3H Interior Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 非玻塑灯具零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NộI THấT 3H
1
进口笔数
7
出口笔数
$1.6K
进口金额
$28.9K
出口金额
2023-10-30
最近进口
2026-05-18
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314555267 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9PA7WPB |
| 成立日期 | 2017-08-04 |
| 联系地址 | 22 Đào Duy Anh, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NỘI THẤT 3H |
| 企业英文名称 | 3H INTERIOR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 22 Đào Duy Anh, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 电话 | +84905065566 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940399 | 非木制家具件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940511 | LED灯具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $14.5K |
| 泰国 | 5 | $13.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 汽车座椅零件、家具配件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AD NAILS SPA LLC | 意大利 | 1 | $15.5K | PVC地板/墙覆盖物、其他木制细木工品 |
| Map Active Adiperkasa Ltd. | 泰国 | 5 | $13.4K | 其他皮革鞋、其他塑胶鞋 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-30 | 非木制家具件 | Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-18 | PLYWOOD CHAIR WITH CUSHION PINEWOOD TABLE WITH MDF COUNTERTOP FURNITURE TABLE FOR SPA/NAILSALON POWDER-COATED IRON FRAME AND MDF-CLADPLANTER BOX PLASTICARTIFICIAL PLANT INTERIOR DECORATIVE MDF WALL PANELING SYSTEM PVD COATED STAINLESS STEEL NAME-PLATES PINEWOOD CHAIR WITH CUSHION DECORATIVE MDF CNC(COMPUTER NUMERI CALCONTROL) SCREEN MDF RECEPTION DESK WITH GRANITE STONE TOP&LED LIGHT L-SHAPED SERVICE CABINET NAIL POLISH DISPLAY CABINET SYSTEM SMALL SIDE CABINET MDF TABLE FRAME PVD COATED STAINLESS STEEL DECORATIVE SCREEN MDF NAIL DESK WITH STONE COUNTERTOP BACKDROP UNIT MDF STORAGE AND DISPLAY CABINET WALL-MOUNTED MDF CABINET SHELVES 3D DECORATIVE SIGNAGE LOGO WOODEN FRAME WITH STAINLESS STEEL TRIM MDF MULTI-DRAWER CABINET MDF STANDING CABINET MDF LOWER CABINET WITH STONE COUNTERTOP MDF DISPLAY CABINET WITH TOP SURFACETEMPERED BLACK GLASS MEATPROCESSING MACHINERY INDUSTRIAL MEAT SHREDDING MACHINE 304 STAINLESS STEEL POT | Soul Pho LLC | 美国 | $0 |
| 2026-04-25 | 其他木制细木工品 | AD NAILS SPA LLC | 美国 | $431 |
| 2026-04-25 | 带框玻璃镜 | AD NAILS SPA LLC | — | $96 |
| 2026-04-25 | 其他木制细木工品 | AD NAILS SPA LLC | 美国 | $431 |
| 2026-04-25 | 其他木制细木工品 | AD NAILS SPA LLC | 美国 | $300 |
| 2026-04-25 | 其他木制细木工品 | AD NAILS SPA LLC | 美国 | $173 |
| 2026-04-25 | 带框玻璃镜 | AD NAILS SPA LLC | — | $81 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | AD NAILS SPA LLC | — | $615 |
| 2026-04-25 | 瓷制卫生洁具 | AD NAILS SPA LLC | — | $120 |
| 2026-04-25 | 瓷制卫生洁具 | AD NAILS SPA LLC | — | $55 |