Boston Vietnam Pharmaceutical Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 1,006 笔 · 主营 其他杂环化合物

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Boston Việt Nam

1,006
进口笔数
57
出口笔数
$20.68M
进口金额
$1.24M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-30
最近出口
263
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.19M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $17.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $141.6K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $201.0K · 18 笔出口 $118.4K · 2 笔2024-01进口 $187.2K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $196.3K · 11 笔出口 $34.4K · 1 笔2024-03进口 $579.4K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $458.2K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $530.6K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $178.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $196.4K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $389.4K · 18 笔出口 $81.1K · 1 笔2024-09进口 $190.7K · 16 笔出口 $7 · 1 笔2024-10进口 $107.8K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $236.5K · 21 笔出口 $330.3K · 4 笔2024-12进口 $514.1K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $184.2K · 20 笔出口 $86.2K · 3 笔2025-02进口 $314.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $362.6K · 24 笔出口 $52.0K · 5 笔2025-04进口 $567.3K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $405.5K · 22 笔出口 $10.0K · 1 笔2025-06进口 $322.3K · 26 笔出口 $25.8K · 2 笔2025-07进口 $632.3K · 27 笔出口 $15.8K · 2 笔2025-08进口 $1.02M · 40 笔出口 $39.5K · 3 笔2025-09进口 $326.3K · 31 笔出口 $7.1K · 1 笔2025-10进口 $653.4K · 31 笔出口 $16.1K · 2 笔2025-11进口 $435.2K · 25 笔出口 $48.2K · 3 笔2025-12进口 $1.07M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $392.5K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $445.3K · 18 笔出口 $56.7K · 2 笔2026-03进口 $693.0K · 26 笔出口 $58.6K · 5 笔2026-04进口 $1.19M · 28 笔出口 $12.0K · 2 笔2026-05进口 $777.9K · 24 笔出口 $64.7K · 5 笔2026-06进口 $941.7K · 34 笔出口 $20.2K · 1 笔2026-07进口 $932.5K · 31 笔出口 $21.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $17.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $141.6K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $201.0K · 18 笔出口 $118.4K · 2 笔2024-01进口 $187.2K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $196.3K · 11 笔出口 $34.4K · 1 笔2024-03进口 $579.4K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $458.2K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $530.6K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $178.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $196.4K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $389.4K · 18 笔出口 $81.1K · 1 笔2024-09进口 $190.7K · 16 笔出口 $7 · 1 笔2024-10进口 $107.8K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $236.5K · 21 笔出口 $330.3K · 4 笔2024-12进口 $514.1K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $184.2K · 20 笔出口 $86.2K · 3 笔2025-02进口 $314.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $362.6K · 24 笔出口 $52.0K · 5 笔2025-04进口 $567.3K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $405.5K · 22 笔出口 $10.0K · 1 笔2025-06进口 $322.3K · 26 笔出口 $25.8K · 2 笔2025-07进口 $632.3K · 27 笔出口 $15.8K · 2 笔2025-08进口 $1.02M · 40 笔出口 $39.5K · 3 笔2025-09进口 $326.3K · 31 笔出口 $7.1K · 1 笔2025-10进口 $653.4K · 31 笔出口 $16.1K · 2 笔2025-11进口 $435.2K · 25 笔出口 $48.2K · 3 笔2025-12进口 $1.07M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $392.5K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $445.3K · 18 笔出口 $56.7K · 2 笔2026-03进口 $693.0K · 26 笔出口 $58.6K · 5 笔2026-04进口 $1.19M · 28 笔出口 $12.0K · 2 笔2026-05进口 $777.9K · 24 笔出口 $64.7K · 5 笔2026-06进口 $941.7K · 34 笔出口 $20.2K · 1 笔2026-07进口 $932.5K · 31 笔出口 $21.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号3700843113
企查查编码QVNWPWXS10
成立日期2007-11-01
联系地址Số 43, đường số 8, KCN Việt nam- Singapore, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM
企业英文名称BOSTON VIETNAM PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 43, đường số 8, KCN Việt Nam - Singapore, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
电话+842743769606
邮箱huyen.cao@bostonpharma.com.vn
官网bostonpharma.com.vn
传真+842743769601
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,842.0286亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
293339其他杂环化合物
292429环酰胺衍生物
294190其他抗生素
760720衬背铝箔
293359其他杂环化合物
293299其他含氧杂环化合物
293499其他杂环化合物
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
293399其他杂环化合物
293329其他咪唑化合物

