IMC Minerals Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 其他煤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư KHOáNG SảN IMC
56
进口笔数
1
出口笔数
$24.68M
进口金额
$54.8K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2023-08-17
最近出口
14
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201736424 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3RSKY2H |
| 成立日期 | 2016-08-02 |
| 联系地址 | Số 128 phố An Trung, Phường Đằng Lâm, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ KHOÁNG SẢN IMC |
| 企业英文名称 | IMC MINERALS INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 128 phố An Trung, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84916913199 |
| 邮箱 | khoangsanimc6666@gamil.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 270119 | 其他煤 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 270119 | 其他煤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 56 | $24.68M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $54.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VISA Resources Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $5.16M | 其他煤、高碳铬铁 |
| Carborail Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $4.84M | 其他煤、烟煤 |
| Agro Energy Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $4.18M | 其他煤 |
| IMR Metallurgical Resources AG | 印度尼西亚 | 8 | $3.28M | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Agarwal Coal Corporation (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.30M | 其他煤、变形钢筋 |
| Equentia Natural Resources Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.11M | 其他煤、光伏组件 |
| Adani Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $1.09M | 其他煤、未研磨磷酸盐 |
| IMR Metallurgical Resources AG | 瑞士 | 3 | $962.4K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| PT SEQUOIA NATURAL RESOURCES | 印度尼西亚 | 2 | $559.4K | 其他煤 |
| PT TDM MINERALS TRADING | 印度尼西亚 | 2 | $547.6K | 其他煤、褐煤 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MH Textile Co., Ltd. | 越南 | 1 | $54.8K | 未梳棉纱、精梳棉纱 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他煤 | PUTRA MUBA COAL | 印度尼西亚 | $269.1K |
| 2026-06-29 | 其他煤 | PT DUTA BARA UTAMA | 印度尼西亚 | $532.4K |
| 2026-05-15 | 其他煤 | PT TDM MINERALS TRADING | 印度尼西亚 | $270.0K |
| 2026-05-14 | 其他煤 | PT SEQUOIA NATURAL RESOURCES | 印度尼西亚 | $288.0K |
| 2026-05-07 | 其他煤 | PT TDM MINERALS TRADING | 印度尼西亚 | $277.7K |
| 2026-04-06 | 其他煤 | AGARWAL COAL CORP ORATION (S) PTE LTD | 印度尼西亚 | $649.9K |
| 2026-04-06 | 其他煤 | AGARWAL COAL CORP ORATION (S) PTE LTD | 印度尼西亚 | $649.9K |
| 2026-03-31 | 其他煤 | I M R METALLURGICAL RESOURCES AG | 印度尼西亚 | $372.8K |
| 2026-03-17 | 其他煤 | I M R METALLURGICAL RESOURCES AG | 印度尼西亚 | $244.8K |
| 2026-03-15 | 其他煤 | PT SEQUOIA NATURAL RESOURCES | 印度尼西亚 | $271.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-17 | 其他煤 | CONG TY TNHH MH TEXTILE (VIET NAM) | 越南 | $54.8K |