GOYI LEGEND Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 非机动自行车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GOYI LEGEND
9
进口笔数
0
出口笔数
$176.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-30
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317920743 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5GEWNQA |
| 成立日期 | 2023-07-07 |
| 联系地址 | Tầng 12 tòa nhà trụ sở điều hành và trung tâm thương mại Viettel, Số 285 Cách Mạng Tháng Tám, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GOYI LEGEND |
| 企业英文名称 | GOYI LEGEND COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 12 tòa nhà trụ sở điều hành và trung tâm thương mại Vie, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0339888653 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871200 | 非机动自行车 |
| 821192 | 固定刀片刀 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 950691 | 体育器材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $176.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Textile Group Import & Export Inc. | 中国 | 8 | $169.2K | 其他自行车零件、电动摩托车 |
| Ningbo Shimao Tong International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.7K | 其他塑料制品、车辆悬挂零件 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-30 | 非机动自行车 | TIANJIN TEXTILE GROUP IMPORT & EXPORT INC. | 中国 | $20.2K |
| 2024-07-30 | 非机动自行车 | TIANJIN TEXTILE GROUP IMPORT & EXPORT INC. | 中国 | $20.9K |
| 2024-07-30 | 非机动自行车 | TIANJIN TEXTILE GROUP IMPORT & EXPORT INC | 中国 | $11.1K |
| 2024-07-30 | 非机动自行车 | TIANJIN TEXTILE GROUP IMPORT & EXPORT INC. | 中国 | $1.9K |
| 2024-07-30 | 非机动自行车 | TIANJIN TEXTILE GROUP IMPORT & EXPORT INC. | 中国 | $1.3K |
| 2024-06-26 | 非机动自行车 | TIANJIN TEXTILE GROUP IMPORT & EXPORT INC | 中国 | $7.5K |
| 2024-06-26 | 非机动自行车 | TIANJIN TEXTILE GROUP IMPORT & EXPORT INC | 中国 | $15.6K |
| 2024-06-26 | 非机动自行车 | TIANJIN TEXTILE GROUP IMPORT & EXPORT INC. | 中国 | $7.0K |
| 2024-06-26 | 非机动自行车 | TIANJIN TEXTILE GROUP IMPORT & EXPORT INC. | 中国 | $945 |
| 2024-05-23 | 非机动自行车 | TIANJIN TEXTILE GROUP IMPORT & EXPORT INC. | 中国 | $12.4K |