An Phu Import Export Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 冷冻猪杂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU AN PHú
8
进口笔数
0
出口笔数
$213.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-12
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201933743 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND9YWYR8 |
| 成立日期 | 2019-02-02 |
| 联系地址 | Số 47 Khu Nhà Ở 261 Trần Nguyên Hãn, Phường Nghĩa Xá, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU AN PHÚ |
| 企业英文名称 | AN PHU IMPORT EXPORT TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 47 Khu Nhà Ở 261 Trần Nguyên Hãn, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 071040 | 冷冻甜玉米 |
| 151211 | 粗制葵花/红花油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 7 | $201.9K |
| 比利时 | 1 | $11.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lemur Agro Ltd. | 俄罗斯 | 3 | $118.6K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Tambovski Bekon | 俄罗斯 | 3 | $83.3K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| New Farms Ltd. | 比利时 | 1 | $11.8K | 冷冻甜玉米 |
| OOO TK Resurs Yug | 俄罗斯 | 1 | $21 | 粗制葵花/红花油、葵花/红花油 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-12 | 其他冷冻猪肉 | LEMUR AGRO LTD | 俄罗斯 | $70.2K |
| 2023-10-10 | 冷冻猪杂 | LEMUR AGRO LTD | 俄罗斯 | $24.2K |
| 2023-09-29 | 冷冻猪杂 | LEMUR AGRO LTD | 俄罗斯 | $24.2K |
| 2023-09-22 | 粗制葵花/红花油 | OOO TK RESURS YUG | 俄罗斯 | $21 |
| 2023-09-01 | 其他冷冻猪肉 | Tambovski Bekon | 俄罗斯 | $57.0K |
| 2023-08-04 | 冷冻猪杂 | TAMBOVSKI BEKON | 俄罗斯 | $13.2K |
| 2023-07-27 | 冷冻猪杂 | Tambovski Bekon | 俄罗斯 | $13.2K |
| 2023-03-21 | 冷冻甜玉米 | LTD LIABILITY CO (NEW FARMS) | 比利时 | $11.8K |