TA SMART TECHNICAL SOLUTIONS CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP Kỹ THUậT THôNG MINH TA
5
进口笔数
0
出口笔数
$25.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-18
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1702263428 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR03G0YU |
| 成立日期 | 2022-09-29 |
| 联系地址 | Số 56/101, Ấp Tân Điền, Xã Châu Thành, Tỉnh An Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP KỸ THUẬT THÔNG MINH TA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 56/101, Ấp Tân Điền, Xã Châu Thành, An Giang |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 电话 | +84914743479 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848390 | 传动部件 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 853649 | 高压继电器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $22.7K |
| 波兰 | 1 | $1.2K |
| 美国 | 1 | $985 |
| 德国 | 1 | $636 |
| 墨西哥 | 1 | $215 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $18.7K | 其他钢铁制品、加工大理石制品 |
| TURCK BANNER SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | 1 | $4.2K | 带接头绝缘电线、光敏半导体二极管 |
| HONGKONG GIGAGER PRECISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $1.9K | 齿轮及变速器、其他功能机器 |
| CHANG SHUO CONVERYOR EQUIPMENT (WUXI) CO LTD | 中国 | 1 | $830 | 其他塑料制品、传动部件 |
| YAHO SMART BUILDING TECHNOLOGY LTD | 中国 | 1 | $160 | 其他塑料制品、齿轮及变速器 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-18 | 带接头绝缘电线 | TURCK BANNER SINGAPORE PTE LTD | 波兰 | $41 |
| 2025-11-18 | 带接头绝缘电线 | TURCK BANNER SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $552 |
| 2025-11-18 | 其他通信设备 | TURCK BANNER SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $452 |
| 2025-11-18 | 其他通信设备 | TURCK BANNER SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $533 |
| 2025-11-18 | 带接头绝缘电线 | TURCK BANNER SINGAPORE PTE LTD | 波兰 | $230 |
| 2025-11-18 | 光敏半导体二极管 | TURCK BANNER SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $572 |
| 2025-11-18 | 高压继电器 | TURCK BANNER SINGAPORE PTE LTD | 波兰 | $774 |
| 2025-11-18 | 带接头绝缘电线 | TURCK BANNER SINGAPORE PTE LTD | 波兰 | $126 |
| 2025-11-18 | 分析仪器 | TURCK BANNER SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $579 |
| 2025-11-18 | 带接头绝缘电线 | TURCK BANNER SINGAPORE PTE LTD | 波兰 | $38 |