Hiep Phat Trading Mechanical Electronic Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Cơ Điện Thương Mại Hiệp Phát
4
进口笔数
0
出口笔数
$59.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310589064 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKH8M7C4 |
| 成立日期 | 2011-01-17 |
| 联系地址 | 88/19Q xuân thới thượng 53B, Ấp 2, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CƠ ĐIỆN THƯƠNG MẠI HIỆP PHÁT |
| 企业英文名称 | HIEP PHAT TRADING MECHANICAL ELECTRONIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 88/19Q xuân thới thượng 53B, Ấp 2, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 电话 | +84938789437 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 847420 | 矿物粉碎机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 1 | $50.5K |
| 土耳其 | 2 | $7.0K |
| 印度 | 1 | $1.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Denimo Tech A | 丹麦 | 1 | $50.5K | 矿物加工机零件、矿物粉碎机 |
| Erduro Import Export Ltd. Sti. | 土耳其 | 2 | $7.0K | 泵零件、其他离心泵 |
| FLUID TECH SYSTEMS | 印度 | 1 | $1.9K | 旋转排量泵、其他泵和提升机 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 其他离心泵 | ERDURO ITHALAT IHRACAT LTD STI | 土耳其 | $1.5K |
| 2026-03-30 | 其他离心泵 | ERDURO ITHALAT IHRACAT LTD STI | 土耳其 | $1.4K |
| 2026-03-11 | 矿物粉碎机 | DENIMO TECH A | 丹麦 | $50.5K |
| 2026-01-27 | 其他泵和提升机 | FLUID TECH SYSTEMS | 印度 | $345 |
| 2026-01-27 | 其他泵和提升机 | FLUID TECH SYSTEMS | 印度 | $465 |
| 2026-01-27 | 其他泵和提升机 | FLUID TECH SYSTEMS | 印度 | $835 |
| 2026-01-27 | 其他泵和提升机 | FLUID TECH SYSTEMS | 印度 | $225 |
| 2023-11-11 | 其他离心泵 | ERDURO ITHALAT IHRACAT LTD STI | 土耳其 | $4.0K |