Dan Viet Handicraft Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 纤维纸板手提包
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐAN VIệT HANDICRAFT
2
进口笔数
8
出口笔数
$371
进口金额
$23.3K
出口金额
2025-06-12
最近进口
2025-12-08
最近出口
2
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802543050 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN17FTF2Q |
| 成立日期 | 2018-05-29 |
| 联系地址 | thôn Trung Điền, Xã Nga Trường, Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐAN VIỆT HANDICRAFT |
| 企业英文名称 | DAN VIET HANDICRAFT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | thôn Trung Điền, Xã Ba Đình, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84978534390 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 940430 | 睡袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $255 |
| 意大利 | 1 | $98 |
| 土耳其 | 1 | $18 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $17.6K |
| 意大利 | 1 | $3.2K |
| 日本 | 4 | $2.3K |
| 法国 | 2 | $264 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| J Frontier Investments Co., Ltd. | 日本 | 1 | $255 | 其他塑纺箱盒 |
| SVAD DONDI S.p.A. | 意大利 | 1 | $116 | 棉制毛巾织物、印花棉床品 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SVAD DONDI S.p.A. | 意大利 | 2 | $20.8K | 未漂白棉布、棉制装饰品 |
| IQUEST Co., Ltd. | 日本 | 3 | $2.0K | 纤维纸板手提包、植物纤维制品 |
| J Frontier Investments Co., Ltd. | 日本 | 1 | $251 | 纤维纸板手提包、天然蜂蜜 |
| IOF Consulting | 法国 | 1 | $196 | 木制品、塑料装饰品 |
| Amazon Fr Logistique Sas | 法国 | 1 | $68 | 其他铜制品、明信片贺卡 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-12 | 其他塑纺箱盒 | J Frontier Investments Co., Ltd. | 越南 | $255 |
| 2025-01-10 | 非织造标签 | SVAD DONDI S.P.A. | 土耳其 | $18 |
| 2025-01-10 | 印刷标签 | SVAD DONDI SPA | 意大利 | $11 |
| 2025-01-10 | 印刷标签 | SVAD DONDI SPA | 意大利 | $25 |
| 2025-01-10 | 印刷标签 | SVAD DONDI SPA | 意大利 | $17 |
| 2025-01-10 | 印刷标签 | SVAD DONDI SPA | 意大利 | $7 |
| 2025-01-10 | 非织造标签 | SVAD DONDI SPA | 意大利 | $22 |
| 2025-01-10 | 非织造标签 | SVAD DONDI SPA | 意大利 | $9 |
| 2025-01-10 | 非织造标签 | SVAD DONDI S.P.A. | 意大利 | $7 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-08 | 植物纤维制品 | SVAD DONDI SPA | 意大利 | $909 |
| 2025-12-08 | 植物纤维制品 | SVAD DONDI SPA | 意大利 | $1.5K |
| 2025-12-08 | 植物纤维制品 | SVAD DONDI SPA | 意大利 | $717 |
| 2025-10-16 | 纤维纸板手提包 | IQUEST CO LTD | 日本 | $131 |
| 2025-10-16 | 纤维纸板手提包 | IQUEST CO LTD | 日本 | $188 |
| 2025-10-16 | 纤维纸板手提包 | IQUEST CO LTD | 日本 | $178 |
| 2025-10-16 | 纤维纸板手提包 | IQUEST CO LTD | 日本 | $178 |
| 2025-10-16 | 纤维纸板手提包 | IQUEST CO LTD | 日本 | $184 |
| 2025-10-16 | 纤维纸板手提包 | IQUEST CO LTD | 日本 | $131 |
| 2025-10-16 | 纤维纸板手提包 | IQUEST CO LTD | 日本 | $188 |