Hoang Anh Clean Food Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 冷冻猪杂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM SạCH HOàNG ANH

67
进口笔数
0
出口笔数
$3.69M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-16
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $420.1K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $73.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $420.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $340.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $196.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $242.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $85.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $160.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $314.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $324.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $383.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $106.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $86.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $120.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $146.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $220.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $95.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $187.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $141.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $48.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $73.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $420.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $340.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $196.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $242.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $85.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $160.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $314.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $324.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $383.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $106.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $86.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $120.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $146.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $220.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $95.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $187.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $141.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $48.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316960013
企查查编码QVN0H978KV
成立日期2021-09-19
联系地址176A Đường Số 79, Phường Tân Quy, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN HOÀNG ANH VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址176A Đường Số 79, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8292 - Dịch vụ đóng gói 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0989135531
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020649冷冻猪杂
020329其他冷冻猪肉
020230冻去骨牛肉
020322带骨冻猪肉
020629冷冻牛杂
030743冻墨鱼鱿鱼
020714冷冻鸡肉块

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度17$1.50M
俄罗斯15$889.8K
德国12$427.0K
波兰12$386.4K
西班牙2$123.3K
比利时2$117.0K
巴西2$99.9K
中国3$88.8K
美国1$36.7K
匈牙利1$29.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HMA Agro Industries Ltd.印度10$830.0K冻去骨牛肉、冷冻牛杂
ALLANASONS PRIVATE LIMITED印度5$480.0K冻去骨牛肉、去骨牛肉
OJSC Velikoluksky Myasokombinat俄罗斯7$439.0K其他冷冻猪肉、冷冻猪杂
Velikoluksky Meat Combine俄罗斯7$402.6K其他冷冻猪肉、冷冻猪杂
Tonnies Lebensmittel GmbH & Co. KG德国8$268.6K冷冻猪杂、其他冷冻猪肉
Mir Kar Sp. z o.o. Sp. k.波兰7$245.7K冷冻猪杂、冷冻鸡肉块
FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LIMITED印度2$186.8K其他食用蔬菜、冻去骨牛肉
Van Hao Group FZE阿联酋4$158.4K冷冻猪杂、其他冷冻猪肉
Mir-Kar Sp. z o.o. Sp. k.波兰5$141.7K冷冻猪杂、冷冻鸡肉块
Global Food GmbH德国2$117.0K冷冻猪杂

近期贸易明细

进口(共 67)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-16冷冻猪杂MPK Atyashevsky, LLC俄罗斯$15.1K
2026-07-16冷冻猪杂MPK Atyashevsky, LLC俄罗斯$6.0K
2026-07-16冷冻猪杂MPK Atyashevsky, LLC俄罗斯$13.7K
2026-07-16其他冷冻猪肉MPK Atyashevsky, LLC俄罗斯$13.4K
2026-05-25冷冻猪杂Mir-Kar Sp. z o.o. Sp. k.波兰$28.4K
2026-05-25冷冻猪杂Mir-Kar Sp. z o.o. Sp. k.波兰$28.3K
2026-05-25冷冻猪杂Mir-Kar Sp. z o.o. Sp. k.波兰$28.4K
2026-05-12冷冻猪杂Mir-Kar Sp. z o.o. Sp. k.波兰$28.4K
2026-05-11冷冻猪杂Mir-Kar Sp. z o.o. Sp. k.波兰$28.4K
2026-04-17冷冻猪杂Tonnies Lebensmittel GmbH & Co. KG德国$19.6K

相关企业 · 同类产品

Hoang Anh Clean Food Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →