MP Construction Model Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Mô Hình Xây Dựng Mp
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$55.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-14
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312914802 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBV0ATH9 |
| 成立日期 | 2014-09-05 |
| 联系地址 | 186 Đường Tây Thạnh, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÔ HÌNH XÂY DỰNG MP |
| 企业英文名称 | MP CONSTRUCTION MODEL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 186 Đường Tây Thạnh, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84903939375 |
| 官网 | www.mpmodeltrees.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 5 | $38.1K |
| 澳大利亚 | 4 | $12.3K |
| 韩国 | 1 | $3.0K |
| 意大利 | 1 | $2.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tasma Products Ltd. | 英国 | 2 | $28.4K | 玩具模型 |
| Ozrail Model Trains Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $11.2K | 玩具模型 |
| Model Scenery Supplies | 英国 | 2 | $8.1K | 玩具模型 |
| FORES | 俄罗斯 | 1 | $3.0K | 矿物加工机零件、其他钢铁制品 |
| Diorama Di Fabio Modeo | 意大利 | 1 | $2.2K | 玩具模型 |
| Tasma Product Ltd. | 英国 | 1 | $1.6K | 玩具模型 |
| Model Box | 澳大利亚 | 1 | $1.0K | 玩具模型 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 玩具模型 | FORES | 韩国 | $3.0K |
| 2025-11-21 | 玩具模型 | MODEL BOX | 澳大利亚 | $1.0K |
| 2025-09-12 | 玩具模型 | Model Scenery Supplies | 英国 | $1.3K |
| 2025-08-08 | 玩具模型 | OZRAIL MODEL TRAINS PTY LTD | 澳大利亚 | $17 |
| 2025-08-08 | 玩具模型 | OZRAIL MODEL TRAINS PTY LTD | 澳大利亚 | $1.2K |
| 2025-06-21 | 玩具模型 | TASMA PRODUCTS LTD | 英国 | $330 |
| 2025-06-21 | 玩具模型 | TASMA PRODUCTS LTD | 英国 | $2.9K |
| 2025-06-21 | 玩具模型 | TASMA PRODUCTS LTD | 英国 | $8.0K |
| 2025-03-27 | 玩具模型 | DIORAMA DI FABIO MODEO | 意大利 | $50 |
| 2025-03-27 | 玩具模型 | DIORAMA DI FABIO MODEO | 意大利 | $300 |