Visimed Pharmaceutical & Medical Devices Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 矫形器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM Và THIếT Bị Y Tế VISIMED
13
进口笔数
0
出口笔数
$582.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-24
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107065673 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRJRNK5R |
| 成立日期 | 2015-10-26 |
| 联系地址 | Số 6B, ngõ 420/24/20 đường Khương Đình, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VISIMED |
| 企业英文名称 | VISIMED PHARMACEUTICAL AND MEDICAL DEVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, Tòa nhà Zen Tower, Số 12 Đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84932265559 |
| 邮箱 | Admin@visimed.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902110 | 矫形器具 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 13 | $582.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CNK Medical Pty Ltd | 澳大利亚 | 13 | $582.8K | 矫形器具、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-24 | 矫形器具 | CNK MEDICAL PTY LTD | 澳大利亚 | $921 |
| 2025-06-24 | 矫形器具 | CNK MEDICAL PTY LTD | 澳大利亚 | $732 |
| 2025-06-24 | 其他医疗器具 | CNK MEDICAL PTY LTD | 澳大利亚 | $111 |
| 2025-06-24 | 矫形器具 | CNK MEDICAL PTY LTD | 澳大利亚 | $1.3K |
| 2025-06-24 | 矫形器具 | CNK MEDICAL PTY LTD | 澳大利亚 | $107 |
| 2025-06-24 | 矫形器具 | CNK MEDICAL PTY LTD | 澳大利亚 | $1.0K |
| 2025-06-24 | 其他医疗器具 | CNK MEDICAL PTY LTD | 澳大利亚 | $1.5K |
| 2025-06-24 | 矫形器具 | CNK MEDICAL PTY LTD | 澳大利亚 | $1.1K |
| 2025-06-24 | 矫形器具 | CNK MEDICAL PTY LTD | 澳大利亚 | $148 |
| 2025-06-24 | 矫形器具 | CNK MEDICAL PTY LTD | 澳大利亚 | $48 |