Haijia Machinery Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH HAIJIA MACHINERY
13
进口笔数
0
出口笔数
$41.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-17
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703072042 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJGWFXX3 |
| 成立日期 | 2022-07-15 |
| 联系地址 | 161, đường Lê Lợi, Khu phố 3, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HAIJIA MACHINERY |
| 企业英文名称 | HAIJIA MACHINERY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 161, đường Lê Lợi, Khu phố 3, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02746536188 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 844849 | 织机零件附件 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 741539 | 其他铜制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $41.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Century Haijia Machinery Co., Ltd. | 中国 | 8 | $38.8K | 无梭织机、织机零件附件 |
| Qingdao Haijia Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.0K | 无梭织机、织机零件附件 |
| Qingdao Sidekesi Trading Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $77 | 彩色化纤长丝布、织机零件附件 |
| KTS International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $58 | 可互换工具、其他钢铁制品 |
| Qingdao Xianggou Network Franch Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50 | 人造纺织袋、钢铁弹簧 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-17 | 电力控制板 | KTS INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $10 |
| 2024-07-17 | 其他钢弹簧 | KTS INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $8 |
| 2024-07-17 | 其他钢铁制品 | KTS INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $10 |
| 2024-07-17 | 其他测量仪器 | KTS INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $30 |
| 2024-07-15 | 织机零件附件 | QINGDAO CENTURY HAIJIA MACHINERY CO LTD | 中国 | $190 |
| 2024-06-27 | 其他钢铁制品 | QINGDAO HAIJIA MACHINERY CO LTD | 中国 | $120 |
| 2024-06-27 | 其他钢铁制品 | QINGDAO HAIJIA MACHINERY CO LTD | 中国 | $60 |
| 2024-06-27 | 其他钢铁制品 | QINGDAO HAIJIA MACHINERY CO LTD | 中国 | $171 |
| 2024-06-27 | 其他钢铁制品 | QINGDAO HAIJIA MACHINERY CO LTD | 中国 | $171 |
| 2024-06-24 | 其他铜制品 | QINGDAO HAIJIA MACHINERY CO LTD | 中国 | $100 |