Quang Hung Trade & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV DịCH Vụ & THươNG MạI QUANG HưNG
57
进口笔数
0
出口笔数
$1.29M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900760089 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGEEAW33 |
| 成立日期 | 2013-04-05 |
| 联系地址 | Số 92, khu bản Kho, Thị Trấn Lộc Bình, Huyện Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV DỊCH VỤ & THƯƠNG MẠI QUANG HƯNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 92, khu bản Kho, Xã Lộc Bình, Lạng Sơn |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84973070825 |
| 邮箱 | dem_den080@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 210330 | 芥子制品 |
| 220900 | 醋代用品 |
| 210310 | 酱油 |
| 200811 | 花生 |
| 210410 | 汤料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 57 | $1.29M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanning Yuntaiyun Food Co., Ltd. | 中国 | 14 | $339.5K | 混合调味料、酱油 |
| Guangxi Shun Ann Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 16 | $335.8K | 药用植物、其他干果 |
| GUANGXI SHUN ANN IMP. & EXP.CO.,LTD | 中国香港 | 15 | $317.6K | 药用植物、其他干果 |
| Guangxi Pingxiang Baisheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $189.3K | 塑料家用制品、塑料/纺织手提包 |
| Pingxiang Juncheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $110.0K | 其他塑料制品、其他电气开关 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 醋代用品 | NANNING YUNTAIYUN FOOD CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 混合调味料 | NANNING YUNTAIYUN FOOD CO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2026-04-29 | 混合调味料 | NANNING YUNTAIYUN FOOD CO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2026-04-29 | 醋代用品 | NANNING YUNTAIYUN FOOD CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-10 | 芥子制品 | NANNING YUNTAIYUN FOOD CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-10 | 混合调味料 | NANNING YUNTAIYUN FOOD CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-10 | 混合调味料 | NANNING YUNTAIYUN FOOD CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-10 | 芥子制品 | NANNING YUNTAIYUN FOOD CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-10 | 芥子制品 | NANNING YUNTAIYUN FOOD CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-10 | 混合调味料 | NANNING YUNTAIYUN FOOD CO LTD | 中国 | $4.8K |