IMC Minerals Investment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 其他煤

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư KHOáNG SảN IMC

56
进口笔数
1
出口笔数
$24.68M
进口金额
$54.8K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2023-08-17
最近出口
14
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.10M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $235.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $417.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $757.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $747.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $744.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $887.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $418.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.41M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.41M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $406.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $411.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $686.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.05M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.96M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.91M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.23M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.10M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $352.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.06M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $392.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.18M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.30M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $835.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $801.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $235.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $417.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $757.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $747.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $744.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $887.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $418.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.41M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.41M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $406.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $411.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $686.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.05M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.96M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.91M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.23M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.10M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $352.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.06M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $392.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.18M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.30M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $835.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $801.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0201736424
企查查编码QVN3RSKY2H
成立日期2016-08-02
联系地址Số 128 phố An Trung, Phường Đằng Lâm, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ KHOÁNG SẢN IMC
企业英文名称IMC MINERALS INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 128 phố An Trung, Phường Hải An, TP Hải Phòng
经营范围0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+84916913199
邮箱khoangsanimc6666@gamil.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
270119其他煤

出口

HS 编码产品
270119其他煤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚56$24.68M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$54.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
VISA Resources Pte. Ltd.新加坡11$5.16M其他煤、高碳铬铁
Carborail Pte. Ltd.新加坡11$4.84M其他煤、烟煤
Agro Energy Trading Pte. Ltd.新加坡9$4.18M其他煤
IMR Metallurgical Resources AG印度尼西亚8$3.28M不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板
Agarwal Coal Corporation (S) Pte. Ltd.新加坡1$1.30M其他煤、变形钢筋
Equentia Natural Resources Pte. Ltd.新加坡1$1.11M其他煤、光伏组件
Adani Global Pte. Ltd.新加坡4$1.09M其他煤、未研磨磷酸盐
IMR Metallurgical Resources AG瑞士3$962.4K不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板
PT SEQUOIA NATURAL RESOURCES印度尼西亚2$559.4K其他煤
PT TDM MINERALS TRADING印度尼西亚2$547.6K其他煤、褐煤

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MH Textile Co., Ltd.越南1$54.8K未梳棉纱、精梳棉纱

近期贸易明细

进口(共 56)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他煤PUTRA MUBA COAL印度尼西亚$269.1K
2026-06-29其他煤PT DUTA BARA UTAMA印度尼西亚$532.4K
2026-05-15其他煤PT TDM MINERALS TRADING印度尼西亚$270.0K
2026-05-14其他煤PT SEQUOIA NATURAL RESOURCES印度尼西亚$288.0K
2026-05-07其他煤PT TDM MINERALS TRADING印度尼西亚$277.7K
2026-04-06其他煤AGARWAL COAL CORP ORATION (S) PTE LTD印度尼西亚$649.9K
2026-04-06其他煤AGARWAL COAL CORP ORATION (S) PTE LTD印度尼西亚$649.9K
2026-03-31其他煤I M R METALLURGICAL RESOURCES AG印度尼西亚$372.8K
2026-03-17其他煤I M R METALLURGICAL RESOURCES AG印度尼西亚$244.8K
2026-03-15其他煤PT SEQUOIA NATURAL RESOURCES印度尼西亚$271.3K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-08-17其他煤CONG TY TNHH MH TEXTILE (VIET NAM)越南$54.8K

相关企业 · 同类产品

IMC Minerals Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →