Vicom Quartz Stone Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 72 笔 · 主营 其他水泥制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Đá THạCH ANH CAO CấP VICOM
- 邮箱71
42
进口笔数
72
出口笔数
$1.02M
进口金额
$2.74M
出口金额
2025-11-10
最近进口
2026-04-08
最近出口
9
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301201923 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP0C7239 |
| 成立日期 | 2022-02-16 |
| 联系地址 | Khu Mả Đầm, Thôn Đồng Mít, Xã Đồng Tâm, Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÁ THẠCH ANH CAO CẤP VICOM |
| 企业英文名称 | VICOM QUARTZ STONE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Mả Đầm, Thôn Đồng Mít 2, Xã Phúc Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84936219888 |
| 邮箱 | dathachanhcaocapvicom@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 560亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250610 | 石英 |
| 390791 | 其他不饱和聚酯 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 320740 | 玻璃粉/粒 |
| 854710 | 陶瓷绝缘配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 441879 | 其他木地板 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 570390 | 簇绒地毯 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 731811 | 螺纹方头螺钉 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830242 | 家具配件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 843149 | 土方机械零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 16 | $741.0K |
| 中国 | 12 | $111.2K |
| 印度 | 7 | $79.1K |
| 马来西亚 | 1 | $55.1K |
| 意大利 | 5 | $30.0K |
| 西班牙 | 1 | $3.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 60 | $2.46M |
| 澳大利亚 | 7 | $161.3K |
| 越南 | 4 | $77.0K |
| 中国香港 | 1 | $20.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Singapore Highpolymer Chemical Products Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $634.8K | 其他不饱和聚酯、苯乙烯 |
| PK Chem Co., Ltd. | 越南 | 3 | $130.9K | 加工切花、其他催化剂制剂 |
| Focus Lead Co., Ltd. | 中国 | 10 | $107.8K | 石英、聚合物胶粘剂 |
| Eternal Materials (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $55.1K | 其他丙烯酸聚合物、醇酸树脂 |
| Kiran Minerals | 印度 | 6 | $54.4K | 石英、长石 |
| Luna Abrasivi S.r.l. | 意大利 | 5 | $30.0K | 金刚石砂轮、陶瓷磨轮 |
| Foshan Stonenex Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.3K | 玻璃粉/粒、其他塑料制品 |
| 774dabbfecfe0cb1b0643710676824b1 | 1 | $3.3K | ||
| Xiamen Polystones Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2 | 瓷制卫生洁具、塑料装饰品 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GLOBAL QUARTZ OUTSOURCING, LLC | 美国 | 40 | $1.96M | 其他水泥制品、贱金属配件 |
| WK Trading Services Pty Ltd | 澳大利亚 | 7 | $161.3K | 其他水泥制品、简单切割花岗岩 |
| 19bf5aa5e206438d3170457136f43876 | 2 | $116.0K | ||
| Dorado Surface | 美国 | 3 | $72.7K | 其他水泥制品 |
| Polus Inc. | 美国 | 4 | $66.5K | PVC地板/墙覆盖物、其他水泥制品 |
| Bachstone Inc. | 美国 | 2 | $61.7K | 其他水泥制品、其他钢铁制品 |
| 6edc2875267276e469c50d7ec6d54d62 | 1 | $50.3K | ||
| RUNTAI CONSTRUCTION MATERIALS (HONGKONG) LTD | 中国香港 | 2 | $41.2K | 其他水泥制品 |
| LRC MARBLE AND GRANITE LLC | 美国 | 1 | $38.1K | 花岗岩制品、其他建筑石料 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-10 | 石英 | KIRAN MINERALS | 印度 | $10.9K |
| 2025-10-08 | 其他不饱和聚酯 | SINGAPORE HIGHPOLYMER CHEMICAL PRODUCTS PTE LTD | 新加坡 | $29.9K |
| 2025-10-03 | 金刚石砂轮 | LUNA ABRASIVI SRL | 意大利 | $684 |
| 2025-10-03 | 金刚石砂轮 | LUNA ABRASIVI SRL | 意大利 | $342 |
| 2025-10-03 | 金刚石砂轮 | LUNA ABRASIVI SRL | 意大利 | $1.1K |
| 2025-10-03 | 金刚石砂轮 | LUNA ABRASIVI SRL | 意大利 | $1.0K |
| 2025-10-03 | 金刚石砂轮 | LUNA ABRASIVI SRL | 意大利 | $342 |
| 2025-10-03 | 金刚石砂轮 | LUNA ABRASIVI SRL | 意大利 | $342 |
| 2025-10-03 | 金刚石砂轮 | LUNA ABRASIVI SRL | 意大利 | $1.0K |
| 2025-10-03 | 金刚石砂轮 | LUNA ABRASIVI SRL | 意大利 | $1.0K |
出口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 土方机械零件 | GLOBAL QUARTZ OUTSOURCING, LLC | 美国 | $850 |
| 2026-04-08 | 其他水泥制品 | GLOBAL QUARTZ OUTSOURCING, LLC | 美国 | $12.3K |
| 2026-04-08 | 其他水泥制品 | GLOBAL QUARTZ OUTSOURCING, LLC | 美国 | $10.2K |
| 2026-04-08 | 土方机械零件 | GLOBAL QUARTZ OUTSOURCING, LLC | 美国 | $700 |
| 2026-03-27 | 其他水泥制品 | GLOBAL QUARTZ OUTSOURCING, LLC | 美国 | $12.7K |
| 2026-03-27 | 其他水泥制品 | GLOBAL QUARTZ OUTSOURCING, LLC | 美国 | $49 |
| 2026-03-27 | 其他水泥制品 | GLOBAL QUARTZ OUTSOURCING, LLC | 美国 | $8.6K |
| 2026-03-27 | 其他水泥制品 | GLOBAL QUARTZ OUTSOURCING, LLC | 美国 | $44 |
| 2026-03-19 | 其他水泥制品 | GLOBAL QUARTZ OUTSOURCING, LLC | 美国 | $213 |
| 2026-03-19 | 其他水泥制品 | GLOBAL QUARTZ OUTSOURCING, LLC | 美国 | $19.8K |