Sustainability Management Services Vietnam Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 食用果树苗
越南 · 在业
本地名:C.Ty TNHH Một Thành Viên Dịch Vụ Quản Lý Bền Vững
5
进口笔数
0
出口笔数
$43.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-26
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5800921665 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMB4XYVR |
| 成立日期 | 2010-06-07 |
| 联系地址 | Xóm 3, Thôn Nga Sơn, Xã Lộc Nga, Thành phố Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ QUẢN LÝ BỀN VỮNG |
| 企业英文名称 | SUSTAINABILITY MANAGEMENT SERVICES VIETNAM LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 3, Thôn Nga Sơn, Phường B'Lao, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02633750011 |
| 邮箱 | Lan@ecomtrading.com |
| 官网 | www.ecomtrading.com |
| 传真 | 02633760011 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060220 | 食用果树苗 |
| 060290 | 其他活植物 |
| 380210 | 活性碳 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 681520 | 泥炭制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 尼加拉瓜 | 3 | $34.0K |
| 柬埔寨 | 1 | $9.4K |
| 丹麦 | 1 | $45 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AGRITECH NST SOCIEDAD ANONIMA | 尼加拉瓜 | 2 | $17.0K | 未焙炒咖啡、食用果树苗 |
| AGRITECH NST SOCIEDAD ANONIMA | 尼加拉瓜 | 1 | $17.0K | 其他活植物 |
| Husk Ventures (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $9.4K | 活性碳、动植物肥料 |
| Ellepots A/S | 丹麦 | 1 | $45 | 其他纸及纸板、矿物燃料成型机 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-26 | 食用果树苗 | AGRITECH NST SOCIEDAD ANONIMA | 尼加拉瓜 | $8.5K |
| 2026-04-24 | 其他活植物 | AGRITECH NST SOCIEDAD ANONIMA | 尼加拉瓜 | $8.5K |
| 2026-04-24 | 其他活植物 | AGRITECH NST SOCIEDAD ANONIMA | 尼加拉瓜 | $8.5K |
| 2026-04-14 | 食用果树苗 | AGRITECH NST SOCIEDAD ANONIMA | 尼加拉瓜 | $8.5K |
| 2024-06-28 | 塑料包装箱 | ELLEPOT A | 丹麦 | $0 |
| 2024-06-20 | 活性碳 | HUSK VENTURES (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $9.4K |
| 2024-06-18 | 泥炭制品 | ELLEPOT A | 丹麦 | $45 |