Specialized Bicycle Components Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他自行车零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SPECIALIZED BICYCLE COMPONENTS VIệT NAM

16
进口笔数
3
出口笔数
$38.1K
进口金额
$13.5K
出口金额
2026-03-30
最近进口
2026-06-26
最近出口
14
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $26.5K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $199 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $408 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $200 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $191 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $500 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $63 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $161 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $59 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $26.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $439 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $199 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $408 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $200 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $191 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $500 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $63 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $161 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $59 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $26.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $439 · 1 笔

工商档案

企业注册号0317846507
企查查编码QVNK7CSQQ9
成立日期2023-05-22
联系地址Lầu 6 và 7, Tòa nhà Mê Linh Point Tower, Số 2 Ngô Đức Kế, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SPECIALIZED BICYCLE COMPONENTS VIỆT NAM
企业英文名称SPECIALIZED BICYCLE COMPONENTS VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 02, Nhà Ban Quản lý dự án, Khu Công nghệ Phần mềm ĐHQG-HCM, Số 01, đường Võ Trường Toản, khu phố 33, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động liên quan thuộc lĩnh vực quảng cáo; dịch vụ tư vấn giáo dục, việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
电话+84865255505
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本117.4亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
871499其他自行车零件
731815钢铁螺钉螺栓
650500针织头饰
732690其他钢铁制品
761610铝制紧固件
761699其他铝制品
848210滚珠轴承
850131750W以下直流电机
850440静止变流器
851210自行车照明设备

出口

HS 编码产品
640219其他运动鞋
871499其他自行车零件
401150自行车充气轮胎

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国1$23.7K
中国台湾6$7.2K
日本1$5.7K
中国5$1.0K
瑞士2$224
德国1$199

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
秘鲁3$13.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LASTRONIC CORP ORATION中国台湾1$23.7K其他塑料制品、带接头绝缘电线
Panasonic Industry Europe GmbH德国1$5.7K锂离子电池、电气用碳制品
Specialized Freiburg GmbH德国1$2.8K其他自行车零件
Specialized Bicycle Components Inc. Taiwan Branch中国台湾1$2.1K其他自行车零件、自行车制动器及零件
Merida Industry Co., Ltd.越南1$1.7K非机动自行车、自行车车架零件
VP COMPONENTS CO LTD中国台湾1$408自行车零件、其他自行车零件
Hengsheng Information Technology Co., Ltd.中国1$348网眼薄纱织物、印刷电路
Specialized Europe GmbH德国3$283自行车充气轮胎、非机动自行车
Borui Paperproduct Co., Ltd.俄罗斯1$200其他塑料建材、塑料衣着附件
SRAM Corp.美国1$200其他纸制品、非玻璃化转印纸

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Specialized Peru S.R.L.秘鲁2$13.0K非机动自行车、其他自行车零件
Neva Bikes S.A.C.秘鲁1$439非机动自行车、自行车车架零件

近期贸易明细

进口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30其他自行车零件SPECIALIZED FREIBURG GMBH中国台湾$2.5K
2026-03-30其他自行车零件SPECIALIZED FREIBURG GMBH中国台湾$230
2026-03-02其他钢铁制品LASTRONIC CORP ORATION英国$23.7K
2026-02-05教学演示仪器PANASONIC INDUSTRY EUROPE GMBH日本$5.7K
2025-12-24其他铝制品SPECIALIZED BICYCLE COMPONENTS INC TAIWAN BRANCH (U S A)中国台湾$2.1K
2025-12-12750W以下直流电机HENGSHENG INFORMATION TECHNOLOGY CO中国$348
2025-11-26钢铁螺钉螺栓SPECIALIZED EUROPE GMBH中国台湾$59
2025-09-26钢铁螺钉螺栓SPECIALIZED EUROPE GMBH瑞士$161
2025-07-29其他自行车零件SPECIALIZED EUROPE GMBH瑞士$63
2025-06-17电动摩托车MERIDA INDUSTRY CO LTD中国台湾$1.7K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26其他自行车零件Neva Bikes S.A.C.秘鲁$235
2026-06-26其他自行车零件Neva Bikes S.A.C.秘鲁$203
2024-03-27自行车充气轮胎SPECIALIZED PERU SOCIEDAD COMERCIAL DE RESPONSABILIDAD LTDA SPECIALIZED PERU S R L秘鲁$281
2024-03-27其他运动鞋SPECIALIZED PERU SOCIEDAD COMERCIAL DE RESPONSABILIDAD LTDA SPECIALIZED PERU S R L秘鲁$40
2024-03-27其他运动鞋SPECIALIZED PERU SOCIEDAD COMERCIAL DE RESPONSABILIDAD LTDA SPECIALIZED PERU S R L秘鲁$102
2024-03-27其他运动鞋SPECIALIZED PERU SOCIEDAD COMERCIAL DE RESPONSABILIDAD LTDA SPECIALIZED PERU S R L秘鲁$100
2024-03-27自行车充气轮胎SPECIALIZED PERU SOCIEDAD COMERCIAL DE RESPONSABILIDAD LTDA SPECIALIZED PERU S R L秘鲁$707
2024-03-27其他运动鞋SPECIALIZED PERU SOCIEDAD COMERCIAL DE RESPONSABILIDAD LTDA SPECIALIZED PERU S R L秘鲁$196
2024-03-27其他运动鞋SPECIALIZED PERU SOCIEDAD COMERCIAL DE RESPONSABILIDAD LTDA SPECIALIZED PERU S R L秘鲁$273
2024-03-27自行车充气轮胎SPECIALIZED PERU SOCIEDAD COMERCIAL DE RESPONSABILIDAD LTDA SPECIALIZED PERU S R L秘鲁$206

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Specialized Bicycle Components Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →