Zhangang Industry Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,005 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CHíNH XáC ZHANGANG VIệT NAM

373
进口笔数
2,005
出口笔数
$11.43M
进口金额
$16.89M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-27
最近出口
6
供应商数
58
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.83M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $85.2K · 1 笔出口 $109.7K · 18 笔2023-10进口 $289.7K · 10 笔出口 $364.9K · 41 笔2023-11进口 $234.2K · 9 笔出口 $459.5K · 44 笔2023-12进口 $153.9K · 5 笔出口 $306.0K · 44 笔2024-01进口 $123.7K · 5 笔出口 $293.5K · 46 笔2024-02进口 $254.6K · 9 笔出口 $156.4K · 26 笔2024-03进口 $362.1K · 10 笔出口 $355.0K · 56 笔2024-04进口 $97.0K · 5 笔出口 $366.5K · 55 笔2024-05进口 $233.3K · 8 笔出口 $321.1K · 39 笔2024-06进口 $229.1K · 7 笔出口 $279.9K · 39 笔2024-07进口 $199.6K · 7 笔出口 $312.9K · 41 笔2024-08进口 $187.4K · 7 笔出口 $365.7K · 43 笔2024-09进口 $227.1K · 7 笔出口 $377.5K · 40 笔2024-10进口 $173.3K · 7 笔出口 $448.3K · 47 笔2024-11进口 $151.5K · 7 笔出口 $462.1K · 61 笔2024-12进口 $308.7K · 10 笔出口 $533.3K · 63 笔2025-01进口 $52.9K · 4 笔出口 $175.1K · 30 笔2025-02进口 $103.2K · 5 笔出口 $172.7K · 29 笔2025-03进口 $573.8K · 14 笔出口 $232.4K · 31 笔2025-04进口 $570.1K · 18 笔出口 $568.6K · 81 笔2025-05进口 $360.1K · 11 笔出口 $561.7K · 61 笔2025-06进口 $108.3K · 6 笔出口 $337.7K · 50 笔2025-07进口 $197.5K · 8 笔出口 $333.5K · 49 笔2025-08进口 $326.9K · 13 笔出口 $426.2K · 56 笔2025-09进口 $333.1K · 13 笔出口 $306.0K · 39 笔2025-10进口 $90.7K · 3 笔出口 $307.5K · 41 笔2025-11进口 $335.6K · 14 笔出口 $354.8K · 43 笔2025-12进口 $325.4K · 16 笔出口 $326.8K · 47 笔2026-01进口 $754.3K · 26 笔出口 $939.3K · 78 笔2026-02进口 $61.0K · 4 笔出口 $355.3K · 36 笔2026-03进口 $248.7K · 8 笔出口 $491.9K · 44 笔2026-04进口 $1.56M · 21 笔出口 $1.83M · 103 笔2026-05进口 $392.9K · 15 笔出口 $906.0K · 105 笔2026-06进口 $439.7K · 14 笔出口 $891.1K · 91 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $85.2K · 1 笔出口 $109.7K · 18 笔2023-10进口 $289.7K · 10 笔出口 $364.9K · 41 笔2023-11进口 $234.2K · 9 笔出口 $459.5K · 44 笔2023-12进口 $153.9K · 5 笔出口 $306.0K · 44 笔2024-01进口 $123.7K · 5 笔出口 $293.5K · 46 笔2024-02进口 $254.6K · 9 笔出口 $156.4K · 26 笔2024-03进口 $362.1K · 10 笔出口 $355.0K · 56 笔2024-04进口 $97.0K · 5 笔出口 $366.5K · 55 笔2024-05进口 $233.3K · 8 笔出口 $321.1K · 39 笔2024-06进口 $229.1K · 7 笔出口 $279.9K · 39 笔2024-07进口 $199.6K · 7 笔出口 $312.9K · 41 笔2024-08进口 $187.4K · 7 笔出口 $365.7K · 43 笔2024-09进口 $227.1K · 7 笔出口 $377.5K · 40 笔2024-10进口 $173.3K · 7 笔出口 $448.3K · 47 笔2024-11进口 $151.5K · 7 笔出口 $462.1K · 61 笔2024-12进口 $308.7K · 10 笔出口 $533.3K · 63 笔2025-01进口 $52.9K · 4 笔出口 $175.1K · 30 笔2025-02进口 $103.2K · 5 笔出口 $172.7K · 29 笔2025-03进口 $573.8K · 14 笔出口 $232.4K · 31 笔2025-04进口 $570.1K · 18 笔出口 $568.6K · 81 笔2025-05进口 $360.1K · 11 笔出口 $561.7K · 61 笔2025-06进口 $108.3K · 6 笔出口 $337.7K · 50 笔2025-07进口 $197.5K · 8 笔出口 $333.5K · 49 笔2025-08进口 $326.9K · 13 笔出口 $426.2K · 56 笔2025-09进口 $333.1K · 13 笔出口 $306.0K · 39 笔2025-10进口 $90.7K · 3 笔出口 $307.5K · 41 笔2025-11进口 $335.6K · 14 笔出口 $354.8K · 43 笔2025-12进口 $325.4K · 16 笔出口 $326.8K · 47 笔2026-01进口 $754.3K · 26 笔出口 $939.3K · 78 笔2026-02进口 $61.0K · 4 笔出口 $355.3K · 36 笔2026-03进口 $248.7K · 8 笔出口 $491.9K · 44 笔2026-04进口 $1.56M · 21 笔出口 $1.83M · 103 笔2026-05进口 $392.9K · 15 笔出口 $906.0K · 105 笔2026-06进口 $439.7K · 14 笔出口 $891.1K · 91 笔

