Viet Taste Business Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 3公斤以上绿茶
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kinh Doanh Hương Vị Việt
1
进口笔数
14
出口笔数
$10.1K
进口金额
$74.3K
出口金额
2026-01-28
最近进口
2025-09-12
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106440804 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2FP4UCP |
| 成立日期 | 2014-01-17 |
| 联系地址 | Số 46, phố Tăng Bạt Hổ, Phường Phạm Đình Hổ, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH HƯƠNG VỊ VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET TASTE BUSINESS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 46, phố Tăng Bạt Hổ, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84983313668 |
| 邮箱 | teatrade@fpt.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841934 | 农产品干燥机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $10.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 8 | $50.4K |
| 乌克兰 | 4 | $17.3K |
| 美国 | 1 | $3.5K |
| 意大利 | 1 | $3.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Malipo Xingcheng Border Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.1K | 农产品干燥机、其他木工机床 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Le Palais des Thés | 法国 | 7 | $48.4K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
| Import Department Ltd Liability Co Wine Bureau | 乌克兰 | 2 | $10.8K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| Wine Bureau Co., Ltd. | 乌克兰 | 2 | $6.5K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| Dominion Tea Inc. | 美国 | 1 | $3.5K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| Importea S.r.l. | 意大利 | 1 | $3.0K | 3公斤以上红茶 |
| The Source De Joie | 法国 | 1 | $2.1K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 农产品干燥机 | Malipo Xingcheng Border Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-01-28 | 农产品干燥机 | Malipo Xingcheng Border Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-01-28 | 农产品干燥机 | Malipo Xingcheng Border Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.7K |
| 2026-01-28 | 农产品干燥机 | Malipo Xingcheng Border Trade Co., Ltd. | 中国 | $884 |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-12 | 3公斤以上绿茶 | LE PALAIS DES THES | 法国 | $6.0K |
| 2025-09-12 | 3公斤以上绿茶 | LE PALAIS DES THES | 法国 | $9.6K |
| 2025-06-04 | 3公斤以上绿茶 | IMPORT DEPARTMENT LTD LIABILITY CO WINE BUREAU | 乌克兰 | $1.5K |
| 2025-06-04 | 3公斤以上绿茶 | IMPORT DEPARTMENT LTD LIABILITY CO WINE BUREAU | 乌克兰 | $750 |
| 2025-06-04 | 3公斤以上绿茶 | IMPORT DEPARTMENT LTD LIABILITY CO WINE BUREAU | 乌克兰 | $630 |
| 2025-06-04 | 3公斤以上红茶 | IMPORT DEPARTMENT LTD LIABILITY CO WINE BUREAU | 乌克兰 | $270 |
| 2025-06-04 | 3公斤以上红茶 | IMPORT DEPARTMENT LTD LIABILITY CO WINE BUREAU | 乌克兰 | $2.2K |
| 2024-10-03 | 3公斤以上绿茶 | LE PALAIS DES THES | 法国 | $3.5K |
| 2024-06-27 | 3公斤以上绿茶 | IMPORT DEPARTMENT LTD LIABILITY CO WINE BUREAU | 乌克兰 | $390 |
| 2024-06-27 | 3公斤以上红茶 | IMPORT DEPARTMENT LTD LIABILITY CO WINE BUREAU | 乌克兰 | $950 |