Trading Investment & Technology Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 313 笔 · 主营 香烟
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ĐầU Tư Và PHáT TRIểN Kỹ THUậT
307
进口笔数
313
出口笔数
$13.04M
进口金额
$830.7K
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-04-08
最近出口
72
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100782914 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE4FHSJ1 |
| 成立日期 | 1998-11-24 |
| 联系地址 | Số 7/2 Vĩnh Phúc, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT |
| 企业英文名称 | TRADING INVESTMENT AND TECHNOLOGY DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7/2 Vĩnh Phúc, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842438329304 |
| 邮箱 | titechcoltd@hn.vnn.vn |
| 传真 | 37610042 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481320 | 卷烟纸卷 |
| 550210 | 醋酸纤维丝束 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 291539 | 其他乙酸酯 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391732 | 塑料管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 240220 | 香烟 |
| 240290 | 代用烟草雪茄 |
| 240120 | 去梗烟草 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 240399 | 其他烟草 |
| 481320 | 卷烟纸卷 |
| 760719 | 铝箔 |
| 240110 | 未加工烟草 |
| 240130 | 烟草废料 |
| 240319 | 其他吸食用烟草 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 54 | $7.59M |
| 韩国 | 55 | $2.30M |
| 中国 | 72 | $1.60M |
| 英国 | 55 | $736.3K |
| 德国 | 60 | $398.3K |
| 印度尼西亚 | 24 | $149.4K |
| 意大利 | 20 | $92.5K |
| 法国 | 22 | $83.9K |
| 新加坡 | 10 | $23.8K |
| 巴基斯坦 | 4 | $17.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 207 | $480.1K |
| 中国香港 | 3 | $314.4K |
| 意大利 | 5 | $19.3K |
| 马来西亚 | 5 | $12.1K |
| 德国 | 2 | $3.2K |
| 英国 | 1 | $1.3K |
| 新加坡 | 64 | $214 |
| 越南 | 22 | $108 |
| 希腊 | 3 | $14 |
| 巴西 | 1 | $1 |
贸易伙伴
上游供应商(共 72)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| T Tech International Ltd. | 美国 | 35 | $6.72M | 去梗烟草、醋酸纤维丝束 |
| IMC Global Corp | 韩国 | 40 | $1.67M | 卷烟纸卷、水泥添加剂 |
| T-TECH INTERNATIONAL LIMITED | 中国香港 | 16 | $1.20M | 去梗烟草、衬背铝箔 |
| Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $897.8K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Suntech Trading Inc. | 中国 | 17 | $459.6K | 其他乙酸酯、聚丙烯塑料 |
| T Tech International Ltd. | 英国 | 32 | $223.0K | 非泡沫橡胶密封件、其他未硫化橡胶 |
| Suntech Trading Inc. | 德国 | 13 | $169.2K | 塑料管、其他塑料制品 |
| PT ASIA COCOA INDONESIA | 印度尼西亚 | 10 | $130.2K | 无糖可可粉、可可脂油 |
| T Tech International Ltd. | 德国 | 18 | $90.4K | 醋酸纤维丝束、工业用芳香物质 |
| T Tech International Ltd. | 日本 | 13 | $8.5K | 阀门龙头、气动直线发动机 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT ALCOTRAINDO BATAM | 印度尼西亚 | 204 | $443.1K | 香烟、去梗烟草 |
| TTECHGROUP International Ltd. | 中国 | 3 | $314.4K | 香烟、印刷标签 |
| TTECHGROUP International Ltd. | 印度尼西亚 | 1 | $37.0K | 聚丙烯塑料、卷烟纸卷 |
| GD S.p.A. | 意大利 | 1 | $19.2K | 机械零件、人造纤维絮胎 |
| NAPEX BREWERY SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $12.1K | 铝箔、活性酵母 |
| Ysq International Pte. Ltd. | 新加坡 | 70 | $246 | 香烟、卷烟纸卷 |
| ALCOTRAINDO Batam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $75 | 香烟、代用烟草雪茄 |
| Zafiris Naxiades | 希腊 | 3 | $14 | 去梗烟草、烟草废料 |
| Robbin Chew | 马来西亚 | 2 | $3 | 香烟、代用烟草雪茄 |
| PT SATA TEMBAKAU INDONESIA | 印度尼西亚 | 2 | $2 | 烟草废料、去梗烟草 |
近期贸易明细
进口(共 307)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 卷烟纸卷 | IMC Global Corp | 韩国 | $2.8K |
| 2026-06-26 | 卷烟纸卷 | IMC Global Corp | 韩国 | $8.9K |
| 2026-06-26 | 卷烟纸卷 | IMC Global Corp | 韩国 | $15.3K |
| 2026-06-19 | 其他未硫化橡胶 | T-TECH INTERNATIONAL LIMITED | 英国 | $902 |
| 2026-06-19 | 其他未硫化橡胶 | T-TECH INTERNATIONAL LIMITED | 英国 | $1.1K |
| 2026-06-19 | 其他未硫化橡胶 | T-TECH INTERNATIONAL LIMITED | 英国 | $2.4K |
| 2026-06-19 | 纸浆滤块 | T-TECH INTERNATIONAL LIMITED | 中国 | $1.4K |
| 2026-06-16 | 聚合物胶粘剂 | TTECHGROUP International Ltd. | 新加坡 | $2.1K |
| 2026-06-16 | 醋酸纤维丝束 | T-TECH INTERNATIONAL LIMITED | 美国 | $311.4K |
| 2026-06-11 | 卷烟纸卷 | IMC Global Corp | 韩国 | $25.3K |
出口(共 313)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 印刷标签 | PT ALCOTRAINDO BATAM | 印度尼西亚 | $176.2K |
| 2026-03-31 | 印刷标签 | PT ALCOTRAINDO BATAM | 印度尼西亚 | $176.2K |
| 2026-03-23 | 印刷标签 | TTECHGROUP International Ltd. | 中国香港 | $125.8K |
| 2026-03-11 | 印刷标签 | TTECHGROUP International Ltd. | 中国香港 | $125.8K |
| 2026-03-10 | 卷烟纸卷 | PT ALCOTRAINDO BATAM | 印度尼西亚 | $88.1K |
| 2026-02-12 | 印刷标签 | TTECHGROUP International Ltd. | 中国香港 | $62.8K |
| 2025-07-24 | 瓦楞纸箱 | PT ALCOTRAINDO BATAM | 印度尼西亚 | $969 |
| 2025-06-11 | 香烟 | Ysq International Pte. Ltd. | 新加坡 | $5 |
| 2025-06-07 | 香烟 | Ysq International Pte. Ltd. | 新加坡 | $5 |
| 2025-05-15 | 代用烟草雪茄 | PT ALCOTRAINDO BATAM | 印度尼西亚 | $1 |