Quang Thai Garments Manufacture Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,506 笔 · 主营 塑料纽扣

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MAY MặC SảN XUấT QUANG THáI

1,506
进口笔数
407
出口笔数
$15.88M
进口金额
$35.94M
出口金额
2025-09-18
最近进口
2025-11-14
最近出口
39
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.34M20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $28.1K · 8 笔出口 $128.7K · 1 笔2023-10进口 $520.2K · 43 笔出口 $435.0K · 9 笔2023-11进口 $825.5K · 61 笔出口 $783.7K · 10 笔2023-12进口 $910.1K · 67 笔出口 $1.00M · 16 笔2024-01进口 $643.2K · 46 笔出口 $1.38M · 12 笔2024-02进口 $297.1K · 30 笔出口 $1.40M · 12 笔2024-03进口 $482.6K · 61 笔出口 $929.5K · 16 笔2024-04进口 $933.0K · 75 笔出口 $1.34M · 11 笔2024-05进口 $933.5K · 88 笔出口 $1.34M · 14 笔2024-06进口 $406.1K · 56 笔出口 $1.82M · 21 笔2024-07进口 $1.34M · 98 笔出口 $2.34M · 22 笔2024-08进口 $186.2K · 40 笔出口 $2.08M · 20 笔2024-09进口 $262.2K · 34 笔出口 $1.27M · 21 笔2024-10进口 $711.6K · 62 笔出口 $1.02M · 12 笔2024-11进口 $541.9K · 57 笔出口 $883.1K · 13 笔2024-12进口 $708.8K · 69 笔出口 $1.21M · 10 笔2025-01进口 $539.7K · 47 笔出口 $972.2K · 11 笔2025-02进口 $518.9K · 36 笔出口 $1.24M · 11 笔2025-03进口 $538.6K · 59 笔出口 $1.85M · 16 笔2025-04进口 $822.0K · 57 笔出口 $892.5K · 9 笔2025-05进口 $621.1K · 48 笔出口 $1.20M · 12 笔2025-06进口 $375.9K · 23 笔出口 $1.36M · 12 笔2025-07进口 $33.7K · 8 笔出口 $1.59M · 15 笔2025-08进口 $8.8K · 3 笔出口 $671.1K · 4 笔2025-09进口 $6.6K · 3 笔出口 $211.9K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $79.0K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $109.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9820222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $28.1K · 8 笔出口 $128.7K · 1 笔2023-10进口 $520.2K · 43 笔出口 $435.0K · 9 笔2023-11进口 $825.5K · 61 笔出口 $783.7K · 10 笔2023-12进口 $910.1K · 67 笔出口 $1.00M · 16 笔2024-01进口 $643.2K · 46 笔出口 $1.38M · 12 笔2024-02进口 $297.1K · 30 笔出口 $1.40M · 12 笔2024-03进口 $482.6K · 61 笔出口 $929.5K · 16 笔2024-04进口 $933.0K · 75 笔出口 $1.34M · 11 笔2024-05进口 $933.5K · 88 笔出口 $1.34M · 14 笔2024-06进口 $406.1K · 56 笔出口 $1.82M · 21 笔2024-07进口 $1.34M · 98 笔出口 $2.34M · 22 笔2024-08进口 $186.2K · 40 笔出口 $2.08M · 20 笔2024-09进口 $262.2K · 34 笔出口 $1.27M · 21 笔2024-10进口 $711.6K · 62 笔出口 $1.02M · 12 笔2024-11进口 $541.9K · 57 笔出口 $883.1K · 13 笔2024-12进口 $708.8K · 69 笔出口 $1.21M · 10 笔2025-01进口 $539.7K · 47 笔出口 $972.2K · 11 笔2025-02进口 $518.9K · 36 笔出口 $1.24M · 11 笔2025-03进口 $538.6K · 59 笔出口 $1.85M · 16 笔2025-04进口 $822.0K · 57 笔出口 $892.5K · 9 笔2025-05进口 $621.1K · 48 笔出口 $1.20M · 12 笔2025-06进口 $375.9K · 23 笔出口 $1.36M · 12 笔2025-07进口 $33.7K · 8 笔出口 $1.59M · 15 笔2025-08进口 $8.8K · 3 笔出口 $671.1K · 4 笔2025-09进口 $6.6K · 3 笔出口 $211.9K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $79.0K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $109.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号0310692689
企查查编码QVNP0BYYJK
成立日期2011-03-08
联系地址1185 Quốc lộ 1A, khu phố 5, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAY MẶC SẢN XUẤT QUANG THÁI
企业英文名称QUANG THAI GARMENTS MANUFACTURE CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址1185 Lê Đức Anh, khu phố 5, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
电话+842837545600
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
960621塑料纽扣
540761聚酯长丝织物
551219聚酯短纤织物
960719其他拉链
482110印刷标签
580790非织造标签
392620塑料衣着附件
590390塑料涂层织物
540752染色聚酯布
550810合成纤维缝纫线

