Quang Thai Garments Manufacture Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,506 笔 · 主营 塑料纽扣
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY MặC SảN XUấT QUANG THáI
1,506
进口笔数
407
出口笔数
$15.88M
进口金额
$35.94M
出口金额
2025-09-18
最近进口
2025-11-14
最近出口
39
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310692689 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP0BYYJK |
| 成立日期 | 2011-03-08 |
| 联系地址 | 1185 Quốc lộ 1A, khu phố 5, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY MẶC SẢN XUẤT QUANG THÁI |
| 企业英文名称 | QUANG THAI GARMENTS MANUFACTURE CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1185 Lê Đức Anh, khu phố 5, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +842837545600 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
| 620452 | 棉制女裙 |
| 620630 | 女式棉衬衫 |
| 610443 | 化纤连衣裙 |
| 620449 | 其他纺织连衣裙 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620444 | 人造纤维连衣裙 |
| 620690 | 其他女式衬衫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 999 | $12.77M |
| 韩国 | 155 | $1.57M |
| 土耳其 | 28 | $416.3K |
| 越南 | 163 | $297.7K |
| 法国 | 32 | $275.7K |
| 中国台湾 | 6 | $274.9K |
| 中国香港 | 100 | $99.9K |
| 西班牙 | 2 | $70.9K |
| 印度尼西亚 | 3 | $35.7K |
| 意大利 | 3 | $32.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 252 | $26.62M |
| 澳大利亚 | 128 | $8.04M |
| 越南 | 9 | $794.1K |
| 韩国 | 3 | $295.7K |
| 加拿大 | 6 | $135.4K |
| 德国 | 1 | $19.2K |
| 新西兰 | 6 | $14.7K |
| 中国 | 1 | $14.4K |
| 印度尼西亚 | 1 | $2.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ubase International Inc. | 中国 | 632 | $9.97M | 染色合成针织布、染色人造纤维织物 |
| Apparel Group Pty Ltd | 中国 | 195 | $2.58M | 聚酯短纤织物、其他化纤织物 |
| Ubase International Inc. | 韩国 | 117 | $1.12M | 染色棉针织布、染色合成针织布 |
| Apparel Group Pty Ltd | 韩国 | 34 | $452.3K | 聚酯短纤织物、塑料涂层织物 |
| Ubase International Inc. | 土耳其 | 25 | $382.1K | 染色合成针织布、其他经编织物 |
| UBASE INTERNATIONAL INC | 中国香港 | 193 | $252.2K | 印刷标签、非织造标签 |
| Ubase International Inc. | 法国 | 22 | $198.0K | 印花棉布、聚酯短纤织物 |
| Ubase International Inc. | 越南 | 81 | $170.3K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Apparel Group Pty Ltd | 越南 | 79 | $106.2K | 合成纤维缝纫线、机织标签 |
| APPAREL GROUP PTY LTD | 中国香港 | 66 | $53.9K | 塑料纽扣、印刷标签 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ubase International Inc. | 美国 | 172 | $20.71M | 棉针织服装、女式针织衬衫 |
| Ubase International Inc. | 澳大利亚 | 90 | $6.04M | 女式化纤衬衫、化纤连衣裙 |
| Apparel Group Pty Ltd | 美国 | 71 | $5.83M | 女式化纤衬衫、棉制女裙 |
| Apparel Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 36 | $1.97M | 化纤连衣裙、女式化纤衬衫 |
| Apparel Group Pty Ltd | 越南 | 9 | $794.1K | 印刷标签、机织标签 |
| QTF Garment Manufacturing Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $225.7K | 聚乙烯袋、瓦楞纸箱 |
| Ubase International Inc. | 加拿大 | 6 | $135.4K | 非棉针织背心、棉针织T恤及背心 |
| Concept London Pty Ltd | 美国 | 5 | $88.0K | 人造纤维连衣裙 |
| Apparel Group Pty Ltd | 韩国 | 1 | $45.0K | 女式针织外套 |
| Ubase International Inc. | 新西兰 | 5 | $14.5K | 化纤连衣裙、女式棉衬衫 |
近期贸易明细
进口(共 1,506)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-18 | 金属拉链 | Ubase International Inc. | 中国 | $714 |
| 2025-09-08 | 染色聚酯布 | Ubase International Inc. | 中国 | $4.3K |
| 2025-09-03 | 聚酯长丝织物 | UBASE INTERNATIONAL INC | 韩国 | $1.6K |
| 2025-08-27 | 聚酯粘胶混纺布 | UBASE INTERNATIONAL INC | 中国 | $7.0K |
| 2025-08-09 | 塑料衣着附件 | UBASE INTERNATIONAL INC | 中国 | $135 |
| 2025-08-09 | 聚乙烯袋 | Ubase International Inc. | 中国 | $265 |
| 2025-08-09 | 非织造标签 | UBASE INTERNATIONAL INC | 中国 | $93 |
| 2025-08-09 | 非织造标签 | Ubase International Inc. | 中国 | $27 |
| 2025-08-09 | 纸信封 | UBASE INTERNATIONAL INC | 中国 | $60 |
| 2025-08-09 | 非织造标签 | Ubase International Inc. | 中国 | $33 |
出口(共 407)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-14 | 女式化纤衬衫 | UBASE INTERNATIONAL INC | 澳大利亚 | $28.5K |
| 2025-11-14 | 女式化纤衬衫 | UBASE INTERNATIONAL INC | 澳大利亚 | $30.4K |
| 2025-11-06 | 其他纺织连衣裙 | UBASE INTERNATIONAL INC | 澳大利亚 | $13.5K |
| 2025-11-06 | 女式化纤衬衫 | UBASE INTERNATIONAL INC | 澳大利亚 | $16.6K |
| 2025-11-06 | 女式化纤衬衫 | Ubase International Inc. | 澳大利亚 | $20.5K |
| 2025-10-29 | 其他纺织连衣裙 | UBASE INTERNATIONAL INC | 澳大利亚 | $34.0K |
| 2025-10-29 | 女式纺织长裤 | UBASE INTERNATIONAL INC | 澳大利亚 | $20.9K |
| 2025-10-29 | 女式化纤衬衫 | Ubase International Inc. | 澳大利亚 | $9.0K |
| 2025-10-06 | 女式化纤衬衫 | UBASE INTERNATIONAL INC | 澳大利亚 | $15.2K |
| 2025-09-17 | 化纤连衣裙 | UBASE INTERNATIONAL INC | 澳大利亚 | $14.5K |