INOX KIM THANH DAT SERVICE TRADING PRODUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ INOX KIM THàNH ĐạT
0
进口笔数
20
出口笔数
$0
进口金额
$140.9K
出口金额
—
最近进口
2025-06-27
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314260577 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR9E6HE1 |
| 成立日期 | 2017-03-01 |
| 联系地址 | B12C/40 Tổ 5, ấp 2B, Xã Vĩnh Lộc B, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ INOX KIM THÀNH ĐẠT |
| 企业英文名称 | INOX KIM THANH DAT SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B12C/40 Tổ 5, ấp 2B, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84937626549 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 722211 | 不锈钢圆棒 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732119 | 固体燃料炊具 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 19 | $139.7K |
| 越南 | 1 | $1.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WCF TRADING | 马来西亚 | 19 | $139.7K | 非办公金属家具、金属框架座椅 |
| CONG TY TNHH QUOC TE FLEMING VIET NAM | 越南 | 1 | $1.2K | 瓦楞纸箱、皱纹牛皮纸 |
近期贸易明细
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-27 | 非办公金属家具 | WCF TRADING | 马来西亚 | $590 |
| 2025-06-27 | 非办公金属家具 | WCF TRADING | 马来西亚 | $198 |
| 2025-06-27 | 非办公金属家具 | WCF TRADING | 马来西亚 | $83 |
| 2025-06-27 | 非办公金属家具 | WCF TRADING | 马来西亚 | $510 |
| 2025-06-27 | 金属框架座椅 | WCF TRADING | 马来西亚 | $375 |
| 2025-06-27 | 非办公金属家具 | WCF TRADING | 马来西亚 | $690 |
| 2025-06-27 | 非办公金属家具 | WCF TRADING | 马来西亚 | $690 |
| 2025-06-27 | 非办公金属家具 | WCF TRADING | 马来西亚 | $1.4K |
| 2025-06-27 | 非办公金属家具 | WCF TRADING | 马来西亚 | $2.5K |
| 2025-05-23 | 金属框架座椅 | WCF TRADING | 马来西亚 | $925 |