3A+ Equipment & Technology Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 156 笔 · 主营 其他离心泵

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Và Công Nghệ 3a+

156
进口笔数
0
出口笔数
$2.08M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
最近出口
61
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $169.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $98.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $128.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $25.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $754 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $88.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $100 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $84.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $52.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $84.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $97.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $975 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $12.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $31.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $106.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $169.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $29.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $109.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $44.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $56.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $50.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $140.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $98.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $128.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $25.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $754 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $88.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $100 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $84.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $52.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $84.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $97.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $975 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $12.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $31.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $106.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $169.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $29.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $109.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $44.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $56.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $50.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $140.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105528157
企查查编码QVNQF7KGS7
成立日期2011-09-27
联系地址Số 18, ngõ 317 Trần Khát Chân, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ 3A
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 35, ngõ 357, Đường Tam Trinh, Phường Tương Mai, TP Hà Nội
经营范围3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
电话02462797810
邮箱daocth@gmail.com
传真02462780710
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841370其他离心泵
853710电力控制板
848180阀门龙头
848420机械密封件
848140安全阀
841391泵零件
841330发动机泵
841382液体提升机
842420喷枪
848130止回阀

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度31$713.6K
中国55$527.1K
美国14$221.3K
韩国11$155.7K
意大利18$150.3K
加拿大8$118.2K
阿联酋2$54.1K
英国5$43.6K
新加坡4$39.8K
新西兰6$26.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 61)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pumpsense Fluid Engineering Pvt. Ltd.印度17$524.2K其他离心泵、泵零件
Flowserve Fluid Motion & Control (Suzhou) Co., Ltd.中国5$210.4K其他自动控制仪、阀门龙头
Armstrong Design Private Ltd.印度6$148.9K泵零件、其他离心泵
Teji Valve Group Co., Ltd.中国6$138.4K阀门龙头、止回阀
Silea Liquid Transfer S.r.l.意大利11$131.1K阀门龙头、功能机器零件
KIRLOSKAR OIL ENGINES LIMITED印度7$102.1K柴油机零件、非车用柴油机
Magnatex Pumps, Inc.美国6$86.6K发动机泵、泵零件
S.A. Armstrong Ltd.加拿大4$43.0K泵零件、电气装置零件
Fujian Quanzhou Zhongtai Imp. & Exp. Co., Ltd.中国7$39.0K非办公金属家具、卫生用品
Zhangjiagang Asino Sealing Tech Co., Ltd.中国10$10.0K机械密封件、高硬度工业陶瓷

近期贸易明细

进口(共 156)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21阀门零件Cwt Valve Industries Inc.中国$100
2026-04-21阀门零件Cwt Valve Industries Inc.中国$100
2026-04-19带配件增强橡胶管ENG CHEONG MACHINERY CO. PTE. LTD.新加坡$7.6K
2026-04-19其他塑料管材ENG CHEONG MACHINERY CO. PTE. LTD.新加坡$2.3K
2026-04-19其他塑料管材ENG CHEONG MACHINERY CO. PTE. LTD.新加坡$2.3K
2026-04-19带配件增强橡胶管ENG CHEONG MACHINERY CO. PTE. LTD.新加坡$7.6K
2026-04-07电力控制板PUMPSENSE FLUID ENGINEERING PRIVATE LTD阿联酋$8.2K
2026-04-07电力控制板PUMPSENSE FLUID ENGINEERING PRIVATE LTD阿联酋$8.2K
2026-04-07电力控制板PUMPSENSE FLUID ENGINEERING PRIVATE LTD阿联酋$4.7K
2026-04-07其他离心泵PUMPSENSE FLUID ENGINEERING PRIVATE LTD印度$9.6K

相关企业 · 同类产品

3A+ Equipment & Technology Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →