Phat Dat Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phát Đạt
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$94.7K
出口金额
—
最近进口
2025-02-25
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700510433 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7E8KR34 |
| 成立日期 | 2009-05-29 |
| 联系地址 | Đường ĐT 477, thôn Tân An, Xã Gia Lập, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT ĐẠT |
| 企业英文名称 | PHAT DAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường ĐT 477, thôn Tân An, Xã Gia Vân, Ninh Bình |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 电话 | +842293868599 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $94.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| K.S.T. Group Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $94.7K | 360度挖掘机、前端装载机 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-25 | 360度挖掘机 | K.S.T. Group Sole Co., Ltd. | 老挝 | $23.7K |
| 2025-02-25 | 360度挖掘机 | K.S.T. Group Sole Co., Ltd. | 老挝 | $15.8K |
| 2025-02-25 | 360度挖掘机 | K.S.T. Group Sole Co., Ltd. | 老挝 | $15.8K |
| 2025-02-25 | 360度挖掘机 | K.S.T. Group Sole Co., Ltd. | 老挝 | $23.7K |
| 2025-02-25 | 360度挖掘机 | K.S.T. Group Sole Co., Ltd. | 老挝 | $15.8K |