3A+ Equipment & Technology Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 156 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Và Công Nghệ 3a+
156
进口笔数
0
出口笔数
$2.08M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
61
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105528157 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQF7KGS7 |
| 成立日期 | 2011-09-27 |
| 联系地址 | Số 18, ngõ 317 Trần Khát Chân, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ 3A |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 35, ngõ 357, Đường Tam Trinh, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 电话 | 02462797810 |
| 邮箱 | daocth@gmail.com |
| 传真 | 02462780710 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 841391 | 泵零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 841382 | 液体提升机 |
| 842420 | 喷枪 |
| 848130 | 止回阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 31 | $713.6K |
| 中国 | 55 | $527.1K |
| 美国 | 14 | $221.3K |
| 韩国 | 11 | $155.7K |
| 意大利 | 18 | $150.3K |
| 加拿大 | 8 | $118.2K |
| 阿联酋 | 2 | $54.1K |
| 英国 | 5 | $43.6K |
| 新加坡 | 4 | $39.8K |
| 新西兰 | 6 | $26.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 61)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pumpsense Fluid Engineering Pvt. Ltd. | 印度 | 17 | $524.2K | 其他离心泵、泵零件 |
| Flowserve Fluid Motion & Control (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $210.4K | 其他自动控制仪、阀门龙头 |
| Armstrong Design Private Ltd. | 印度 | 6 | $148.9K | 泵零件、其他离心泵 |
| Teji Valve Group Co., Ltd. | 中国 | 6 | $138.4K | 阀门龙头、止回阀 |
| Silea Liquid Transfer S.r.l. | 意大利 | 11 | $131.1K | 阀门龙头、功能机器零件 |
| KIRLOSKAR OIL ENGINES LIMITED | 印度 | 7 | $102.1K | 柴油机零件、非车用柴油机 |
| Magnatex Pumps, Inc. | 美国 | 6 | $86.6K | 发动机泵、泵零件 |
| S.A. Armstrong Ltd. | 加拿大 | 4 | $43.0K | 泵零件、电气装置零件 |
| Fujian Quanzhou Zhongtai Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 7 | $39.0K | 非办公金属家具、卫生用品 |
| Zhangjiagang Asino Sealing Tech Co., Ltd. | 中国 | 10 | $10.0K | 机械密封件、高硬度工业陶瓷 |
近期贸易明细
进口(共 156)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 阀门零件 | Cwt Valve Industries Inc. | 中国 | $100 |
| 2026-04-21 | 阀门零件 | Cwt Valve Industries Inc. | 中国 | $100 |
| 2026-04-19 | 带配件增强橡胶管 | ENG CHEONG MACHINERY CO. PTE. LTD. | 新加坡 | $7.6K |
| 2026-04-19 | 其他塑料管材 | ENG CHEONG MACHINERY CO. PTE. LTD. | 新加坡 | $2.3K |
| 2026-04-19 | 其他塑料管材 | ENG CHEONG MACHINERY CO. PTE. LTD. | 新加坡 | $2.3K |
| 2026-04-19 | 带配件增强橡胶管 | ENG CHEONG MACHINERY CO. PTE. LTD. | 新加坡 | $7.6K |
| 2026-04-07 | 电力控制板 | PUMPSENSE FLUID ENGINEERING PRIVATE LTD | 阿联酋 | $8.2K |
| 2026-04-07 | 电力控制板 | PUMPSENSE FLUID ENGINEERING PRIVATE LTD | 阿联酋 | $8.2K |
| 2026-04-07 | 电力控制板 | PUMPSENSE FLUID ENGINEERING PRIVATE LTD | 阿联酋 | $4.7K |
| 2026-04-07 | 其他离心泵 | PUMPSENSE FLUID ENGINEERING PRIVATE LTD | 印度 | $9.6K |