THANH KY TRADING CONSTRUCTION CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 聚乙烯醇缩丁醛片材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại - Xây Dựng Thành Ký
3
进口笔数
0
出口笔数
$88.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-14
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301700076 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN95CNX8V |
| 成立日期 | 1999-04-03 |
| 联系地址 | 171 Phạm Thế Hiển, Phường 2, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - XÂY DỰNG THÀNH KÝ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 428/43/9 Phú Định, Phường Phú Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 0838517176 |
| 官网 | www.thanhky.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392091 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 700529 | 无丝玻璃片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $81.6K |
| 泰国 | 1 | $7.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANGHAI ZHIHE INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国 | 2 | $81.6K | 聚乙烯醇缩丁醛片材、陶瓷磨轮 |
| AGC ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | 1 | $7.1K | 镀膜玻璃片、着色浮法玻璃 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-14 | 无丝玻璃片 | AGC ASIA PACIFIC PTE LTD | 泰国 | $1 |
| 2023-09-14 | 无丝玻璃片 | AGC ASIA PACIFIC PTE LTD | 泰国 | $7.0K |
| 2023-05-09 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | SHANGHAI ZHIHE INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国 | $1.6K |
| 2023-05-09 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | SHANGHAI ZHIHE INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国 | $6.1K |
| 2023-05-09 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | SHANGHAI ZHIHE INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国 | $9.1K |
| 2023-05-09 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | SHANGHAI ZHIHE INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国 | $13.4K |
| 2023-05-09 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | SHANGHAI ZHIHE INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国 | $1.4K |
| 2023-05-09 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | SHANGHAI ZHIHE INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国 | $1.6K |
| 2023-05-09 | 其他塑料片材 | SHANGHAI ZHIHE INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国 | $1.2K |
| 2023-05-09 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | SHANGHAI ZHIHE INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国 | $5.3K |