Anh Hong Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 235 笔 · 主营 其他肉桂花
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH ánh Hồng
11
进口笔数
235
出口笔数
$140.4K
进口金额
$5.19M
出口金额
2026-06-23
最近进口
2026-06-26
最近出口
5
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900225278 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSN7G92T |
| 成立日期 | 2004-01-08 |
| 联系地址 | Thôn Yên Lịch, Xã Dân Tiến, Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ÁNH HỒNG |
| 企业英文名称 | ANH HONG CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Yên Lịch, Xã Việt Tiến, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842213713888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442191 | 竹制木制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 442191 | 竹制木制品 |
| 330741 | 燃烧类香料 |
| 121190 | 药用植物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $140.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 99 | $3.53M |
| 越南 | 82 | $438.9K |
| 中国台湾 | 29 | $412.3K |
| 日本 | 12 | $412.1K |
| 马来西亚 | 2 | $40.6K |
| 中国 | 1 | $11.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chenxin (Xiamen) Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 3 | $53.6K | 未涂布纸≤150克、衬背铝箔 |
| Hunan Jin Borai Incense Co., Ltd. | 中国 | 3 | $42.9K | 燃烧类香料、其他纸制品 |
| Jianou Lihao Paper Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.0K | 编织用竹、木制品 |
| Hunan Jinbaolai Bamboo Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.9K | 竹制木制品 |
| Jing Yuan Co., Ltd. | 越南 | 1 | $0 | 卧室木家具、木制家具零件 |
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| G. T. Jayanti Agrochem India Pvt. Ltd. | 印度 | 21 | $749.7K | 其他天然树脂、其他肉桂花 |
| Wings Foods & Chemicals Pvt. Ltd. | 印度 | 20 | $716.6K | 其他肉桂花、葡萄干 |
| P.G. Impex | 印度 | 13 | $474.2K | 其他肉桂花、其他天然树脂 |
| Tatsumi Co., Ltd. | 日本 | 12 | $412.1K | 燃烧类香料、工业清洁制剂 |
| Hann Ye Co., Ltd. | 越南 | 30 | $409.3K | 燃烧类香料、木制品 |
| Metro International Trading Corporation | 印度 | 10 | $337.8K | 其他肉桂花、木制餐具 |
| Abhinandan | 印度 | 8 | $290.1K | 其他肉桂花、未碾磨香料籽 |
| K.K. Impex | 印度 | 7 | $253.6K | 其他肉桂花、未碾磨香料籽 |
| Nippon Kodo Vietnam Inc. | 越南 | 39 | $175.4K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Nippon Kodo Vietnam Trading Co., Ltd. | 越南 | 39 | $168.1K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 竹制木制品 | Chenxin (Xiamen) Enterprise Co., Ltd. | 中国 | $13.5K |
| 2026-04-29 | 竹制木制品 | Chenxin (Xiamen) Enterprise Co., Ltd. | 中国 | $13.3K |
| 2026-04-29 | 竹制木制品 | Chenxin (Xiamen) Enterprise Co., Ltd. | 中国 | $13.3K |
| 2026-01-16 | 竹制木制品 | Chenxin (Xiamen) Enterprise Co., Ltd. | 中国 | $13.6K |
| 2025-11-11 | 竹制木制品 | HUNAN JINBAOLAI BAMBOO PRODUCTS CO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2025-06-20 | 竹制木制品 | HUNAN JIN BORAI INCENSE CO LTD | 中国 | $17.0K |
| 2025-03-06 | 竹制木制品 | Hunan Jin Borai Incense Co., Ltd. | 中国 | $13.0K |
| 2024-12-12 | 竹制木制品 | Hunan Jin Borai Incense Co., Ltd. | 中国 | $12.9K |
| 2024-11-17 | WOMENS JACKET POLYESTER | — | 中国 | $0 |
| 2024-11-17 | WOMENS DRESS POLYESTER | — | 中国 | $0 |
出口(共 235)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 竹制木制品 | Nippon Kodo Vietnam Inc. | 越南 | $4.5K |
| 2026-06-26 | 其他肉桂花 | Wings Foods & Chemicals Pvt. Ltd. | — | $34.0K |
| 2026-06-26 | 竹制木制品 | Nippon Kodo Vietnam Trading Co., Ltd. | 越南 | $4.5K |
| 2026-06-13 | 其他肉桂花 | Indian Spices | — | $35.0K |
| 2026-06-05 | 其他肉桂花 | G. T. Jayanti Agrochem India Pvt. Ltd. | 印度 | $34.2K |
| 2026-06-05 | 竹制木制品 | Nippon Kodo Vietnam Inc. | 越南 | $5.0K |
| 2026-06-04 | 竹制木制品 | Nippon Kodo Vietnam Trading Co., Ltd. | 越南 | $5.0K |
| 2026-05-29 | 燃烧类香料 | Hann Ye Co., Ltd. | 中国台湾 | $6.2K |
| 2026-05-29 | 燃烧类香料 | Hann Ye Co., Ltd. | 中国台湾 | $9.9K |
| 2026-05-28 | 其他肉桂花 | Indian Spices | — | $35.5K |