Zhangang Industry Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,005 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHíNH XáC ZHANGANG VIệT NAM
373
进口笔数
2,005
出口笔数
$11.43M
进口金额
$16.89M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-27
最近出口
6
供应商数
58
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300939299 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3C2HRMU |
| 成立日期 | 2016-05-24 |
| 联系地址 | Lô D1-D2, (thuê nhà xưởng Công ty TNHH Xuân Thu) Khu công nghiệp Đình Trám, Thị Trấn Nếnh, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHÍNH XÁC ZHANGANG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ZHANGANG INDUSTRY CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô D1-D2, (thuê nhà xưởng Công ty TNHH Xuân Thu) Khu công nghiệp Đình Trám, Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Đối với những ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp phải đáp ứng đầy đủ điều kiện kinh doanh đó trước khi tiến hành hoạt động kinh doanh 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 987599838 |
| 邮箱 | weimeijun@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 79.3345亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 848020 | 模具底座 |
| 845630 | 放电加工机床 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 845710 | 金属加工中心 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 350 | $11.27M |
| 泰国 | 1 | $123.6K |
| 越南 | 22 | $31.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,990 | $16.83M |
| 日本 | 4 | $3.1K |
| 美国 | 1 | $2.3K |
| 韩国 | 1 | $406 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Beilida Industrial Co., Ltd. | 中国 | 179 | $6.11M | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 168 | $5.19M | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Nuotong Global Freight (HK) Ltd. | 中国 | 4 | $99.4K | 自粘塑料片、其他泡沫塑料 |
| Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $18.2K | 其他塑料制品、其他塑料片材 |
| Longtech Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $10.6K | 其他钢铁制品、其他钢弹簧 |
| PEGATRON Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.3K | 10公斤以下便携电脑、通信设备 |
下游采购商(共 58)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEWS Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 573 | $6.53M | 其他饱和聚酯、其他钢铁制品 |
| Lotes Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 274 | $2.92M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Longtech Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 57 | $808.8K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Lingyi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 101 | $727.9K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 142 | $683.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Fu Wing Interconnect Technology Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | 65 | $655.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 77 | $627.1K | 其他钢铁制品、聚碳酸酯 |
| Viet Nam Broad Telecommunication Co., Ltd. | 越南 | 84 | $612.2K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 64 | $551.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Foxlink Da Nang Electronics Co., Ltd. | 越南 | 85 | $396.1K | 其他塑料制品、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 373)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | Hong Kong Beilida Industrial Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | Hong Kong Beilida Industrial Co., Ltd. | 中国 | $240 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | Hong Kong Beilida Industrial Co., Ltd. | 中国 | $240 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | Hong Kong Beilida Industrial Co., Ltd. | 中国 | $140 |
| 2026-06-30 | 焊接机零件 | Hong Kong Beilida Industrial Co., Ltd. | 中国 | $256 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | Hong Kong Beilida Industrial Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | Hong Kong Beilida Industrial Co., Ltd. | 中国 | $785 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | Hong Kong Beilida Industrial Co., Ltd. | 中国 | $780 |
| 2026-06-30 | 金属加工机刀 | Hong Kong Beilida Industrial Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | Hong Kong Beilida Industrial Co., Ltd. | 中国 | $228 |
出口(共 2,005)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 其他铜制品 | Viet Nam Broad Telecommunication Co., Ltd. | 越南 | $76 |
| 2026-06-27 | 金属加工机刀 | LS Electronic Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $253 |
| 2026-06-27 | 其他铜制品 | Viet Nam Broad Telecommunication Co., Ltd. | 越南 | $57 |
| 2026-06-27 | 金属加工机刀 | LS Electronic Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $335 |
| 2026-06-27 | 金属加工机刀 | LS Electronic Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $460 |
| 2026-06-27 | 其他钢铁制品 | Huayan Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-27 | 金属加工机刀 | LS Electronic Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $517 |
| 2026-06-27 | 金属加工机刀 | LS Electronic Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $191 |
| 2026-06-27 | 其他机器刀具 | Viet Nam Broad Telecommunication Co., Ltd. | 越南 | $169 |
| 2026-06-27 | 其他铜制品 | Viet Nam Broad Telecommunication Co., Ltd. | 越南 | $76 |