International Import Export Human Resources Training Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 高淀粉甘薯
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐàO TạO NGUồN NHâN LựC XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế
8
进口笔数
14
出口笔数
$152.6K
进口金额
$333.2K
出口金额
2023-11-02
最近进口
2023-11-07
最近出口
4
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314363283 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3HAT18D |
| 成立日期 | 2017-04-20 |
| 联系地址 | 122/27/117/11A Tôn Đản, Phường 08, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐÀO TẠO NGUỒN NHÂN LỰC XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | INTERNATIONAL IMPORT EXPORT HUMAN RESOURCES TRAINING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 122/27/117/11A Tôn Đản, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071440 | 高淀粉芋头 |
| 071420 | 高淀粉甘薯 |
| 071490 | 淀粉根茎 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071420 | 高淀粉甘薯 |
| 071440 | 高淀粉芋头 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 071040 | 冷冻甜玉米 |
| 071450 | 芋头根茎 |
| 071490 | 淀粉根茎 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $152.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 7 | $201.8K |
| 越南 | 3 | $67.0K |
| 捷克 | 4 | $64.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hezhou City Yaolong Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $65.6K | 氯酸钠、其他氯酸盐 |
| Hezhou Unisun Stone Co., Ltd. | 中国 | 3 | $49.4K | 5mm以下MDF板、高淀粉芋头 |
| Hezhou City Shunlai Agricultural Development Co., Ltd. | 中国 | 3 | $27.9K | 高淀粉芋头、高淀粉甘薯 |
| Jiangyong Fenghuang International Commerce & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.8K | 高淀粉甘薯 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuan Shun Jheng Co., Ltd. | 越南 | 7 | $205.3K | 高淀粉芋头、高淀粉甘薯 |
| Julia Alex Asianfood s.r.o. | 捷克 | 4 | $64.4K | 冷冻虾、冷冻鲶鱼 |
| Julia Alex Asianfood s.r.o. | 越南 | 2 | $46.1K | 淀粉根茎、冷冻甜玉米 |
| Fengsheng International Industrial Co., Ltd. | 越南 | 1 | $17.4K | 其他纸制品、牡蛎 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-02 | 高淀粉芋头 | HEZHOU UNISUN STONE CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2023-10-27 | 高淀粉芋头 | HEZHOU UNISUN STONE CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2023-10-19 | 高淀粉芋头 | HEZHOU UNISUN STONE CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2023-10-08 | 高淀粉芋头 | HEZHOU CITY YAOLONG TRADE CO LTD | 中国 | $65.6K |
| 2023-08-01 | 高淀粉芋头 | HEZHOU CITY SHUNLAI AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $16.6K |
| 2023-08-01 | 淀粉根茎 | HEZHOU CITY SHUNLAI AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $375 |
| 2023-08-01 | 高淀粉甘薯 | JIANGYONG FENGHUANG INTERNATIONAL COMMERCE & TRADE CO.,LTD | 中国 | $9.8K |
| 2023-04-03 | 高淀粉甘薯 | HEZHOU CITY SHUNLAI AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $11.0K |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-07 | 高淀粉芋头 | YUAN SHUN JHENG CO LTD | 中国台湾 | $20.9K |
| 2023-11-01 | 高淀粉芋头 | YUAN SHUN JHENG CO LTD | 越南 | $20.9K |
| 2023-10-25 | 高淀粉芋头 | YUAN SHUN JHENG CO LTD | 中国台湾 | $20.9K |
| 2023-10-11 | 高淀粉芋头 | YUAN SHUN JHENG CO LTD | 中国台湾 | $75.3K |
| 2023-09-21 | 淀粉根茎 | FENGSHENG INTERNATIONAL INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $17.4K |
| 2023-08-07 | 高淀粉芋头 | YUAN SHUN JHENG CO LTD | 中国台湾 | $23.8K |
| 2023-08-07 | 高淀粉甘薯 | YUAN SHUN JHENG CO LTD | 中国台湾 | $26.5K |
| 2023-07-31 | 鲜辣椒/甜椒 | JULIA ALEX ASIANFOOD S R O | 捷克 | $15.7K |
| 2023-07-31 | 冷冻甜玉米 | JULIA ALEX ASIANFOOD S R O | 捷克 | $9.3K |
| 2023-07-31 | 其他冷冻水果坚果 | JULIA ALEX ASIANFOOD S R O | 捷克 | $18.8K |