ASG CORP ORATION
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$2.7K
出口金额
—
最近进口
2023-12-22
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104960269 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9SN2GSR |
| 成立日期 | 2010-10-22 |
| 联系地址 | Khu dịch vụ Logistics, Cảng HKQT Nội Bài, Xã Nội Bài, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN ASG |
| 企业英文名称 | ASG CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu dịch vụ logistics, Cảng HKQT Nội Bài, Xã Nội Bài, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842437616688 |
| 邮箱 | info@asg.net.vn |
| 传真 | +842437726886 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 9,078.4669亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 5 | $2.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TSV GRUP | 俄罗斯 | 5 | $2.7K | 烘焙咖啡、3公斤内红茶 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-22 | 其他护肤品 | TSV GRUP | 俄罗斯 | $470 |
| 2023-10-23 | 其他护肤品 | TSV GRUP | 俄罗斯 | $235 |
| 2023-08-16 | 其他护肤品 | TSV GRUP | 俄罗斯 | $674 |
| 2023-06-13 | 其他护肤品 | TSV GRUP | 俄罗斯 | $674 |
| 2023-06-13 | 皮肤清洁剂 | TSV GRUP | 俄罗斯 | $173 |
| 2023-04-19 | 其他护肤品 | TSV GRUP | 俄罗斯 | $469 |