工商档案

企业注册号2300939299
企查查编码QVN3C2HRMU
成立日期2016-05-24
联系地址Lô D1-D2, (thuê nhà xưởng Công ty TNHH Xuân Thu) Khu công nghiệp Đình Trám, Thị Trấn Nếnh, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CHÍNH XÁC ZHANGANG VIỆT NAM
企业英文名称ZHANGANG INDUSTRY CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô D1-D2, (thuê nhà xưởng Công ty TNHH Xuân Thu) Khu công nghiệp Đình Trám, Phường Nếnh, Bắc Ninh
经营范围Đối với những ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp phải đáp ứng đầy đủ điều kiện kinh doanh đó trước khi tiến hành hoạt động kinh doanh 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话987599838
邮箱weimeijun@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本79.3345亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
820890其他机器刀具
851590焊接机零件
820810金属加工机刀
848071橡塑模具
848020模具底座
845630放电加工机床
903180其他测量仪器
820730可互换冲压工具
845710金属加工中心

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
731829其他钢铁非螺纹件
820890其他机器刀具
392690其他塑料制品
820810金属加工机刀
741980其他铜制品
761699其他铝制品
731824非螺纹钢销
820730可互换冲压工具
903180其他测量仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国350$11.27M
泰国1$123.6K
越南22$31.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,990$16.83M
日本4$3.1K
美国1$2.3K
韩国1$406

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hong Kong Beilida Industrial Co., Ltd.中国179$6.11M其他钢铁制品、金属加工机刀
Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd.中国168$5.19M其他钢铁制品、金属加工机刀
Nuotong Global Freight (HK) Ltd.中国4$99.4K自粘塑料片、其他泡沫塑料
Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd.越南9$18.2K其他塑料制品、其他塑料片材
Longtech Precision Vietnam Co., Ltd.越南11$10.6K其他钢铁制品、其他钢弹簧
PEGATRON Vietnam Co., Ltd.越南2$2.3K10公斤以下便携电脑、通信设备

下游采购商(共 58)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SEWS Components Vietnam Co., Ltd.越南573$6.53M其他饱和聚酯、其他钢铁制品
Lotes Vietnam Co., Ltd.越南274$2.92M其他钢铁制品、其他塑料制品
Longtech Precision Vietnam Co., Ltd.越南57$808.8K其他钢铁制品、其他铝制品
Lingyi Vietnam Co., Ltd.越南101$727.9K自粘塑料片、其他钢铁制品
Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd.越南142$683.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Fu Wing Interconnect Technology Co., Ltd. (Nghe An)越南65$655.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd.越南77$627.1K其他钢铁制品、聚碳酸酯
Viet Nam Broad Telecommunication Co., Ltd.越南84$612.2K其他塑料制品、绝缘电线
New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd.越南64$551.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Foxlink Da Nang Electronics Co., Ltd.越南85$396.1K其他塑料制品、其他电子IC

近期贸易明细

进口(共 373)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他钢铁制品Hong Kong Beilida Industrial Co., Ltd.中国$2.3K
2026-06-30其他钢铁制品Hong Kong Beilida Industrial Co., Ltd.中国$240
2026-06-30其他钢铁制品Hong Kong Beilida Industrial Co., Ltd.中国$240
2026-06-30其他钢铁制品Hong Kong Beilida Industrial Co., Ltd.中国$140
2026-06-30焊接机零件Hong Kong Beilida Industrial Co., Ltd.中国$256
2026-06-30其他钢铁制品Hong Kong Beilida Industrial Co., Ltd.中国$1.1K
2026-06-30其他钢铁制品Hong Kong Beilida Industrial Co., Ltd.中国$785
2026-06-30其他钢铁制品Hong Kong Beilida Industrial Co., Ltd.中国$780
2026-06-30金属加工机刀Hong Kong Beilida Industrial Co., Ltd.中国$1.6K
2026-06-30其他钢铁制品Hong Kong Beilida Industrial Co., Ltd.中国$228

出口(共 2,005)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-27其他铜制品Viet Nam Broad Telecommunication Co., Ltd.越南$76
2026-06-27金属加工机刀LS Electronic Devices Vietnam Co., Ltd.越南$253
2026-06-27其他铜制品Viet Nam Broad Telecommunication Co., Ltd.越南$57
2026-06-27金属加工机刀LS Electronic Devices Vietnam Co., Ltd.越南$335
2026-06-27金属加工机刀LS Electronic Devices Vietnam Co., Ltd.越南$460
2026-06-27其他钢铁制品Huayan Vietnam Technology Co., Ltd.越南$1.3K
2026-06-27金属加工机刀LS Electronic Devices Vietnam Co., Ltd.越南$517
2026-06-27金属加工机刀LS Electronic Devices Vietnam Co., Ltd.越南$191
2026-06-27其他机器刀具Viet Nam Broad Telecommunication Co., Ltd.越南$169
2026-06-27其他铜制品Viet Nam Broad Telecommunication Co., Ltd.越南$76

相关企业 · 同类产品

Zhangang Industry Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →