Khanh Phat Trade Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 不锈钢管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ĐầU Tư KHáNH PHáT
11
进口笔数
0
出口笔数
$207.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-14
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312737800 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE1WW08E |
| 成立日期 | 2014-04-14 |
| 联系地址 | 20 Vũ Tông Phan, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ KHÁNH PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 20 Vũ Tông Phan, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +84972563474 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $207.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rich Luck International (HK) Ltd. | 中国 | 5 | $131.7K | 钢铁管线管、无缝钢管线 |
| Shanghai Toptape Industrial Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $47.0K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| Dinggin Hardware (Dalian) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.9K | 铸铁管材、不可锻铸铁件 |
| Xiamen Landee Industries Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.5K | 非不锈钢管件、非不锈钢对焊管件 |
| 4E Valve Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 阀门龙头 |
| Xiamen Landee Industries Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 1 | $910 | 阀门龙头 |
| Shandong ZKYH Technology Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $80 | 印刷机零件、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-14 | 簇绒化纤地毯 | XIAMEN LANDEE INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-10-11 | 非泡沫橡胶密封件 | XIAMEN LANDEE INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $71 |
| 2025-10-11 | 非泡沫橡胶密封件 | XIAMEN LANDEE INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-10-11 | 阀门龙头 | XIAMEN LANDEE INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $510 |
| 2025-10-11 | 非泡沫橡胶密封件 | XIAMEN LANDEE INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $32 |
| 2025-10-11 | 非泡沫橡胶密封件 | XIAMEN LANDEE INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $403 |
| 2025-10-11 | 阀门龙头 | XIAMEN LANDEE INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $400 |
| 2025-10-11 | 非泡沫橡胶密封件 | XIAMEN LANDEE INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $24 |
| 2025-10-11 | 非泡沫橡胶密封件 | XIAMEN LANDEE INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $71 |
| 2025-10-11 | 非泡沫橡胶密封件 | XIAMEN LANDEE INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $32 |