Specialized Bicycle Components Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他自行车零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SPECIALIZED BICYCLE COMPONENTS VIệT NAM
- 邮箱4,480
16
进口笔数
3
出口笔数
$38.1K
进口金额
$13.5K
出口金额
2026-03-30
最近进口
2026-06-26
最近出口
14
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317846507 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK7CSQQ9 |
| 成立日期 | 2023-05-22 |
| 联系地址 | Lầu 6 và 7, Tòa nhà Mê Linh Point Tower, Số 2 Ngô Đức Kế, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SPECIALIZED BICYCLE COMPONENTS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SPECIALIZED BICYCLE COMPONENTS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 02, Nhà Ban Quản lý dự án, Khu Công nghệ Phần mềm ĐHQG-HCM, Số 01, đường Võ Trường Toản, khu phố 33, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động liên quan thuộc lĩnh vực quảng cáo; dịch vụ tư vấn giáo dục, việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 电话 | +84865255505 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 117.4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871499 | 其他自行车零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851210 | 自行车照明设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640219 | 其他运动鞋 |
| 871499 | 其他自行车零件 |
| 401150 | 自行车充气轮胎 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 1 | $23.7K |
| 中国台湾 | 6 | $7.2K |
| 日本 | 1 | $5.7K |
| 中国 | 5 | $1.0K |
| 瑞士 | 2 | $224 |
| 德国 | 1 | $199 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 秘鲁 | 3 | $13.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LASTRONIC CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $23.7K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| Panasonic Industry Europe GmbH | 德国 | 1 | $5.7K | 锂离子电池、电气用碳制品 |
| Specialized Freiburg GmbH | 德国 | 1 | $2.8K | 其他自行车零件 |
| Specialized Bicycle Components Inc. Taiwan Branch | 中国台湾 | 1 | $2.1K | 其他自行车零件、自行车制动器及零件 |
| Merida Industry Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.7K | 非机动自行车、自行车车架零件 |
| VP COMPONENTS CO LTD | 中国台湾 | 1 | $408 | 自行车零件、其他自行车零件 |
| Hengsheng Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $348 | 网眼薄纱织物、印刷电路 |
| Specialized Europe GmbH | 德国 | 3 | $283 | 自行车充气轮胎、非机动自行车 |
| Borui Paperproduct Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $200 | 其他塑料建材、塑料衣着附件 |
| SRAM Corp. | 美国 | 1 | $200 | 其他纸制品、非玻璃化转印纸 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Specialized Peru S.R.L. | 秘鲁 | 2 | $13.0K | 非机动自行车、其他自行车零件 |
| Neva Bikes S.A.C. | 秘鲁 | 1 | $439 | 非机动自行车、自行车车架零件 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 其他自行车零件 | SPECIALIZED FREIBURG GMBH | 中国台湾 | $2.5K |
| 2026-03-30 | 其他自行车零件 | SPECIALIZED FREIBURG GMBH | 中国台湾 | $230 |
| 2026-03-02 | 其他钢铁制品 | LASTRONIC CORP ORATION | 英国 | $23.7K |
| 2026-02-05 | 教学演示仪器 | PANASONIC INDUSTRY EUROPE GMBH | 日本 | $5.7K |
| 2025-12-24 | 其他铝制品 | SPECIALIZED BICYCLE COMPONENTS INC TAIWAN BRANCH (U S A) | 中国台湾 | $2.1K |
| 2025-12-12 | 750W以下直流电机 | HENGSHENG INFORMATION TECHNOLOGY CO | 中国 | $348 |
| 2025-11-26 | 钢铁螺钉螺栓 | SPECIALIZED EUROPE GMBH | 中国台湾 | $59 |
| 2025-09-26 | 钢铁螺钉螺栓 | SPECIALIZED EUROPE GMBH | 瑞士 | $161 |
| 2025-07-29 | 其他自行车零件 | SPECIALIZED EUROPE GMBH | 瑞士 | $63 |
| 2025-06-17 | 电动摩托车 | MERIDA INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $1.7K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 其他自行车零件 | Neva Bikes S.A.C. | 秘鲁 | $235 |
| 2026-06-26 | 其他自行车零件 | Neva Bikes S.A.C. | 秘鲁 | $203 |
| 2024-03-27 | 自行车充气轮胎 | SPECIALIZED PERU SOCIEDAD COMERCIAL DE RESPONSABILIDAD LTDA SPECIALIZED PERU S R L | 秘鲁 | $281 |
| 2024-03-27 | 其他运动鞋 | SPECIALIZED PERU SOCIEDAD COMERCIAL DE RESPONSABILIDAD LTDA SPECIALIZED PERU S R L | 秘鲁 | $40 |
| 2024-03-27 | 其他运动鞋 | SPECIALIZED PERU SOCIEDAD COMERCIAL DE RESPONSABILIDAD LTDA SPECIALIZED PERU S R L | 秘鲁 | $102 |
| 2024-03-27 | 其他运动鞋 | SPECIALIZED PERU SOCIEDAD COMERCIAL DE RESPONSABILIDAD LTDA SPECIALIZED PERU S R L | 秘鲁 | $100 |
| 2024-03-27 | 自行车充气轮胎 | SPECIALIZED PERU SOCIEDAD COMERCIAL DE RESPONSABILIDAD LTDA SPECIALIZED PERU S R L | 秘鲁 | $707 |
| 2024-03-27 | 其他运动鞋 | SPECIALIZED PERU SOCIEDAD COMERCIAL DE RESPONSABILIDAD LTDA SPECIALIZED PERU S R L | 秘鲁 | $196 |
| 2024-03-27 | 其他运动鞋 | SPECIALIZED PERU SOCIEDAD COMERCIAL DE RESPONSABILIDAD LTDA SPECIALIZED PERU S R L | 秘鲁 | $273 |
| 2024-03-27 | 自行车充气轮胎 | SPECIALIZED PERU SOCIEDAD COMERCIAL DE RESPONSABILIDAD LTDA SPECIALIZED PERU S R L | 秘鲁 | $206 |