HOANG ANH CLEAN FOOD CO LTD
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 其他冷冻猪肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM SạCH HOàNG ANH
49
进口笔数
0
出口笔数
$2.67M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316960013 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0H978KV |
| 成立日期 | 2021-09-19 |
| 联系地址 | 176A Đường Số 79, Phường Tân Quy, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN HOÀNG ANH VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 176A Đường Số 79, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8292 - Dịch vụ đóng gói 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0989135531 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020322 | 带骨冻猪肉 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 11 | $984.5K |
| 俄罗斯 | 14 | $841.7K |
| 德国 | 9 | $315.2K |
| 波兰 | 7 | $244.7K |
| 巴西 | 2 | $99.9K |
| 中国 | 3 | $88.8K |
| 美国 | 1 | $36.7K |
| 西班牙 | 1 | $31.5K |
| 匈牙利 | 1 | $29.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | 6 | $513.9K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| OJSC VELIKOLUKSKY MIASOKOMBINAT | 俄罗斯 | 7 | $439.0K | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
| VELIKOLUKSKI MYASOKOMBINAT | 俄罗斯 | 7 | $402.6K | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
| ALLANASONS PRIVATE LTD | 印度 | 4 | $376.7K | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| MIR KAR SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA SPOLKA KOMANDYTOWA | 波兰 | 7 | $245.7K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| VAN HAO GROUP FZE | 阿联酋 | 4 | $158.4K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| TONNIES LEBENSMITTEL GMBH & CO KG | 德国 | 5 | $156.8K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| AJC INTERNATIONAL INC | 巴西 | 2 | $99.9K | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
| FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | 1 | $93.9K | 其他食用蔬菜、其他香蕉 |
| JOY SEAFOOD LTD | 中国 | 2 | $57.7K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 冷冻猪杂 | TONNIES LEBENSMITTEL GMBH & CO KG | 德国 | $19.6K |
| 2026-04-17 | 冷冻猪杂 | TONNIES LEBENSMITTEL GMBH & CO KG | 德国 | $19.6K |
| 2026-04-15 | 冷冻猪杂 | MIR KAR SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA SPOLKA KOMANDYTOWA | 波兰 | $28.4K |
| 2026-04-15 | 冷冻猪杂 | Patel S.A.U. | 西班牙 | $45.9K |
| 2026-04-15 | 冷冻猪杂 | MIR KAR SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA SPOLKA KOMANDYTOWA | 波兰 | $28.4K |
| 2026-04-15 | 冷冻猪杂 | Patel S.A.U. | 西班牙 | $45.9K |
| 2026-03-26 | 冷冻猪杂 | TONNIES LEBENSMITTEL GMBH & CO KG | 德国 | $19.6K |
| 2026-03-18 | 冷冻猪杂 | TONNIES LEBENSMITTEL GMBH & CO KG | 德国 | $19.6K |
| 2026-03-13 | 冷冻猪杂 | MIR-KAR SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA | 波兰 | $28.2K |
| 2026-03-13 | 冷冻猪杂 | MIR KAR SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA SPOLKA KOMANDYTOWA | 波兰 | $28.4K |