出口

HS 编码产品
620640女式化纤衬衫
620443化纤连衣裙
620453女式化纤裙
620452棉制女裙
620630女式棉衬衫
610443化纤连衣裙
620449其他纺织连衣裙
620463女式化纤裤
620444人造纤维连衣裙
620690其他女式衬衫

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国999$12.77M
韩国155$1.57M
土耳其28$416.3K
越南163$297.7K
法国32$275.7K
中国台湾6$274.9K
中国香港100$99.9K
西班牙2$70.9K
印度尼西亚3$35.7K
意大利3$32.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国252$26.62M
澳大利亚128$8.04M
越南9$794.1K
韩国3$295.7K
加拿大6$135.4K
德国1$19.2K
新西兰6$14.7K
中国1$14.4K
印度尼西亚1$2.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ubase International Inc.中国632$9.97M染色合成针织布、染色人造纤维织物
Apparel Group Pty Ltd中国195$2.58M聚酯短纤织物、其他化纤织物
Ubase International Inc.韩国117$1.12M染色棉针织布、染色合成针织布
Apparel Group Pty Ltd韩国34$452.3K聚酯短纤织物、塑料涂层织物
Ubase International Inc.土耳其25$382.1K染色合成针织布、其他经编织物
UBASE INTERNATIONAL INC中国香港193$252.2K印刷标签、非织造标签
Ubase International Inc.法国22$198.0K印花棉布、聚酯短纤织物
Ubase International Inc.越南81$170.3K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
Apparel Group Pty Ltd越南79$106.2K合成纤维缝纫线、机织标签
APPAREL GROUP PTY LTD中国香港66$53.9K塑料纽扣、印刷标签

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ubase International Inc.美国172$20.71M棉针织服装、女式针织衬衫
Ubase International Inc.澳大利亚90$6.04M女式化纤衬衫、化纤连衣裙
Apparel Group Pty Ltd美国71$5.83M女式化纤衬衫、棉制女裙
Apparel Group Pty Ltd澳大利亚36$1.97M化纤连衣裙、女式化纤衬衫
Apparel Group Pty Ltd越南9$794.1K印刷标签、机织标签
QTF Garment Manufacturing Co., Ltd.韩国1$225.7K聚乙烯袋、瓦楞纸箱
Ubase International Inc.加拿大6$135.4K非棉针织背心、棉针织T恤及背心
Concept London Pty Ltd美国5$88.0K人造纤维连衣裙
Apparel Group Pty Ltd韩国1$45.0K女式针织外套
Ubase International Inc.新西兰5$14.5K化纤连衣裙、女式棉衬衫

近期贸易明细

进口(共 1,506)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-18金属拉链Ubase International Inc.中国$714
2025-09-08染色聚酯布Ubase International Inc.中国$4.3K
2025-09-03聚酯长丝织物UBASE INTERNATIONAL INC韩国$1.6K
2025-08-27聚酯粘胶混纺布UBASE INTERNATIONAL INC中国$7.0K
2025-08-09塑料衣着附件UBASE INTERNATIONAL INC中国$135
2025-08-09聚乙烯袋Ubase International Inc.中国$265
2025-08-09非织造标签UBASE INTERNATIONAL INC中国$93
2025-08-09非织造标签Ubase International Inc.中国$27
2025-08-09纸信封UBASE INTERNATIONAL INC中国$60
2025-08-09非织造标签Ubase International Inc.中国$33

出口(共 407)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-14女式化纤衬衫UBASE INTERNATIONAL INC澳大利亚$28.5K
2025-11-14女式化纤衬衫UBASE INTERNATIONAL INC澳大利亚$30.4K
2025-11-06其他纺织连衣裙UBASE INTERNATIONAL INC澳大利亚$13.5K
2025-11-06女式化纤衬衫UBASE INTERNATIONAL INC澳大利亚$16.6K
2025-11-06女式化纤衬衫Ubase International Inc.澳大利亚$20.5K
2025-10-29其他纺织连衣裙UBASE INTERNATIONAL INC澳大利亚$34.0K
2025-10-29女式纺织长裤UBASE INTERNATIONAL INC澳大利亚$20.9K
2025-10-29女式化纤衬衫Ubase International Inc.澳大利亚$9.0K
2025-10-06女式化纤衬衫UBASE INTERNATIONAL INC澳大利亚$15.2K
2025-09-17化纤连衣裙UBASE INTERNATIONAL INC澳大利亚$14.5K

相关企业 · 同类产品

Quang Thai Garments Manufacture Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →