2026-04-02
最近进口
2023-12-12
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108471614 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN90B0FR1 |
| 成立日期 | 2018-10-15 |
| 联系地址 | Số 7 ngách 44/8 Bằng B, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ ZINCO |
| 企业英文名称 | ZINCO TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 7 ngách 44/8 Bằng B, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84904596586 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854411 | 铜绕组线 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 2 | $199.0K |
| 中国 | 12 | $185.8K |
| 泰国 | 1 | $2.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $8.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INJ International Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $199.0K | 其他测量仪器、温控处理设备 |
| SAP Electronics Co., Ltd. | 中国 | 10 | $150.3K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| SAP Electronic Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.6K | 通信设备、非磁带视频设备 |
| SAP ELECTRONICS CO LTD | 中国香港 | 1 | $15.2K | 通信设备、其他电视摄像机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 4 | $8.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 非磁带视频设备 | SAP ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $760 |
| 2026-04-02 | 非CRT显示器 | SAP ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-02 | 非磁带视频设备 | SAP ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-02 | 通信设备 | SAP ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $162 |
| 2026-04-02 | 通信设备 | SAP ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $180 |
| 2026-04-02 | 非CRT显示器 | SAP ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-02 | 通信设备 | SAP ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $815 |
| 2026-04-02 | 通信设备 | SAP ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $162 |
| 2026-04-02 | 通信设备 | SAP ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-02 | 通信设备 | SAP ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $72 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-12 | 电力控制板 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $583 |
| 2023-12-12 | 电气信号装置 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $228 |
| 2023-12-12 | 电气信号装置 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $110 |
| 2023-12-12 | 铜绕组线 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $994 |
| 2023-11-27 | 电气信号装置 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $109 |
| 2023-11-27 | 铜绕组线 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $992 |
| 2023-11-27 | 电力控制板 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $582 |
| 2023-11-27 | 电气信号装置 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $228 |
| 2023-07-03 | 组合测量仪器 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $759 |
| 2023-07-03 | 铜绕组线 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $844 |