Viet Trung Import & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 陶瓷砖(吸水0.5-10%)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XNK VIệT TRUNG
3
进口笔数
0
出口笔数
$122.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-12
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2803062991 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5EFKSN4 |
| 成立日期 | 2023-03-06 |
| 联系地址 | 30 Phan Huy Chú, khu phố 2, Phường Ngọc Trạo, Thị xã Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XNK VIỆT TRUNG |
| 企业英文名称 | VIET TRUNG XNK AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 30 Phan Huy Chú, khu phố 2, Phường Quang Trung, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | +84946668364 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 690723 | 高吸水率瓷砖 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $122.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zibo Qiyun Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $116.7K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、高吸水率瓷砖 |
| Lanshan Qifei Agricultural Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.9K | 钢铁螺钉螺栓、人造纤维绳 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-12 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | Zibo Qiyun Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2024-01-12 | 高吸水率瓷砖 | Zibo Qiyun Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.7K |
| 2024-01-12 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | Zibo Qiyun Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.1K |
| 2023-08-23 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | Zibo Qiyun Trading Co., Ltd. | 中国 | $9.1K |
| 2023-08-23 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | Zibo Qiyun Trading Co., Ltd. | 中国 | $68.3K |
| 2023-08-23 | 高吸水率瓷砖 | Zibo Qiyun Trading Co., Ltd. | 中国 | $28.5K |
| 2023-03-16 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | LANSHAN QIFEI AGRICULTURAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $2.2K |
| 2023-03-16 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | LANSHAN QIFEI AGRICULTURAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $173 |
| 2023-03-16 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | Lanshan Qifei Agricultural Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |
| 2023-03-16 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | LANSHAN QIFEI AGRICULTURAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $172 |