Seven Hills Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 工业用芳香物质
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SEVEN HILLS TRADING
49
进口笔数
15
出口笔数
$1.95M
进口金额
$438.8K
出口金额
2026-05-25
最近进口
2026-06-25
最近出口
8
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314737605 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMN6WHYT |
| 成立日期 | 2017-11-15 |
| 联系地址 | Tầng 24, căn hộ số OT15, Tòa 7, Vinhomes Central Park, 720A Điện Biên Phủ, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SEVEN HILLS TRADING |
| 企业英文名称 | SEVEN HILLS TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 24, căn hộ số OT15, Tòa 7, Vinhomes Central Park, 720A, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. + Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). + Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. + Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 02838208328 |
| 邮箱 | sevenhillsvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 320亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 080810 | 鲜苹果 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 440220 | 果壳木炭 |
| 847990 | 功能机器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 33 | $1.49M |
| 波兰 | 10 | $302.6K |
| 新加坡 | 8 | $158.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 9 | $251.6K |
| 印度 | 3 | $154.5K |
| 越南 | 2 | $31.4K |
| 埃塞俄比亚 | 1 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Keva Fragrances Pvt. Ltd. | 印度 | 11 | $1.04M | 工业用芳香物质、芳香酮 |
| Canopus Inter-Trade Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $345.6K | 猫狗饲料、鲜苹果 |
| Canopus Inter Trade Pte. Ltd. | 印度 | 11 | $256.0K | 工业用芳香物质、其他食用蔬菜 |
| Canopus Inter Trade Pte. Ltd. | 波兰 | 4 | $120.1K | 鲜苹果 |
| Aromatik Bangalore Private Ltd. | 印度 | 6 | $94.2K | 工业用芳香物质 |
| Canopus Inter-Trade Pte. Ltd. | 波兰 | 2 | $43.8K | 鲜苹果 |
| Canopus Inter | 印度 | 3 | $42.5K | 工业用芳香物质、猫狗饲料 |
| RALYCOS LLP | 印度 | 1 | $1.5K | 其他护肤品、洗发剂 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Canopus Inter-Trade Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $251.6K | 药用植物、维生素药品 |
| Canopus Trade Links Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $141.7K | 其他肉桂花、未碾磨香料籽 |
| Merchant Investors Ltd. | 越南 | 2 | $31.4K | 药用植物 |
| Sriram Agarbathi Works | 印度 | 1 | $12.8K | 药用植物、编织用竹 |
| Canopus Inter Trade Pte. Ltd. | 埃塞俄比亚 | 1 | $1.3K | 功能机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-25 | 鲜苹果 | Canopus Inter-Trade Pte. Ltd. | 波兰 | $4.9K |
| 2026-05-25 | 鲜苹果 | Canopus Inter-Trade Pte. Ltd. | 波兰 | $22.7K |
| 2026-05-25 | 鲜苹果 | Canopus Inter-Trade Pte. Ltd. | 波兰 | $31.0K |
| 2026-05-25 | 鲜苹果 | Canopus Inter-Trade Pte. Ltd. | 波兰 | $12.7K |
| 2026-05-18 | 猫狗饲料 | Canopus Inter-Trade Pte. Ltd. | 新加坡 | $3.3K |
| 2026-05-18 | 猫狗饲料 | Canopus Inter-Trade Pte. Ltd. | 新加坡 | $9.3K |
| 2026-05-18 | 猫狗饲料 | Canopus Inter-Trade Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.3K |
| 2026-05-18 | 猫狗饲料 | Canopus Inter-Trade Pte. Ltd. | 新加坡 | $0 |
| 2026-05-18 | 猫狗饲料 | Canopus Inter-Trade Pte. Ltd. | 新加坡 | $0 |
| 2026-03-14 | 鲜苹果 | Canopus Inter-Trade Pte. Ltd. | 波兰 | $6.2K |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 药用植物 | Canopus Inter-Trade Pte. Ltd. | 新加坡 | $14.5K |
| 2026-05-27 | 药用植物 | Canopus Inter-Trade Pte. Ltd. | 新加坡 | $13.9K |
| 2026-05-20 | 药用植物 | Canopus Inter-Trade Pte. Ltd. | 新加坡 | $13.7K |
| 2026-04-28 | 药用植物 | Canopus Inter-Trade Pte. Ltd. | 新加坡 | $14.4K |
| 2026-04-28 | 药用植物 | Canopus Inter-Trade Pte. Ltd. | 新加坡 | $14.1K |
| 2026-04-17 | 果壳木炭 | Canopus Inter-Trade Pte. Ltd. | 新加坡 | $132.3K |
| 2026-04-11 | 药用植物 | Canopus Inter-Trade Pte. Ltd. | 新加坡 | $21.9K |
| 2026-03-14 | 药用植物 | Canopus Inter-Trade Pte. Ltd. | 新加坡 | $13.0K |
| 2026-03-02 | 药用植物 | Canopus Inter-Trade Pte. Ltd. | 新加坡 | $13.8K |
| 2026-01-30 | 药用植物 | Sriram Agarbathi Works | 印度 | $12.8K |