出口

HS 编码产品
300490其他零售药品
300420抗生素药品
300450维生素药品
300390非零售药品
330290工业用芳香物质
170490糖果
300432皮质类固醇药品
300692废药品
294190其他抗生素
300339激素类药品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度439$8.85M
中国446$6.18M
美国38$3.22M
意大利26$1.28M
西班牙24$901.7K
德国10$88.8K
土耳其2$56.7K
法国5$44.9K
捷克4$41.0K
瑞士2$6.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南25$609.0K
柬埔寨7$170.7K
阿富汗2$165.0K
印度4$50.3K
中国2$44.8K
巴基斯坦1$23.1K
英国1$51
马来西亚1$7

贸易伙伴

上游供应商(共 263)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GRANULES INDIA LIMITED印度15$1.13M其他零售药品、非零售药品
METROCHEM API PRIVATE LIMITED印度52$946.7K其他杂环化合物、其他有机化合物
Shanghai Haishun Pharmaceutical New Material Co., Ltd.中国25$931.8K衬背铝箔、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Taizhou Kaijie International Trade Co., Ltd.中国21$657.1K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC塑料板材
COVALENT LABORATORIES PRIVATE LIMITED18$618.2K其他抗生素、其他有机化合物
Zhejiang Tiancheng Medical Packing Co., Ltd.中国21$551.5K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、铝箔
Xi'an Jifeng Medicine Packing Co., Ltd.中国19$354.1K铝箔、衬背铝箔
Smilax Laboratories Ltd.27$343.4K其他杂环化合物、其他含氧杂环化合物
AARTI DRUGS LIMITED印度18$309.4K其他咪唑化合物、亚胺衍生物
Yangzhou Rixing Bio Tech Co., Ltd.中国18$198.6K其他含氧杂环化合物、氨基醛/酮/醌类

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kay Channa Pharma Co., Ltd.越南20$224.7K维生素药品、其他零售药品
Bahar Serat Pharma Ltd.越南2$217.8K抗生素药品、维生素药品
Houseton CSK Trading Co., Ltd.越南8$174.0K其他零售药品、抗生素药品
Bahar Serat Pharma Ltd.阿富汗2$165.0K其他食品制剂、激素类药品
V.R.S.C. Cambodia Co., Ltd.越南3$139.5K其他零售药品、抗生素药品
Sun Jeu Pharma Co., Ltd.柬埔寨3$86.6K维生素药品、其他零售药品
TT Pharma Co., Ltd.越南4$58.3K其他零售药品、维生素药品
COVALENT LABORATORIES PRIVATE LIMITED2$50.3K其他杂环化合物、其他抗生素
KHS Synchemica Corp.越南1$41.0K其他酶制剂
SYNTHOKEM LABS PRIVATE LIMITED印度2$3环氧衍生物、其他酚醇

近期贸易明细

进口(共 1,006)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他杂环化合物Nomura Trading Co., Ltd.印度$4.5K
2026-07-29衬背铝箔Xi'an Jifeng Medicine Packing Co., Ltd.中国$7.9K
2026-07-29其他苷类Healthtech Bio Actives S.L.U.西班牙$68.6K
2026-07-29衬背铝箔Xi'an Jifeng Medicine Packing Co., Ltd.中国$7.7K
2026-07-29其他苷类Healthtech Bio Actives S.L.U.西班牙$46.5K
2026-07-29衬背铝箔Xi'an Jifeng Medicine Packing Co., Ltd.中国$1.7K
2026-07-29其他苷类Healthtech Bio Actives S.L.U.西班牙$7.9K
2026-07-29其他苷类Healthtech Bio Actives S.L.U.西班牙$75.2K
2026-07-28环酰胺衍生物SYNTHOKEM LABS PRIVATE LIMITED印度$111.3K
2026-07-27其他磺胺类Rudolf Lietz, Inc.印度$2.9K

出口(共 57)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30非零售药品Kay Channa Pharma Co., Ltd.—$1.5K
2026-07-30维生素药品Kay Channa Pharma Co., Ltd.—$3.6K
2026-07-30其他零售药品Kay Channa Pharma Co., Ltd.—$7.5K
2026-07-30其他零售药品Kay Channa Pharma Co., Ltd.—$800
2026-07-30其他零售药品Kay Channa Pharma Co., Ltd.—$7.9K
2026-06-29其他零售药品TT Pharma Co., Ltd.—$1.8K
2026-06-29非零售药品TT Pharma Co., Ltd.—$3.5K
2026-06-29其他零售药品TT Pharma Co., Ltd.—$1.7K
2026-06-29其他零售药品TT Pharma Co., Ltd.—$2.5K
2026-06-29其他零售药品TT Pharma Co., Ltd.—$1.6K

相关企业 · 同类产品

Boston Vietnam Pharmaceutical Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →