Seven Hills Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 工业用芳香物质

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SEVEN HILLS TRADING

49
进口笔数
15
出口笔数
$1.95M
进口金额
$438.8K
出口金额
2026-05-25
最近进口
2026-06-25
最近出口
8
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $182.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $75.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $57.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $15.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $28.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $117.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $70.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $70.9K · 1 笔2024-07进口 $28.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $22.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $128.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $49.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $49.0K · 2 笔出口 $10.4K · 1 笔2024-12进口 $31.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $151.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $62.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.4K · 1 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-08进口 $87.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $36.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $91.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $83.7K · 2 笔出口 $12.8K · 1 笔2026-02进口 $33.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $34.0K · 1 笔出口 $26.8K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $182.7K · 4 笔2026-05进口 $85.2K · 3 笔出口 $27.6K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $75.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $57.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $15.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $28.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $117.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $70.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $70.9K · 1 笔2024-07进口 $28.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $22.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $128.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $49.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $49.0K · 2 笔出口 $10.4K · 1 笔2024-12进口 $31.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $151.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $62.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.4K · 1 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-08进口 $87.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $36.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $91.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $83.7K · 2 笔出口 $12.8K · 1 笔2026-02进口 $33.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $34.0K · 1 笔出口 $26.8K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $182.7K · 4 笔2026-05进口 $85.2K · 3 笔出口 $27.6K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0314737605
企查查编码QVNMN6WHYT
成立日期2017-11-15
联系地址Tầng 24, căn hộ số OT15, Tòa 7, Vinhomes Central Park, 720A Điện Biên Phủ, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SEVEN HILLS TRADING
企业英文名称SEVEN HILLS TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 24, căn hộ số OT15, Tòa 7, Vinhomes Central Park, 720A, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. + Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). + Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. + Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话02838208328
邮箱sevenhillsvn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本320亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330290工业用芳香物质
080810鲜苹果
230990猫狗饲料
330499其他护肤品
380899其他杀鼠剂

出口

HS 编码产品
121190药用植物
090619其他肉桂花
090961未碾磨香料籽
440220果壳木炭
847990功能机器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度33$1.49M
波兰10$302.6K
新加坡8$158.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡9$251.6K
印度3$154.5K
越南2$31.4K
埃塞俄比亚1$1.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Keva Fragrances Pvt. Ltd.印度11$1.04M工业用芳香物质、芳香酮
Canopus Inter-Trade Pte. Ltd.新加坡13$345.6K猫狗饲料、鲜苹果
Canopus Inter Trade Pte. Ltd.印度11$256.0K工业用芳香物质、其他食用蔬菜
Canopus Inter Trade Pte. Ltd.波兰4$120.1K鲜苹果
Aromatik Bangalore Private Ltd.印度6$94.2K工业用芳香物质
Canopus Inter-Trade Pte. Ltd.波兰2$43.8K鲜苹果
Canopus Inter印度3$42.5K工业用芳香物质、猫狗饲料
RALYCOS LLP印度1$1.5K其他护肤品、洗发剂

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Canopus Inter-Trade Pte. Ltd.新加坡9$251.6K药用植物、维生素药品
Canopus Trade Links Pvt. Ltd.印度2$141.7K其他肉桂花、未碾磨香料籽
Merchant Investors Ltd.越南2$31.4K药用植物
Sriram Agarbathi Works印度1$12.8K药用植物、编织用竹
Canopus Inter Trade Pte. Ltd.埃塞俄比亚1$1.3K功能机器零件

近期贸易明细

进口(共 49)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-25鲜苹果Canopus Inter-Trade Pte. Ltd.波兰$4.9K
2026-05-25鲜苹果Canopus Inter-Trade Pte. Ltd.波兰$22.7K
2026-05-25鲜苹果Canopus Inter-Trade Pte. Ltd.波兰$31.0K
2026-05-25鲜苹果Canopus Inter-Trade Pte. Ltd.波兰$12.7K
2026-05-18猫狗饲料Canopus Inter-Trade Pte. Ltd.新加坡$3.3K
2026-05-18猫狗饲料Canopus Inter-Trade Pte. Ltd.新加坡$9.3K
2026-05-18猫狗饲料Canopus Inter-Trade Pte. Ltd.新加坡$1.3K
2026-05-18猫狗饲料Canopus Inter-Trade Pte. Ltd.新加坡$0
2026-05-18猫狗饲料Canopus Inter-Trade Pte. Ltd.新加坡$0
2026-03-14鲜苹果Canopus Inter-Trade Pte. Ltd.波兰$6.2K

出口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25药用植物Canopus Inter-Trade Pte. Ltd.新加坡$14.5K
2026-05-27药用植物Canopus Inter-Trade Pte. Ltd.新加坡$13.9K
2026-05-20药用植物Canopus Inter-Trade Pte. Ltd.新加坡$13.7K
2026-04-28药用植物Canopus Inter-Trade Pte. Ltd.新加坡$14.4K
2026-04-28药用植物Canopus Inter-Trade Pte. Ltd.新加坡$14.1K
2026-04-17果壳木炭Canopus Inter-Trade Pte. Ltd.新加坡$132.3K
2026-04-11药用植物Canopus Inter-Trade Pte. Ltd.新加坡$21.9K
2026-03-14药用植物Canopus Inter-Trade Pte. Ltd.新加坡$13.0K
2026-03-02药用植物Canopus Inter-Trade Pte. Ltd.新加坡$13.8K
2026-01-30药用植物Sriram Agarbathi Works印度$12.8K

相关企业 · 同类产品

Seven Hills Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →